(Top Banner Ad)
petroleum products
B2
Danh từ B2 Công nghiệp Dầu khí

petroleum products

UK: /pəˈtrəʊ.li.əm ˈprɒd.ʌkts/ • US: /pəˈtroʊ.li.əm ˈprɑː.dʌkts/

Nghĩa tiếng Việt

các sản phẩm dầu mỏ các sản phẩm từ dầu mỏ nhiên liệu hóa thạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances derived from crude oil during oil refining. These products are used for various purposes, including fuel, energy generation, and manufacturing.

Vietnamese Meaning

Các chất được tạo ra từ dầu thô trong quá trình lọc dầu. Các sản phẩm này được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm nhiên liệu, sản xuất năng lượng và sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of petroleum products has increased significantly in recent months."

    "Giá các sản phẩm dầu mỏ đã tăng đáng kể trong những tháng gần đây."

  • "The government is implementing policies to reduce reliance on petroleum products."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm dầu mỏ."

  • "The transportation sector is heavily dependent on petroleum products like gasoline and diesel."

    "Ngành giao thông vận tải phụ thuộc rất nhiều vào các sản phẩm dầu mỏ như xăng và dầu diesel."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun petroleum Dầu mỏ, dầu thô
Noun product Sản phẩm
Verb produce Sản xuất, tạo ra
Noun producer Nhà sản xuất, người sản xuất
Noun production Sự sản xuất, sản lượng
Adjective productive Hiệu quả, năng suất
Noun petrochemicals Hóa dầu (các sản phẩm hóa học từ dầu mỏ)
Noun refinery Nhà máy lọc dầu

Synonyms

oil products (các sản phẩm dầu)

Related Words

Subject Area

Công nghiệp Dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πέτρα (petra)
Latin
petra
Latin
oleum
Late Latin
petroleum
English
petroleum
English
petroleum products

Nguồn gốc của 'petroleum'

Từ 'petroleum' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'petroleum', ghép từ 'petra' (nghĩa là 'đá' hoặc 'mỏ đá') và 'oleum' (nghĩa là 'dầu'). Do đó, 'petroleum' theo nghĩa đen có nghĩa là 'dầu đá'. Nó được đặt tên như vậy vì nó được tìm thấy dưới lòng đất, trong các tầng đá. Phần 'products' đơn giản xuất phát từ tiếng Latin 'producere', có nghĩa là 'mang ra, sản xuất', chỉ những thứ được tạo ra từ dầu mỏ.

Usage Note

Cụm từ 'petroleum products' là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại sản phẩm khác nhau có nguồn gốc từ dầu mỏ. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế, kỹ thuật và môi trường.

Prepositions

of from

'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của sản phẩm ('a wide range of petroleum products'). 'from' được sử dụng để chỉ quá trình tạo ra sản phẩm ('petroleum products from crude oil').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + petroleum products
  • refined refined petroleum products
    (các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế)
  • crude crude petroleum products
    (các sản phẩm dầu mỏ thô (chưa qua chế biến))
  • various various petroleum products
    (các sản phẩm dầu mỏ đa dạng/khác nhau)
Verb + petroleum products
  • consume consume petroleum products
    (tiêu thụ các sản phẩm dầu mỏ)
  • produce produce petroleum products
    (sản xuất các sản phẩm dầu mỏ)
  • import/export import/export petroleum products
    (nhập khẩu/xuất khẩu các sản phẩm dầu mỏ)
Noun + petroleum products
  • demand for demand for petroleum products
    (nhu cầu về các sản phẩm dầu mỏ)
  • supply of supply of petroleum products
    (nguồn cung cấp các sản phẩm dầu mỏ)

Idioms

  • reliance on petroleum products

    sự phụ thuộc vào các sản phẩm dầu mỏ

    "Many countries are trying to reduce their reliance on petroleum products for energy."

    (Nhiều quốc gia đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm dầu mỏ để lấy năng lượng.)

  • global demand for petroleum products

    nhu cầu toàn cầu về các sản phẩm dầu mỏ

    "The global demand for petroleum products continues to grow, especially in developing economies."

    (Nhu cầu toàn cầu về các sản phẩm dầu mỏ vẫn tiếp tục tăng, đặc biệt là ở các nền kinh tế đang phát triển.)

  • prices of petroleum products

    giá các sản phẩm dầu mỏ

    "Fluctuations in the prices of petroleum products can significantly impact the economy."

    (Sự biến động về giá các sản phẩm dầu mỏ có thể tác động đáng kể đến nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petroleum products

Danh từ
Lật mặt

Các chất được tạo ra từ dầu thô trong quá trình lọc dầu. Các sản phẩm này được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm nhiên liệu, sản xuất năng lượng và sản xuất.

"The price of petroleum products has increased significantly in recent months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory will produce more petroleum products next year.
Nhà máy sẽ sản xuất nhiều sản phẩm dầu mỏ hơn vào năm tới.
Phủ định
They are not going to invest in petroleum products because of environmental concerns.
Họ sẽ không đầu tư vào các sản phẩm dầu mỏ vì những lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Will the government impose new taxes on petroleum products?
Chính phủ có áp dụng thuế mới đối với các sản phẩm dầu mỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petroleum products".

Nguồn năng lượng chủ chốt của thế giới hiện đại

Các sản phẩm dầu mỏ, bao gồm xăng, dầu diesel, nhiên liệu máy bay, và nhiều loại nhựa, là động lực chính của nền kinh tế và xã hội hiện đại. Chúng cung cấp năng lượng cho giao thông vận tải, sản xuất công nghiệp, và nhiều tiện ích hàng ngày khác trên toàn cầu.

Tác động môi trường và chuyển đổi năng lượng

Việc sử dụng rộng rãi các sản phẩm dầu mỏ đã gây ra những lo ngại lớn về môi trường, đặc biệt là khí thải nhà kính góp phần vào biến đổi khí hậu. Điều này đã thúc đẩy nhiều quốc gia và ngành công nghiệp chuyển dịch sang các nguồn năng lượng tái tạo và phát triển các sản phẩm thay thế thân thiện với môi trường hơn.