tangible space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Tangible" means perceptible by touch. "Tangible space" refers to a physical environment that can be experienced through the senses, particularly touch and sight. It is space that possesses physical properties and dimensions, in contrast to abstract or conceptual spaces.
Vietnamese Meaning
"Tangible" nghĩa là có thể cảm nhận được bằng xúc giác. "Tangible space" đề cập đến một môi trường vật lý có thể được trải nghiệm thông qua các giác quan, đặc biệt là xúc giác và thị giác. Đó là không gian có các thuộc tính và kích thước vật lý, trái ngược với không gian trừu tượng hoặc khái niệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The architect focused on creating a tangible space that fostered collaboration and creativity."
"Kiến trúc sư tập trung vào việc tạo ra một không gian hữu hình, thúc đẩy sự hợp tác và sáng tạo."
-
"The museum provides a tangible space for visitors to connect with art."
"Bảo tàng cung cấp một không gian hữu hình để khách tham quan kết nối với nghệ thuật."
-
"In contrast to the ethereal nature of the internet, a library offers a tangible space filled with books."
"Trái ngược với bản chất phi vật chất của internet, một thư viện cung cấp một không gian hữu hình chứa đầy sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tangible | hữu hình, có thể sờ mó được |
| Noun | tangibility | tính hữu hình |
| Adverb | tangibly | một cách hữu hình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính hữu hình, vật chất của một không gian. Nó đối lập với các khái niệm như 'virtual space' (không gian ảo), 'cyberspace' (không gian mạng), hoặc 'abstract space' (không gian trừu tượng). Nó nhấn mạnh sự hiện diện vật lý và khả năng tương tác trực tiếp với môi trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Limited limited tangible space (không gian hữu hình hạn chế)
-
Physical physical tangible space (không gian hữu hình vật lý)
-
Available available tangible space (không gian hữu hình có sẵn)
-
Occupy occupy tangible space (chiếm không gian hữu hình)
-
Create create tangible space (tạo ra không gian hữu hình)
-
Maximize maximize tangible space (tối đa hóa không gian hữu hình)
Idioms
-
To take up space
chiếm không gian (theo nghĩa đen hoặc bóng)
"All these boxes are taking up too much space in the garage."
(Tất cả những chiếc hộp này đang chiếm quá nhiều không gian trong nhà để xe.)
-
Clear the space
dọn dẹp không gian
"Let's clear the space before we start dancing."
(Chúng ta hãy dọn dẹp không gian trước khi bắt đầu nhảy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tangible space
Tính từ + Danh từ"Tangible" nghĩa là có thể cảm nhận được bằng xúc giác. "Tangible space" đề cập đến một môi trường vật lý có thể được trải nghiệm thông qua các giác quan, đặc biệt là xúc giác và thị giác. Đó là không gian có các thuộc tính và kích thước vật lý, trái ngược với không gian trừu tượng hoặc khái niệm.
"The architect focused on creating a tangible space that fostered collaboration and creativity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangible space".
