peaceful relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A connection between individuals or groups that is characterized by harmony, tranquility, and the absence of conflict or violence.
Vietnamese Meaning
Mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm được đặc trưng bởi sự hòa hợp, yên bình và không có xung đột hoặc bạo lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They strive to maintain a peaceful relationship despite their differing opinions."
"Họ cố gắng duy trì một mối quan hệ hòa bình mặc dù ý kiến của họ khác nhau."
-
"The couple worked hard to build a peaceful relationship based on trust and understanding."
"Cặp đôi đã làm việc chăm chỉ để xây dựng một mối quan hệ hòa bình dựa trên sự tin tưởng và thấu hiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | hòa bình, sự yên ổn |
| Adverb | peacefully | một cách hòa bình, một cách yên tĩnh |
| Noun | peacemaker | người hòa giải, người kiến tạo hòa bình |
| Verb | appease | xoa dịu, làm cho yên lòng |
| Verb | relate | liên hệ, kể lại |
| Noun/Adjective | relative | họ hàng; tương đối |
| Adjective | relational | có tính chất quan hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ cá nhân (ví dụ: giữa các thành viên trong gia đình, bạn bè, đối tác lãng mạn) hoặc các mối quan hệ rộng lớn hơn (ví dụ: giữa các quốc gia, cộng đồng). Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hiểu biết, tôn trọng và giao tiếp trong việc duy trì một mối quan hệ lành mạnh và bền vững. So với các cụm từ như "harmonious relationship" (mối quan hệ hài hòa) hoặc "amicable relationship" (mối quan hệ thân thiện), "peaceful relationship" có thể ngụ ý một sự vắng mặt tích cực của xung đột và căng thẳng, thay vì chỉ là một sự hợp tác dễ chịu.
Prepositions
- 'in a peaceful relationship': đề cập đến việc đang ở trong một mối quan hệ hòa bình. - 'within a peaceful relationship': đề cập đến một khía cạnh cụ thể nào đó bên trong mối quan hệ hòa bình đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong peaceful relationship (một mối quan hệ hòa bình bền chặt)
-
stable a stable peaceful relationship (một mối quan hệ hòa bình ổn định)
-
lasting a lasting peaceful relationship (một mối quan hệ hòa bình lâu dài)
-
harmonious a harmonious peaceful relationship (một mối quan hệ hòa bình hài hòa)
-
build to build a peaceful relationship (xây dựng một mối quan hệ hòa bình)
-
maintain to maintain a peaceful relationship (duy trì một mối quan hệ hòa bình)
-
foster to foster a peaceful relationship (nuôi dưỡng một mối quan hệ hòa bình)
-
establish to establish a peaceful relationship (thiết lập một mối quan hệ hòa bình)
Idioms
-
to forge a peaceful relationship
xây dựng/tạo dựng một mối quan hệ hòa bình (thường là với sự nỗ lực và khéo léo)
"Nations must strive to forge a peaceful relationship through constant dialogue."
(Các quốc gia phải nỗ lực tạo dựng một mối quan hệ hòa bình thông qua đối thoại không ngừng.)
-
to cultivate a peaceful relationship
nuôi dưỡng/phát triển một mối quan hệ hòa bình (theo thời gian, với sự chăm sóc)
"It takes patience and understanding to cultivate a peaceful relationship between neighbors."
(Cần có sự kiên nhẫn và thấu hiểu để nuôi dưỡng một mối quan hệ hòa bình giữa những người hàng xóm.)
-
a cornerstone of a peaceful relationship
nền tảng/yếu tố cốt lõi của một mối quan hệ hòa bình
"Trust is often considered a cornerstone of a peaceful relationship between individuals."
(Lòng tin thường được coi là nền tảng của một mối quan hệ hòa bình giữa các cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peaceful relationship
Tính từ + Danh từMối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm được đặc trưng bởi sự hòa hợp, yên bình và không có xung đột hoặc bạo lực.
"They strive to maintain a peaceful relationship despite their differing opinions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful relationship".
