peaceful regions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Regions characterized by peace; free from war, violence, or disturbance.
Vietnamese Meaning
Những khu vực được đặc trưng bởi hòa bình; không có chiến tranh, bạo lực hoặc xáo trộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The traveler sought refuge in the peaceful regions of the mountains."
"Người du hành tìm kiếm nơi ẩn náu trong những khu vực hòa bình của vùng núi."
-
"The government is working to establish peaceful regions after years of conflict."
"Chính phủ đang nỗ lực thiết lập các khu vực hòa bình sau nhiều năm xung đột."
-
"Tourists are drawn to the peaceful regions known for their natural beauty."
"Khách du lịch bị thu hút đến những khu vực hòa bình nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | hòa bình, sự yên bình |
| Adjective | peaceful | yên bình, hòa bình |
| Adverb | peacefully | một cách yên bình, hòa bình |
| Verb | pacify | làm dịu, lập lại hòa bình |
| Noun | pacifist | người theo chủ nghĩa hòa bình |
| Noun | region | khu vực, vùng |
| Adjective | regional | thuộc về khu vực, vùng |
| Adverb | regionally | theo khu vực, vùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'peaceful' thường được dùng để miêu tả trạng thái yên bình, tĩnh lặng, không có xung đột. Nó có thể áp dụng cho cả con người, địa điểm, hoặc tình huống. Khác với 'calm' (tĩnh lặng, êm đềm), 'peaceful' nhấn mạnh sự vắng bóng của xung đột và bạo lực hơn. So với 'tranquil' (thanh bình), 'peaceful' mang sắc thái rộng hơn, có thể liên quan đến cả an ninh chính trị và xã hội.
Danh từ 'regions' chỉ các khu vực địa lý rộng lớn, có thể là quốc gia, vùng, hoặc tỉnh. Nó nhấn mạnh tính chất khu vực, lãnh thổ của một vùng đất nào đó.
Prepositions
'in peaceful regions' (trong những khu vực hòa bình) chỉ vị trí địa lý. 'peaceful regions are essential for...' (các khu vực hòa bình rất quan trọng cho...) chỉ mục đích hoặc kết quả mà sự hòa bình mang lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prosperous prosperous peaceful regions (các khu vực yên bình thịnh vượng)
-
isolated isolated peaceful regions (các khu vực yên bình bị cô lập)
-
remote remote peaceful regions (các khu vực yên bình xa xôi)
-
stable stable peaceful regions (các khu vực yên bình ổn định)
-
create create peaceful regions (tạo ra các khu vực yên bình)
-
maintain maintain peaceful regions (duy trì các khu vực yên bình)
-
preserve preserve peaceful regions (bảo tồn các khu vực yên bình)
-
foster foster peaceful regions (thúc đẩy các khu vực yên bình)
-
advocates of advocates of peaceful regions (những người ủng hộ các khu vực yên bình)
-
development in development in peaceful regions (sự phát triển ở các khu vực yên bình)
Idioms
-
strive for peaceful regions
nỗ lực vì các khu vực hòa bình
"Nations around the world should strive for peaceful regions to ensure global stability."
(Các quốc gia trên thế giới nên nỗ lực vì các khu vực hòa bình để đảm bảo sự ổn định toàn cầu.)
-
sanctuary of peaceful regions
nơi trú ẩn, vùng đất thánh của các khu vực yên bình (ám chỉ nơi an toàn, không xung đột)
"Many hope the park will become a sanctuary of peaceful regions for wildlife."
(Nhiều người hy vọng công viên sẽ trở thành một vùng đất yên bình cho động vật hoang dã.)
-
path to peaceful regions
con đường dẫn đến các khu vực hòa bình
"Dialogue and diplomacy are crucial on the path to peaceful regions."
(Đối thoại và ngoại giao là rất quan trọng trên con đường dẫn đến các khu vực hòa bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peaceful regions
tính từNhững khu vực được đặc trưng bởi hòa bình; không có chiến tranh, bạo lực hoặc xáo trộn.
"The traveler sought refuge in the peaceful regions of the mountains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful regions".
