political war
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A struggle between political factions or nations using methods short of actual military conflict, such as propaganda, economic pressure, and diplomatic maneuvering.
Vietnamese Meaning
Một cuộc đấu tranh giữa các phe phái chính trị hoặc quốc gia sử dụng các phương pháp không phải là xung đột quân sự thực tế, chẳng hạn như tuyên truyền, áp lực kinh tế và vận động ngoại giao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The political war between the two countries has been ongoing for years."
"Cuộc chiến chính trị giữa hai quốc gia đã diễn ra trong nhiều năm."
-
"The political war intensified with the spread of disinformation."
"Cuộc chiến chính trị trở nên gay gắt hơn với sự lan truyền của thông tin sai lệch."
-
"Economic sanctions became a key weapon in the political war."
"Các biện pháp trừng phạt kinh tế trở thành vũ khí chính trong cuộc chiến chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị, hoạt động chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adverb | politically | về mặt chính trị, có tính chất chính trị |
| Verb | politicize | chính trị hóa, biến thành vấn đề chính trị |
| Noun | warfare | chiến tranh, sự tiến hành chiến tranh |
| Noun | warrior | chiến binh |
| Adjective | warlike | hiếu chiến, thích gây chiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc xung đột mà không sử dụng vũ lực quân sự trực tiếp, mà thông qua các biện pháp như tuyên truyền, chiến tranh kinh tế, chiến tranh thông tin, và các biện pháp ngoại giao. Nó nhấn mạnh tính chất chính trị và mục tiêu chính trị của cuộc xung đột.
Prepositions
* **in**: được sử dụng để chỉ bối cảnh rộng lớn hơn của cuộc chiến. Ví dụ: 'The political war in the region is intensifying.' * **on**: thường được sử dụng khi nói về tác động hoặc ảnh hưởng của cuộc chiến lên một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'The political war on climate change is far from over.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce a fierce political war (một cuộc chiến chính trị khốc liệt)
-
bitter a bitter political war (một cuộc chiến chính trị cay đắng/gay gắt)
-
ideological an ideological political war (một cuộc chiến chính trị ý thức hệ)
-
cold a cold political war (một cuộc chiến tranh lạnh về chính trị)
-
proxy a proxy political war (một cuộc chiến chính trị ủy nhiệm)
-
wage to wage a political war (tiến hành một cuộc chiến chính trị)
-
fight to fight a political war (chiến đấu trong một cuộc chiến chính trị)
-
engage in to engage in a political war (tham gia vào một cuộc chiến chính trị)
-
declare to declare a political war (tuyên bố chiến tranh chính trị)
-
escalation of escalation of political war (sự leo thang của cuộc chiến chính trị)
-
the dynamics of the dynamics of political war (động lực của cuộc chiến chính trị)
Idioms
-
Fight a political war on all fronts
Đánh một cuộc chiến chính trị trên mọi mặt trận (tổng lực, toàn diện)
"The opposition party vowed to fight a political war on all fronts against the government's controversial reforms."
(Đảng đối lập tuyên bố sẽ đánh một cuộc chiến chính trị trên mọi mặt trận chống lại các cải cách gây tranh cãi của chính phủ.)
-
A no-holds-barred political war
Một cuộc chiến chính trị không khoan nhượng/không giới hạn/không từ thủ đoạn nào
"The election campaign quickly devolved into a no-holds-barred political war between the two leading candidates."
(Chiến dịch tranh cử nhanh chóng biến thành một cuộc chiến chính trị không khoan nhượng giữa hai ứng cử viên hàng đầu.)
-
The fog of political war
Sự mơ hồ, hỗn loạn trong cuộc chiến chính trị, khiến việc nhìn nhận rõ ràng tình hình trở nên khó khăn
"In the fog of political war, it's often hard for the public to discern truth from propaganda."
(Trong sự mơ hồ của cuộc chiến chính trị, công chúng thường khó phân biệt sự thật với tuyên truyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political war
Danh từMột cuộc đấu tranh giữa các phe phái chính trị hoặc quốc gia sử dụng các phương pháp không phải là xung đột quân sự thực tế, chẳng hạn như tuyên truyền, áp lực kinh tế và vận động ngoại giao.
"The political war between the two countries has been ongoing for years."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The election became a fierce political war: candidates attacked each other relentlessly. |
Cuộc bầu cử trở thành một cuộc chiến chính trị khốc liệt: các ứng cử viên tấn công nhau không ngừng. |
| Phủ định | This isn't just a disagreement; it's a political war: a constant struggle for power and influence. |
Đây không chỉ là một sự bất đồng; đó là một cuộc chiến chính trị: một cuộc đấu tranh liên tục để giành quyền lực và ảnh hưởng. |
| Nghi vấn | Is it merely a policy debate, or is it a political war: a battle for the very soul of the nation? |
Đây chỉ đơn thuần là một cuộc tranh luận về chính sách, hay là một cuộc chiến chính trị: một trận chiến vì chính linh hồn của quốc gia? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political war".
