(Top Banner Ad)
bad image quality
B1
Tính từ + Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh

bad image quality

UK: /bæd ˈɪmɪdʒ ˈkwɒləti/ • US: /bæd ˈɪmɪdʒ ˈkwɑləti/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng hình ảnh kém hình ảnh chất lượng thấp hình ảnh xấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of an image being of low or unacceptable visual clarity and detail.

Vietnamese Meaning

Trạng thái của một hình ảnh có độ rõ nét và chi tiết hình ảnh thấp hoặc không thể chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bad image quality made it difficult to identify the suspect."

    "Chất lượng hình ảnh kém khiến việc nhận dạng nghi phạm trở nên khó khăn."

  • "The security camera footage was useless because of the bad image quality."

    "Đoạn phim từ camera an ninh vô dụng vì chất lượng hình ảnh quá kém."

  • "We need a better camera to avoid bad image quality in low light."

    "Chúng ta cần một chiếc máy ảnh tốt hơn để tránh chất lượng hình ảnh kém trong điều kiện ánh sáng yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Low-quality Chất lượng thấp
Noun Pixelation Hiện tượng vỡ hạt
Adjective Substandard Dưới tiêu chuẩn
Verb Deteriorate Xuống cấp, giảm chất lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Imago (image/likeness)
Latin
Qualis (of what sort)
Middle English
Badde (deficient)
Modern English
Bad Image Quality

Nguồn gốc của 'Quality'

Từ 'quality' (chất lượng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'qualis', có nghĩa là 'thuộc loại nào' hay 'bản chất gì'. Khi cụm từ 'bad image quality' được sử dụng, nó không chỉ đơn thuần là xấu mà còn là sự đánh giá định lượng và kỹ thuật rằng các đặc tính cốt lõi của hình ảnh (như độ phân giải, độ sắc nét) không đạt tiêu chuẩn.

Bối cảnh Số hóa

Cụm từ 'bad image quality' là một thuật ngữ hiện đại, trở nên phổ biến song hành với sự phát triển của nhiếp ảnh số và truyền thông trực tuyến. Trước đây, người ta thường dùng các từ mô tả như 'blurry' (nhòe) hoặc 'grainy' (nhiều hạt). Ngày nay, cụm từ này được dùng để chỉ sự thất bại trong việc ghi lại hoặc truyền tải dữ liệu hình ảnh một cách trung thực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hình ảnh bị mờ, nhiễu hạt (grainy), pixelated hoặc thiếu chi tiết. 'Bad' nhấn mạnh mức độ kém của chất lượng. So sánh với 'poor image quality', 'bad' có sắc thái mạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives Defining/Intensifying
  • Terribly Terribly bad image quality
    (Chất lượng hình ảnh cực kỳ tệ)
  • Persistent Persistent bad image quality
    (Chất lượng hình ảnh kém kéo dài/dai dẳng)
  • Inherent Inherent bad image quality
    (Chất lượng hình ảnh kém vốn có (do thiết bị))
Verbs Causing/Noticing
  • Suffer from Suffer from bad image quality
    (Bị ảnh hưởng bởi chất lượng hình ảnh kém)
  • Result in Result in bad image quality
    (Dẫn đến chất lượng hình ảnh kém)
  • Compensate for Compensate for bad image quality
    (Bù đắp cho chất lượng hình ảnh kém (bằng chỉnh sửa))
Nouns Related to Symptoms
  • Report on A report on bad image quality
    (Một báo cáo về chất lượng hình ảnh kém)
  • Source of The source of bad image quality
    (Nguồn gốc của chất lượng hình ảnh kém)

Idioms

  • Potato quality

    Chất lượng tệ hại, thấp kém không thể chấp nhận được (thường dùng trong văn hóa mạng)

    "The video conference stream was so choppy; it was total potato quality."

    (Luồng hội nghị video quá giật, chất lượng tệ hại vô cùng.)

  • A blurry mess

    Một mớ hình ảnh lộn xộn và nhòe nhoẹt

    "Zooming in too far turned the evidence photo into a blurry mess."

    (Phóng to quá mức làm bức ảnh bằng chứng biến thành một mớ nhòe nhoẹt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad image quality

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Trạng thái của một hình ảnh có độ rõ nét và chi tiết hình ảnh thấp hoặc không thể chấp nhận được.

"The bad image quality made it difficult to identify the suspect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad image quality".

Áp lực 4K và Độ Phân Giải

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây và toàn cầu hiện nay, tiêu chuẩn về hình ảnh đã tăng lên đáng kể (HD, 4K). 'Bad image quality' thường bị coi là lỗi thời, thiếu chuyên nghiệp, hoặc là dấu hiệu của thiết bị rẻ tiền. Nó gây ra sự khó chịu lớn cho khán giả quen thuộc với độ sắc nét cao.

Thẩm Mỹ Lo-Fi và Meme

Tuy nhiên, trong một số tiểu văn hóa (đặc biệt là meme và âm nhạc lo-fi), hình ảnh chất lượng kém đôi khi được sử dụng có chủ đích. Việc dùng hình ảnh bị vỡ hạt (pixelated) hoặc nhiễu hạt (grainy) nhằm tạo ra cảm giác hoài cổ (vintage), hài hước, hoặc thể hiện tính 'chân thật' không qua chỉnh sửa quá mức.