(Top Banner Ad)
political war
B2
Danh từ B2 Chính trị

political war

UK: /pəˈlɪtɪkl wɔː/ • US: /pəˈlɪtɪkəl wɔr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh chính trị đấu tranh chính trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A struggle between political factions or nations using methods short of actual military conflict, such as propaganda, economic pressure, and diplomatic maneuvering.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đấu tranh giữa các phe phái chính trị hoặc quốc gia sử dụng các phương pháp không phải là xung đột quân sự thực tế, chẳng hạn như tuyên truyền, áp lực kinh tế và vận động ngoại giao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political war between the two countries has been ongoing for years."

    "Cuộc chiến chính trị giữa hai quốc gia đã diễn ra trong nhiều năm."

  • "The political war intensified with the spread of disinformation."

    "Cuộc chiến chính trị trở nên gay gắt hơn với sự lan truyền của thông tin sai lệch."

  • "Economic sanctions became a key weapon in the political war."

    "Các biện pháp trừng phạt kinh tế trở thành vũ khí chính trong cuộc chiến chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically về mặt chính trị, có tính chất chính trị
Verb politicize chính trị hóa, biến thành vấn đề chính trị
Noun warfare chiến tranh, sự tiến hành chiến tranh
Noun warrior chiến binh
Adjective warlike hiếu chiến, thích gây chiến

Synonyms

cold war (Chiến tranh lạnh)propaganda war (Chiến tranh tuyên truyền)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Latin
politicus
Old French
politique
English
political

Nguồn gốc từ 'Political'

Từ 'political' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Qua tiếng Latinh 'politicus' (thuộc về công dân) và tiếng Pháp cổ 'politique', nó dần mang nghĩa liên quan đến chính phủ, công việc công cộng và nhà nước trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16.

Nguồn gốc từ 'War'

Từ 'war' (chiến tranh) xuất hiện trong tiếng Anh khoảng thế kỷ 12, đến từ tiếng Pháp cổ 'werre', mà bản thân nó lại có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'werra' (hỗn loạn, tranh chấp). Ban đầu, nó mô tả xung đột quân sự giữa các quốc gia hoặc phe phái.

Sự kết hợp 'Political War'

'Political war' là một cụm từ ghép mô tả một cuộc xung đột không nhất thiết phải dùng vũ lực, mà chủ yếu là cuộc đấu tranh về quyền lực, tư tưởng, chính sách hoặc ảnh hưởng trong lĩnh vực chính trị. Nó thường bao gồm các chiến thuật như tuyên truyền, vận động hành lang, ngoại giao, cấm vận kinh tế, hoặc các cuộc đối đầu nghị viện, nhằm giành ưu thế hoặc đánh bại đối thủ chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc xung đột mà không sử dụng vũ lực quân sự trực tiếp, mà thông qua các biện pháp như tuyên truyền, chiến tranh kinh tế, chiến tranh thông tin, và các biện pháp ngoại giao. Nó nhấn mạnh tính chất chính trị và mục tiêu chính trị của cuộc xung đột.

Prepositions

in on

* **in**: được sử dụng để chỉ bối cảnh rộng lớn hơn của cuộc chiến. Ví dụ: 'The political war in the region is intensifying.' * **on**: thường được sử dụng khi nói về tác động hoặc ảnh hưởng của cuộc chiến lên một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'The political war on climate change is far from over.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political war
  • fierce a fierce political war
    (một cuộc chiến chính trị khốc liệt)
  • bitter a bitter political war
    (một cuộc chiến chính trị cay đắng/gay gắt)
  • ideological an ideological political war
    (một cuộc chiến chính trị ý thức hệ)
  • cold a cold political war
    (một cuộc chiến tranh lạnh về chính trị)
  • proxy a proxy political war
    (một cuộc chiến chính trị ủy nhiệm)
Verb + political war
  • wage to wage a political war
    (tiến hành một cuộc chiến chính trị)
  • fight to fight a political war
    (chiến đấu trong một cuộc chiến chính trị)
  • engage in to engage in a political war
    (tham gia vào một cuộc chiến chính trị)
  • declare to declare a political war
    (tuyên bố chiến tranh chính trị)
Noun + political war
  • escalation of escalation of political war
    (sự leo thang của cuộc chiến chính trị)
  • the dynamics of the dynamics of political war
    (động lực của cuộc chiến chính trị)

Idioms

  • Fight a political war on all fronts

    Đánh một cuộc chiến chính trị trên mọi mặt trận (tổng lực, toàn diện)

    "The opposition party vowed to fight a political war on all fronts against the government's controversial reforms."

    (Đảng đối lập tuyên bố sẽ đánh một cuộc chiến chính trị trên mọi mặt trận chống lại các cải cách gây tranh cãi của chính phủ.)

  • A no-holds-barred political war

    Một cuộc chiến chính trị không khoan nhượng/không giới hạn/không từ thủ đoạn nào

    "The election campaign quickly devolved into a no-holds-barred political war between the two leading candidates."

    (Chiến dịch tranh cử nhanh chóng biến thành một cuộc chiến chính trị không khoan nhượng giữa hai ứng cử viên hàng đầu.)

  • The fog of political war

    Sự mơ hồ, hỗn loạn trong cuộc chiến chính trị, khiến việc nhìn nhận rõ ràng tình hình trở nên khó khăn

    "In the fog of political war, it's often hard for the public to discern truth from propaganda."

    (Trong sự mơ hồ của cuộc chiến chính trị, công chúng thường khó phân biệt sự thật với tuyên truyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political war

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc đấu tranh giữa các phe phái chính trị hoặc quốc gia sử dụng các phương pháp không phải là xung đột quân sự thực tế, chẳng hạn như tuyên truyền, áp lực kinh tế và vận động ngoại giao.

"The political war between the two countries has been ongoing for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The election became a fierce political war: candidates attacked each other relentlessly.
Cuộc bầu cử trở thành một cuộc chiến chính trị khốc liệt: các ứng cử viên tấn công nhau không ngừng.
Phủ định
This isn't just a disagreement; it's a political war: a constant struggle for power and influence.
Đây không chỉ là một sự bất đồng; đó là một cuộc chiến chính trị: một cuộc đấu tranh liên tục để giành quyền lực và ảnh hưởng.
Nghi vấn
Is it merely a policy debate, or is it a political war: a battle for the very soul of the nation?
Đây chỉ đơn thuần là một cuộc tranh luận về chính sách, hay là một cuộc chiến chính trị: một trận chiến vì chính linh hồn của quốc gia?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political war".

Khái niệm 'Chiến tranh Lạnh' (Cold War)

Khái niệm 'Chiến tranh Lạnh' là một ví dụ điển hình và nổi bật của 'political war' ở quy mô toàn cầu. Nó mô tả giai đoạn đối đầu về ý thức hệ, kinh tế, chính trị và tuyên truyền giữa Hoa Kỳ cùng các đồng minh với Liên Xô và các nước Xã hội chủ nghĩa từ giữa thế kỷ 20, nhưng không có xung đột quân sự trực tiếp quy mô lớn. Đây là một cuộc chiến chính trị không có tiếng súng, nhưng đầy rẫy căng thẳng và cạnh tranh ngầm.

Tuyên truyền và Cuộc chiến giành 'trái tim và khối óc'

Trong các cuộc chiến chính trị, việc sử dụng tuyên truyền để tác động đến dư luận và tâm lý công chúng là cực kỳ quan trọng. Khái niệm 'giành trái tim và khối óc' (winning hearts and minds) xuất phát từ chiến lược quân sự, nhưng đã được áp dụng rộng rãi trong bối cảnh chính trị. Nó nhấn mạnh mục tiêu không chỉ đánh bại đối thủ về mặt quyền lực hay chính sách mà còn phải thay đổi nhận thức và giành được sự ủng hộ của quần chúng, coi đây là yếu tố then chốt để đạt được chiến thắng bền vững trong một 'political war'.