(Top Banner Ad)
persist in being serious
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Giao tiếp xã hội, Hành vi

persist in being serious

UK: /pəˈsɪst ɪn ˈbiːɪŋ ˈsɪəriəs/ • US: /pərˈsɪst ɪn ˈbiːɪŋ ˈsɪriəs/

Nghĩa tiếng Việt

khăng khăng giữ vẻ nghiêm túc cứ giữ vẻ mặt nghiêm trọng kiên quyết giữ thái độ nghiêm túc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue doing something or trying to do something even though it is difficult or other people are against it, while maintaining a solemn or grave demeanor.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục làm điều gì đó hoặc cố gắng làm điều gì đó mặc dù rất khó khăn hoặc người khác phản đối, đồng thời duy trì một thái độ trang trọng hoặc nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the jokes, he persisted in being serious about the project's deadline."

    "Mặc dù có những lời trêu chọc, anh ấy vẫn kiên trì nghiêm túc về thời hạn của dự án."

  • "Even when his friends tried to make him laugh, he persisted in being serious."

    "Ngay cả khi bạn bè cố gắng làm anh ấy cười, anh ấy vẫn kiên trì giữ vẻ nghiêm túc."

  • "She persisted in being serious about her health, despite the pressure from her family to relax more."

    "Cô ấy kiên trì nghiêm túc về sức khỏe của mình, mặc dù gia đình gây áp lực để cô ấy thư giãn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb persist kiên trì, bền bỉ, cố chấp
Noun persistence sự kiên trì, sự bền bỉ
Adjective persistent kiên trì, bền bỉ, dai dẳng
Adverb persistently một cách kiên trì, dai dẳng
Adjective serious nghiêm túc, nghiêm trọng, hệ trọng
Noun seriousness sự nghiêm túc, sự nghiêm trọng
Adverb seriously một cách nghiêm túc, nghiêm trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persistere (to stand through, continue steadfastly)
Old French
persister
English
persist
Latin
serius (grave, important)
Old French
serieux
English
serious

Nguồn gốc của 'persist'

Từ 'persist' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persistere', được tạo thành từ tiền tố 'per-' (nghĩa là 'thông qua' hoặc 'liên tục') và động từ 'sistere' (nghĩa là 'đứng, giữ vững'). Do đó, 'persistere' mang ý nghĩa 'đứng vững xuyên suốt' hoặc 'tiếp tục kiên định'. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên trong tiếng Anh hiện đại, chỉ sự kiên trì và bền bỉ.

Nguồn gốc của 'serious'

Tính từ 'serious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'serius', có nghĩa là 'nghiêm túc, quan trọng' hoặc 'đáng trọng'. Qua tiếng Pháp cổ 'serieux', từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại, mô tả điều gì đó không phải là trò đùa, cần được xem xét cẩn thận hoặc có tầm quan trọng nhất định.

Sự kết hợp của 'persist in being serious'

Khi kết hợp, 'persist in being serious' không phải là một từ hay thành ngữ riêng lẻ có nguồn gốc đặc biệt, mà là một cụm động từ mô tả hành động 'tiếp tục duy trì thái độ hoặc trạng thái nghiêm túc'. Nó kế thừa ý nghĩa của sự kiên trì từ 'persist' và trạng thái trang trọng, quan trọng từ 'serious', tạo nên một diễn đạt rõ ràng về việc duy trì sự nghiêm túc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự kiên trì trong một thái độ hoặc hành vi nghiêm túc. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (sự quyết tâm) hoặc tiêu cực (sự cứng đầu, thiếu linh hoạt) tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'remain serious' (duy trì sự nghiêm túc), 'persist in being serious' thể hiện một nỗ lực chủ động để duy trì trạng thái đó, ngay cả khi có áp lực từ bên ngoài hoặc khó khăn nội tại.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái mà người đó kiên trì thực hiện/duy trì. Ví dụ, 'persist in studying' (kiên trì học tập). Trong cụm 'persist in being serious', 'in' kết nối động từ 'persist' với trạng thái 'being serious'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + persist in being serious
  • steadfastly steadfastly persist in being serious
    (kiên định giữ thái độ nghiêm túc)
  • always always persist in being serious
    (luôn luôn giữ thái độ nghiêm túc)
  • resolutely resolutely persist in being serious
    (kiên quyết giữ thái độ nghiêm túc)
Verb + persist in being serious
  • decide to decide to persist in being serious
    (quyết định tiếp tục giữ thái độ nghiêm túc)
  • struggle to struggle to persist in being serious
    (cố gắng/đấu tranh để tiếp tục giữ thái độ nghiêm túc)

Idioms

  • It's vital to persist in being serious

    Điều quan trọng là phải kiên trì giữ thái độ nghiêm túc.

    "In a competitive environment, it's vital to persist in being serious about your goals."

    (Trong một môi trường cạnh tranh, điều quan trọng là phải kiên trì giữ thái độ nghiêm túc với các mục tiêu của bạn.)

  • Don't just pretend, but persist in being serious

    Đừng chỉ giả vờ, mà hãy kiên trì giữ thái độ nghiêm túc.

    "To truly master a skill, you must not just pretend, but persist in being serious about practice."

    (Để thực sự thành thạo một kỹ năng, bạn không chỉ phải giả vờ mà còn phải kiên trì giữ thái độ nghiêm túc trong luyện tập.)

  • A mark of maturity is to persist in being serious when needed

    Dấu hiệu của sự trưởng thành là kiên trì giữ thái độ nghiêm túc khi cần thiết.

    "Even amidst lighthearted conversations, a mark of maturity is to persist in being serious when discussing critical issues."

    (Ngay cả giữa những cuộc trò chuyện vui vẻ, dấu hiệu của sự trưởng thành là kiên trì giữ thái độ nghiêm túc khi thảo luận các vấn đề quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persist in being serious

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Tiếp tục làm điều gì đó hoặc cố gắng làm điều gì đó mặc dù rất khó khăn hoặc người khác phản đối, đồng thời duy trì một thái độ trang trọng hoặc nghiêm túc.

"Despite the jokes, he persisted in being serious about the project's deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to persist in being serious about her studies.
Cô ấy sẽ kiên trì nghiêm túc trong việc học tập.
Phủ định
They are not going to persist in being serious during the comedy show.
Họ sẽ không tiếp tục nghiêm túc trong suốt buổi biểu diễn hài kịch.
Nghi vấn
Are you going to persist in being serious even if everyone else is laughing?
Bạn có định tiếp tục nghiêm túc ngay cả khi mọi người khác đang cười không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persist in being serious".

Giá trị của sự kiên trì

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Mỹ, sự kiên trì (persistence) được coi là một đức tính cao quý, thường được gắn liền với thành công và khả năng vượt qua thử thách. Các câu nói như 'Never give up' (Không bao giờ từ bỏ) phản ánh mạnh mẽ niềm tin này, khuyến khích mọi người không nao núng trước khó khăn.

Thái độ nghiêm túc trong công việc và học tập

Thái độ nghiêm túc (seriousness) thường được đánh giá cao trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật ở phương Tây. Nó thể hiện sự tận tâm, trách nhiệm, và tôn trọng đối với nhiệm vụ hoặc đối tượng đang được đề cập. Một người 'persist in being serious' (kiên trì giữ thái độ nghiêm túc) thường được xem là đáng tin cậy và có năng lực, mặc dù đôi khi thái độ quá nghiêm túc cũng có thể bị coi là thiếu linh hoạt hoặc hài hước.