(Top Banner Ad)
tangible space
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kiến trúc, Thiết kế, Vật lý, Tâm lý học

tangible space

UK: /ˈtændʒəbl speɪs/ • US: /ˈtændʒəbl speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian hữu hình không gian vật chất không gian thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Tangible" means perceptible by touch. "Tangible space" refers to a physical environment that can be experienced through the senses, particularly touch and sight. It is space that possesses physical properties and dimensions, in contrast to abstract or conceptual spaces.

Vietnamese Meaning

"Tangible" nghĩa là có thể cảm nhận được bằng xúc giác. "Tangible space" đề cập đến một môi trường vật lý có thể được trải nghiệm thông qua các giác quan, đặc biệt là xúc giác và thị giác. Đó là không gian có các thuộc tính và kích thước vật lý, trái ngược với không gian trừu tượng hoặc khái niệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect focused on creating a tangible space that fostered collaboration and creativity."

    "Kiến trúc sư tập trung vào việc tạo ra một không gian hữu hình, thúc đẩy sự hợp tác và sáng tạo."

  • "The museum provides a tangible space for visitors to connect with art."

    "Bảo tàng cung cấp một không gian hữu hình để khách tham quan kết nối với nghệ thuật."

  • "In contrast to the ethereal nature of the internet, a library offers a tangible space filled with books."

    "Trái ngược với bản chất phi vật chất của internet, một thư viện cung cấp một không gian hữu hình chứa đầy sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tangible hữu hình, có thể sờ mó được
Noun tangibility tính hữu hình
Adverb tangibly một cách hữu hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Thiết kế, Vật lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangibilis
English
tangible
English
space
English
tangible space

Nguồn gốc của 'Tangible'

Từ 'tangible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tangibilis', có nghĩa là 'có thể chạm vào được'. Ý tưởng về một thứ gì đó có thể cảm nhận được bằng các giác quan đã tồn tại từ thời La Mã cổ đại, nhấn mạnh tầm quan trọng của trải nghiệm thực tế trong việc nhận thức thế giới xung quanh. Trong tiếng Anh, nó kết hợp với 'space' (không gian) để tạo thành 'tangible space'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính hữu hình, vật chất của một không gian. Nó đối lập với các khái niệm như 'virtual space' (không gian ảo), 'cyberspace' (không gian mạng), hoặc 'abstract space' (không gian trừu tượng). Nó nhấn mạnh sự hiện diện vật lý và khả năng tương tác trực tiếp với môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tangible space
  • Limited limited tangible space
    (không gian hữu hình hạn chế)
  • Physical physical tangible space
    (không gian hữu hình vật lý)
  • Available available tangible space
    (không gian hữu hình có sẵn)
Verb + tangible space
  • Occupy occupy tangible space
    (chiếm không gian hữu hình)
  • Create create tangible space
    (tạo ra không gian hữu hình)
  • Maximize maximize tangible space
    (tối đa hóa không gian hữu hình)

Idioms

  • To take up space

    chiếm không gian (theo nghĩa đen hoặc bóng)

    "All these boxes are taking up too much space in the garage."

    (Tất cả những chiếc hộp này đang chiếm quá nhiều không gian trong nhà để xe.)

  • Clear the space

    dọn dẹp không gian

    "Let's clear the space before we start dancing."

    (Chúng ta hãy dọn dẹp không gian trước khi bắt đầu nhảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tangible space

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Tangible" nghĩa là có thể cảm nhận được bằng xúc giác. "Tangible space" đề cập đến một môi trường vật lý có thể được trải nghiệm thông qua các giác quan, đặc biệt là xúc giác và thị giác. Đó là không gian có các thuộc tính và kích thước vật lý, trái ngược với không gian trừu tượng hoặc khái niệm.

"The architect focused on creating a tangible space that fostered collaboration and creativity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangible space".

Phong thủy

Trong văn hóa phương Đông, đặc biệt là trong phong thủy, việc bố trí không gian hữu hình (tangible space) rất quan trọng để tạo ra sự hài hòa và cân bằng. Cách sắp xếp đồ đạc, hướng nhà, và các yếu tố khác được xem xét kỹ lưỡng để thu hút năng lượng tích cực và may mắn.