(Top Banner Ad)
peaceful relationship
B1
Tính từ + Danh từ B1 Xã hội học, Tâm lý học

peaceful relationship

UK: /ˈpiːsfʊl rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˈpiːsfl rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ hòa bình quan hệ hòa thuận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connection between individuals or groups that is characterized by harmony, tranquility, and the absence of conflict or violence.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm được đặc trưng bởi sự hòa hợp, yên bình và không có xung đột hoặc bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They strive to maintain a peaceful relationship despite their differing opinions."

    "Họ cố gắng duy trì một mối quan hệ hòa bình mặc dù ý kiến của họ khác nhau."

  • "The couple worked hard to build a peaceful relationship based on trust and understanding."

    "Cặp đôi đã làm việc chăm chỉ để xây dựng một mối quan hệ hòa bình dựa trên sự tin tưởng và thấu hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace hòa bình, sự yên ổn
Adverb peacefully một cách hòa bình, một cách yên tĩnh
Noun peacemaker người hòa giải, người kiến tạo hòa bình
Verb appease xoa dịu, làm cho yên lòng
Verb relate liên hệ, kể lại
Noun/Adjective relative họ hàng; tương đối
Adjective relational có tính chất quan hệ

Synonyms

Antonyms

conflictual relationship (mối quan hệ xung đột)turbulent relationship (mối quan hệ hỗn loạn)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pāḱ- (to fasten, fix)
Latin
pax (peace, agreement)
Old French
pais
Middle English
pees
Old English
-full (full of)
Modern English
peaceful
Latin
relatio (a bringing back, reporting)
Old French
relation
Middle English
relacioun
Modern English
relationship

Nguồn gốc của 'Peaceful' (Hòa bình)

Từ 'peace' (hòa bình) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pax', không chỉ có nghĩa là sự vắng mặt của chiến tranh mà còn bao hàm ý nghĩa của một thỏa thuận, sự sắp đặt trật tự và sự hòa hợp giữa các bên. Trong thời La Mã, 'Pax Romana' là một thời kỳ hòa bình và ổn định kéo dài, được duy trì thông qua các hiệp ước và luật pháp, thể hiện rõ khía cạnh này. Hậu tố '-ful' từ tiếng Anh cổ mang ý nghĩa 'đầy đủ' hoặc 'có đặc tính của', khi ghép vào 'peace' tạo thành 'peaceful' mang nghĩa 'đầy hòa bình', 'yên bình'.

Nguồn gốc của 'Relationship' (Mối quan hệ)

Từ 'relationship' (mối quan hệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relatio', được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lại') và động từ 'ferre' (nghĩa là 'mang' hoặc 'chịu đựng'). 'Relatio' ban đầu có nghĩa là 'việc mang trở lại', 'việc kể lại' hoặc 'mối liên hệ'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ sự kết nối hoặc mối liên kết giữa hai hoặc nhiều người, vật, hoặc ý tưởng, tức là 'mối quan hệ' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ cá nhân (ví dụ: giữa các thành viên trong gia đình, bạn bè, đối tác lãng mạn) hoặc các mối quan hệ rộng lớn hơn (ví dụ: giữa các quốc gia, cộng đồng). Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hiểu biết, tôn trọng và giao tiếp trong việc duy trì một mối quan hệ lành mạnh và bền vững. So với các cụm từ như "harmonious relationship" (mối quan hệ hài hòa) hoặc "amicable relationship" (mối quan hệ thân thiện), "peaceful relationship" có thể ngụ ý một sự vắng mặt tích cực của xung đột và căng thẳng, thay vì chỉ là một sự hợp tác dễ chịu.

Prepositions

in within

- 'in a peaceful relationship': đề cập đến việc đang ở trong một mối quan hệ hòa bình. - 'within a peaceful relationship': đề cập đến một khía cạnh cụ thể nào đó bên trong mối quan hệ hòa bình đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peaceful relationship
  • strong a strong peaceful relationship
    (một mối quan hệ hòa bình bền chặt)
  • stable a stable peaceful relationship
    (một mối quan hệ hòa bình ổn định)
  • lasting a lasting peaceful relationship
    (một mối quan hệ hòa bình lâu dài)
  • harmonious a harmonious peaceful relationship
    (một mối quan hệ hòa bình hài hòa)
Verb + peaceful relationship
  • build to build a peaceful relationship
    (xây dựng một mối quan hệ hòa bình)
  • maintain to maintain a peaceful relationship
    (duy trì một mối quan hệ hòa bình)
  • foster to foster a peaceful relationship
    (nuôi dưỡng một mối quan hệ hòa bình)
  • establish to establish a peaceful relationship
    (thiết lập một mối quan hệ hòa bình)

Idioms

  • to forge a peaceful relationship

    xây dựng/tạo dựng một mối quan hệ hòa bình (thường là với sự nỗ lực và khéo léo)

    "Nations must strive to forge a peaceful relationship through constant dialogue."

    (Các quốc gia phải nỗ lực tạo dựng một mối quan hệ hòa bình thông qua đối thoại không ngừng.)

  • to cultivate a peaceful relationship

    nuôi dưỡng/phát triển một mối quan hệ hòa bình (theo thời gian, với sự chăm sóc)

    "It takes patience and understanding to cultivate a peaceful relationship between neighbors."

    (Cần có sự kiên nhẫn và thấu hiểu để nuôi dưỡng một mối quan hệ hòa bình giữa những người hàng xóm.)

  • a cornerstone of a peaceful relationship

    nền tảng/yếu tố cốt lõi của một mối quan hệ hòa bình

    "Trust is often considered a cornerstone of a peaceful relationship between individuals."

    (Lòng tin thường được coi là nền tảng của một mối quan hệ hòa bình giữa các cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peaceful relationship

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm được đặc trưng bởi sự hòa hợp, yên bình và không có xung đột hoặc bạo lực.

"They strive to maintain a peaceful relationship despite their differing opinions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful relationship".

Nền tảng của ngoại giao quốc tế và chính sách đối ngoại

Trong bối cảnh quốc tế, 'peaceful relationship' (mối quan hệ hòa bình) là mục tiêu cốt lõi của ngoại giao và chính sách đối ngoại của nhiều quốc gia. Các hiệp ước, thỏa thuận và đối thoại song phương hoặc đa phương đều hướng đến việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ hòa bình, nhằm ngăn chặn xung đột, thúc đẩy hợp tác và đảm bảo ổn định khu vực và toàn cầu. Đây là một khái niệm trung tâm trong các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc.

Giá trị trong các mối quan hệ cá nhân và cộng đồng

Không chỉ ở cấp độ quốc gia, 'peaceful relationship' cũng là một giá trị được đề cao trong các mối quan hệ cá nhân, gia đình và cộng đồng trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới. Nó liên quan đến sự tôn trọng lẫn nhau, khả năng thấu hiểu, và giải quyết xung đột một cách hòa bình. Việc xây dựng và duy trì những mối quan hệ này được xem là yếu tố quan trọng đối với hạnh phúc cá nhân và sự gắn kết xã hội.