(Top Banner Ad)
low image quality
B1
Tính từ + Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh

low image quality

UK: /ləʊ ˈɪmɪdʒ ˈkwɒləti/ • US: /loʊ ˈɪmɪdʒ ˈkwɑləti/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng hình ảnh thấp độ phân giải hình ảnh kém hình ảnh chất lượng kém
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of an image being of poor or unsatisfactory visual clarity and detail.

Vietnamese Meaning

Trạng thái của một hình ảnh có độ rõ nét và chi tiết hình ảnh kém hoặc không đạt yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The low image quality made it difficult to identify the license plate."

    "Chất lượng hình ảnh thấp khiến cho việc xác định biển số xe trở nên khó khăn."

  • "The surveillance camera recorded the incident, but the low image quality made it impossible to identify the perpetrator."

    "Camera giám sát đã ghi lại vụ việc, nhưng chất lượng hình ảnh thấp khiến cho việc xác định thủ phạm là không thể."

  • "Due to the low image quality, the details of the document were unreadable."

    "Do chất lượng hình ảnh thấp, các chi tiết của tài liệu không thể đọc được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, thấp kém
Noun lowness sự thấp kém, sự ở mức thấp
Verb lower hạ thấp, làm giảm bớt
Noun image hình ảnh, hình tượng
Verb image phản chiếu, hình dung
Noun imagery hình ảnh (mang tính tượng trưng), sự sử dụng hình ảnh
Noun quality chất lượng
Adjective quality có chất lượng (thường là tốt)
Adjective qualitative thuộc về chất lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lágr
Old English
læg
Middle English
lowe
Latin
imago
Old French
image
Middle English
image
Latin
qualitas
Old French
qualité
Middle English
qualite

Sự ra đời của một cụm từ mô tả

"Low image quality" là một cụm từ mô tả hiện đại, ghép từ ba từ có nguồn gốc riêng biệt: "low" (thấp), "image" (hình ảnh) và "quality" (chất lượng). Nó không có lịch sử phát triển sâu xa như một từ đơn mà trở nên phổ biến cùng với sự ra đời và phát triển của nhiếp ảnh kỹ thuật số, video và truyền thông trực tuyến, nơi việc đánh giá và tối ưu hóa chất lượng hình ảnh là một yếu tố quan trọng và thường xuyên gặp phải.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hình ảnh bị mờ, nhiễu hạt, thiếu chi tiết hoặc có các arteifact hình ảnh không mong muốn. 'Low' ở đây mang nghĩa 'thấp', 'kém' về mặt định lượng và chất lượng. Nó thường ám chỉ đến độ phân giải thấp, tỷ lệ nén cao hoặc các vấn đề kỹ thuật khác trong quá trình tạo hoặc xử lý hình ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + low image quality
  • suffer from suffer from low image quality
    (bị/gặp phải chất lượng hình ảnh thấp)
  • produce produce low image quality
    (tạo ra/cho ra chất lượng hình ảnh thấp)
  • address address low image quality
    (xử lý/giải quyết vấn đề chất lượng hình ảnh thấp)
Adjective + low image quality
  • unacceptable unacceptable low image quality
    (chất lượng hình ảnh thấp không thể chấp nhận được)
  • persistent persistent low image quality
    (chất lượng hình ảnh thấp dai dẳng)
  • severe severe low image quality
    (chất lượng hình ảnh thấp nghiêm trọng)

Idioms

  • stuck with low image quality

    bị mắc kẹt/phải chịu đựng chất lượng hình ảnh thấp (không có lựa chọn khác)

    "Due to the old camera, we're stuck with low image quality for these photos."

    (Vì máy ảnh cũ, chúng tôi đành phải chấp nhận chất lượng hình ảnh thấp cho những bức ảnh này.)

  • put up with low image quality

    chấp nhận/chịu đựng chất lượng hình ảnh thấp

    "Many users have to put up with low image quality when streaming on slow internet connections."

    (Nhiều người dùng phải chấp nhận chất lượng hình ảnh thấp khi xem trực tuyến với kết nối internet chậm.)

  • live with low image quality

    sống chung/chấp nhận thực tế chất lượng hình ảnh thấp

    "Sometimes, for the sake of faster loading, we just have to live with low image quality."

    (Đôi khi, vì mục đích tải nhanh hơn, chúng ta đành phải chấp nhận sống chung với chất lượng hình ảnh thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low image quality

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Trạng thái của một hình ảnh có độ rõ nét và chi tiết hình ảnh kém hoặc không đạt yêu cầu.

"The low image quality made it difficult to identify the license plate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low image quality".

Thế giới số và sự chấp nhận chất lượng thấp

Trong thời đại kỹ thuật số và mạng xã hội, người dùng thường ưu tiên tốc độ chia sẻ và tính tức thời hơn là chất lượng hình ảnh hoàn hảo. Điều này dẫn đến sự chấp nhận rộng rãi hơn đối với 'chất lượng hình ảnh thấp' (low image quality) miễn là thông điệp được truyền tải. Điện thoại thông minh và các nền tảng mạng xã hội cũng tối ưu hóa hình ảnh để giảm dung lượng, góp phần vào hiện tượng này.

Thẩm mỹ 'lo-fi' và nghệ thuật

Một số phong cách nghệ thuật, đặc biệt trong âm nhạc và nhiếp ảnh, cố tình sử dụng hoặc tái tạo 'chất lượng hình ảnh thấp' (thường được gọi là thẩm mỹ 'lo-fi') để tạo ra một cảm giác hoài cổ, chân thực hoặc phong cách độc đáo. Đây là một sự lựa chọn có chủ đích của nghệ sĩ, khác với chất lượng thấp do hạn chế kỹ thuật hoặc đường truyền.