persist in being serious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue doing something or trying to do something even though it is difficult or other people are against it, while maintaining a solemn or grave demeanor.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục làm điều gì đó hoặc cố gắng làm điều gì đó mặc dù rất khó khăn hoặc người khác phản đối, đồng thời duy trì một thái độ trang trọng hoặc nghiêm túc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the jokes, he persisted in being serious about the project's deadline."
"Mặc dù có những lời trêu chọc, anh ấy vẫn kiên trì nghiêm túc về thời hạn của dự án."
-
"Even when his friends tried to make him laugh, he persisted in being serious."
"Ngay cả khi bạn bè cố gắng làm anh ấy cười, anh ấy vẫn kiên trì giữ vẻ nghiêm túc."
-
"She persisted in being serious about her health, despite the pressure from her family to relax more."
"Cô ấy kiên trì nghiêm túc về sức khỏe của mình, mặc dù gia đình gây áp lực để cô ấy thư giãn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | persist | kiên trì, bền bỉ, cố chấp |
| Noun | persistence | sự kiên trì, sự bền bỉ |
| Adjective | persistent | kiên trì, bền bỉ, dai dẳng |
| Adverb | persistently | một cách kiên trì, dai dẳng |
| Adjective | serious | nghiêm túc, nghiêm trọng, hệ trọng |
| Noun | seriousness | sự nghiêm túc, sự nghiêm trọng |
| Adverb | seriously | một cách nghiêm túc, nghiêm trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự kiên trì trong một thái độ hoặc hành vi nghiêm túc. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (sự quyết tâm) hoặc tiêu cực (sự cứng đầu, thiếu linh hoạt) tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'remain serious' (duy trì sự nghiêm túc), 'persist in being serious' thể hiện một nỗ lực chủ động để duy trì trạng thái đó, ngay cả khi có áp lực từ bên ngoài hoặc khó khăn nội tại.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái mà người đó kiên trì thực hiện/duy trì. Ví dụ, 'persist in studying' (kiên trì học tập). Trong cụm 'persist in being serious', 'in' kết nối động từ 'persist' với trạng thái 'being serious'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steadfastly steadfastly persist in being serious (kiên định giữ thái độ nghiêm túc)
-
always always persist in being serious (luôn luôn giữ thái độ nghiêm túc)
-
resolutely resolutely persist in being serious (kiên quyết giữ thái độ nghiêm túc)
-
decide to decide to persist in being serious (quyết định tiếp tục giữ thái độ nghiêm túc)
-
struggle to struggle to persist in being serious (cố gắng/đấu tranh để tiếp tục giữ thái độ nghiêm túc)
Idioms
-
It's vital to persist in being serious
Điều quan trọng là phải kiên trì giữ thái độ nghiêm túc.
"In a competitive environment, it's vital to persist in being serious about your goals."
(Trong một môi trường cạnh tranh, điều quan trọng là phải kiên trì giữ thái độ nghiêm túc với các mục tiêu của bạn.)
-
Don't just pretend, but persist in being serious
Đừng chỉ giả vờ, mà hãy kiên trì giữ thái độ nghiêm túc.
"To truly master a skill, you must not just pretend, but persist in being serious about practice."
(Để thực sự thành thạo một kỹ năng, bạn không chỉ phải giả vờ mà còn phải kiên trì giữ thái độ nghiêm túc trong luyện tập.)
-
A mark of maturity is to persist in being serious when needed
Dấu hiệu của sự trưởng thành là kiên trì giữ thái độ nghiêm túc khi cần thiết.
"Even amidst lighthearted conversations, a mark of maturity is to persist in being serious when discussing critical issues."
(Ngay cả giữa những cuộc trò chuyện vui vẻ, dấu hiệu của sự trưởng thành là kiên trì giữ thái độ nghiêm túc khi thảo luận các vấn đề quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
persist in being serious
Động từ (cụm động từ)Tiếp tục làm điều gì đó hoặc cố gắng làm điều gì đó mặc dù rất khó khăn hoặc người khác phản đối, đồng thời duy trì một thái độ trang trọng hoặc nghiêm túc.
"Despite the jokes, he persisted in being serious about the project's deadline."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to persist in being serious about her studies. |
Cô ấy sẽ kiên trì nghiêm túc trong việc học tập. |
| Phủ định | They are not going to persist in being serious during the comedy show. |
Họ sẽ không tiếp tục nghiêm túc trong suốt buổi biểu diễn hài kịch. |
| Nghi vấn | Are you going to persist in being serious even if everyone else is laughing? |
Bạn có định tiếp tục nghiêm túc ngay cả khi mọi người khác đang cười không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persist in being serious".
