(Top Banner Ad)
peaceful regions
B1
tính từ B1 Địa lý, Chính trị, Xã hội

peaceful regions

UK: /ˈpiːsfʊl/ • US: /ˈpiːsfl̩/

Nghĩa tiếng Việt

các vùng hòa bình những khu vực thái bình vùng đất yên bình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Regions characterized by peace; free from war, violence, or disturbance.

Vietnamese Meaning

Những khu vực được đặc trưng bởi hòa bình; không có chiến tranh, bạo lực hoặc xáo trộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traveler sought refuge in the peaceful regions of the mountains."

    "Người du hành tìm kiếm nơi ẩn náu trong những khu vực hòa bình của vùng núi."

  • "The government is working to establish peaceful regions after years of conflict."

    "Chính phủ đang nỗ lực thiết lập các khu vực hòa bình sau nhiều năm xung đột."

  • "Tourists are drawn to the peaceful regions known for their natural beauty."

    "Khách du lịch bị thu hút đến những khu vực hòa bình nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace hòa bình, sự yên bình
Adjective peaceful yên bình, hòa bình
Adverb peacefully một cách yên bình, hòa bình
Verb pacify làm dịu, lập lại hòa bình
Noun pacifist người theo chủ nghĩa hòa bình
Noun region khu vực, vùng
Adjective regional thuộc về khu vực, vùng
Adverb regionally theo khu vực, vùng

Synonyms

Antonyms

violent (bạo lực)turbulent (hỗn loạn)war-torn (bị chiến tranh tàn phá)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pak-
Latin
pax
Old French
pais
Middle English
pees
English
peace
English (suffix)
-ful
Latin
regio
Old French
region
Middle English
regioun
English
region

Nguồn gốc từ 'Peaceful'

Từ 'peaceful' kết hợp 'peace' và hậu tố '-ful'. 'Peace' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pax', có nghĩa là 'một thỏa thuận, hòa ước' hoặc 'sự gắn kết'. Qua tiếng Pháp cổ 'pais' với nghĩa 'hòa giải, không chiến tranh', từ này phát triển thành ý nghĩa 'yên bình, không có xung đột' như ngày nay. Hậu tố '-ful' thêm vào để chỉ 'đầy đủ, có nhiều'.

Nguồn gốc từ 'Regions'

Từ 'regions' bắt nguồn từ tiếng Latin 'regio', ban đầu có nghĩa là 'một đường thẳng, ranh giới' hoặc 'hướng'. Sau đó, nó được dùng để chỉ một lãnh thổ, một phần của đất nước hoặc thế giới, mang ý nghĩa 'khu vực' hay 'vùng' như chúng ta hiểu hiện tại.

Usage Note

Tính từ 'peaceful' thường được dùng để miêu tả trạng thái yên bình, tĩnh lặng, không có xung đột. Nó có thể áp dụng cho cả con người, địa điểm, hoặc tình huống. Khác với 'calm' (tĩnh lặng, êm đềm), 'peaceful' nhấn mạnh sự vắng bóng của xung đột và bạo lực hơn. So với 'tranquil' (thanh bình), 'peaceful' mang sắc thái rộng hơn, có thể liên quan đến cả an ninh chính trị và xã hội.
Danh từ 'regions' chỉ các khu vực địa lý rộng lớn, có thể là quốc gia, vùng, hoặc tỉnh. Nó nhấn mạnh tính chất khu vực, lãnh thổ của một vùng đất nào đó.

Prepositions

in for

'in peaceful regions' (trong những khu vực hòa bình) chỉ vị trí địa lý. 'peaceful regions are essential for...' (các khu vực hòa bình rất quan trọng cho...) chỉ mục đích hoặc kết quả mà sự hòa bình mang lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peaceful regions
  • prosperous prosperous peaceful regions
    (các khu vực yên bình thịnh vượng)
  • isolated isolated peaceful regions
    (các khu vực yên bình bị cô lập)
  • remote remote peaceful regions
    (các khu vực yên bình xa xôi)
  • stable stable peaceful regions
    (các khu vực yên bình ổn định)
Verb + peaceful regions
  • create create peaceful regions
    (tạo ra các khu vực yên bình)
  • maintain maintain peaceful regions
    (duy trì các khu vực yên bình)
  • preserve preserve peaceful regions
    (bảo tồn các khu vực yên bình)
  • foster foster peaceful regions
    (thúc đẩy các khu vực yên bình)
Noun + of peaceful regions
  • advocates of advocates of peaceful regions
    (những người ủng hộ các khu vực yên bình)
  • development in development in peaceful regions
    (sự phát triển ở các khu vực yên bình)

Idioms

  • strive for peaceful regions

    nỗ lực vì các khu vực hòa bình

    "Nations around the world should strive for peaceful regions to ensure global stability."

    (Các quốc gia trên thế giới nên nỗ lực vì các khu vực hòa bình để đảm bảo sự ổn định toàn cầu.)

  • sanctuary of peaceful regions

    nơi trú ẩn, vùng đất thánh của các khu vực yên bình (ám chỉ nơi an toàn, không xung đột)

    "Many hope the park will become a sanctuary of peaceful regions for wildlife."

    (Nhiều người hy vọng công viên sẽ trở thành một vùng đất yên bình cho động vật hoang dã.)

  • path to peaceful regions

    con đường dẫn đến các khu vực hòa bình

    "Dialogue and diplomacy are crucial on the path to peaceful regions."

    (Đối thoại và ngoại giao là rất quan trọng trên con đường dẫn đến các khu vực hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peaceful regions

tính từ
Lật mặt

Những khu vực được đặc trưng bởi hòa bình; không có chiến tranh, bạo lực hoặc xáo trộn.

"The traveler sought refuge in the peaceful regions of the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful regions".

Khái niệm "Vùng Hòa bình" trong quan hệ quốc tế

Trong quan hệ quốc tế, khái niệm "Vùng Hòa bình" (Zones of Peace) thường được dùng để chỉ các khu vực địa lý nơi các quốc gia cam kết giải quyết xung đột bằng các biện pháp hòa bình, không sử dụng vũ lực. Điều này thúc đẩy sự hợp tác, phát triển và ổn định khu vực, ví dụ như ASEAN đã tự tuyên bố là Khu vực Hòa bình, Tự do và Trung lập (ZOPFAN).

Ước mơ về xã hội lý tưởng (Utopia)

Từ xa xưa, con người đã ấp ủ ước mơ về Utopia – một xã hội lý tưởng, nơi không có xung đột, chiến tranh, và mọi người sống trong các khu vực hoàn toàn yên bình. Khái niệm 'các khu vực yên bình' phản ánh khát vọng sâu sắc này của nhân loại về một môi trường sống an toàn, hài hòa và không bạo lực.