(Top Banner Ad)
good image quality
B1
Tính từ + Danh từ B1 Công nghệ hình ảnh, Nhiếp ảnh, Thiết bị điện tử

good image quality

UK: /ɡʊd ˈɪmɪdʒ ˈkwɒləti/ • US: /ɡʊd ˈɪmɪdʒ ˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng hình ảnh tốt hình ảnh chất lượng tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which an image possesses clarity, detail, and accurate representation, considered to be above average or satisfactory.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà một hình ảnh có được sự rõ ràng, chi tiết và sự biểu diễn chính xác, được coi là trên mức trung bình hoặc đạt yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This camera produces good image quality, especially in daylight."

    "Máy ảnh này tạo ra chất lượng hình ảnh tốt, đặc biệt là trong điều kiện ánh sáng ban ngày."

  • "For a budget phone, it offers surprisingly good image quality."

    "Đối với một chiếc điện thoại giá rẻ, nó cung cấp chất lượng hình ảnh tốt một cách đáng ngạc nhiên."

  • "The software helps improve the good image quality of old photos."

    "Phần mềm giúp cải thiện chất lượng hình ảnh tốt của những bức ảnh cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness lòng tốt, sự tốt lành
Adverb well tốt, giỏi (trạng từ của good)
Verb imagine tưởng tượng
Noun imagination sự tưởng tượng, trí tưởng tượng
Verb qualify đủ tiêu chuẩn, đạt yêu cầu
Noun qualification bằng cấp, phẩm chất

Synonyms

decent image quality (chất lượng hình ảnh khá)acceptable image quality (chất lượng hình ảnh chấp nhận được)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ hình ảnh, Nhiếp ảnh, Thiết bị điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualitas
Old French
qualité
Middle English
qualite
Modern English
quality

Nguồn gốc của 'Chất lượng hình ảnh tốt'

'Good image quality' là một cụm từ mô tả hiện đại, không có lịch sử lâu đời như một từ đơn lẻ. Nó được hình thành từ ba thành phần: 'good' (tốt), 'image' (hình ảnh), và 'quality' (chất lượng). Từ 'quality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'qualitas', nghĩa là 'bản chất, thuộc tính'. Cụm từ này trở nên phổ biến đặc biệt với sự phát triển của nhiếp ảnh, truyền hình và công nghệ hình ảnh kỹ thuật số, khi việc đánh giá và so sánh chất lượng hình ảnh trở nên quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả chất lượng của ảnh chụp, video, hoặc hình ảnh hiển thị trên màn hình. 'Good' trong trường hợp này thể hiện một mức độ chất lượng chấp nhận được, không nhất thiết phải xuất sắc nhất nhưng vẫn đáp ứng được các yêu cầu cơ bản về độ sắc nét, màu sắc và chi tiết. So với 'high image quality' thì 'good image quality' có sắc thái thấp hơn một chút, chỉ mức độ chất lượng 'khá' hoặc 'tốt' chứ không phải 'cao'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + good image quality
  • consistently consistently good image quality
    (chất lượng hình ảnh tốt một cách ổn định/nhất quán)
  • exceptionally exceptionally good image quality
    (chất lượng hình ảnh tốt một cách đặc biệt/ngoại lệ)
  • remarkably remarkably good image quality
    (chất lượng hình ảnh tốt một cách đáng kể/đáng chú ý)
Verb + good image quality
  • achieve achieve good image quality
    (đạt được chất lượng hình ảnh tốt)
  • deliver deliver good image quality
    (mang lại/cung cấp chất lượng hình ảnh tốt)
  • maintain maintain good image quality
    (duy trì chất lượng hình ảnh tốt)
Noun + good image quality
  • importance of the importance of good image quality
    (tầm quan trọng của chất lượng hình ảnh tốt)
  • standard of the standard of good image quality
    (tiêu chuẩn về chất lượng hình ảnh tốt)
  • quest for the quest for good image quality
    (sự tìm kiếm/theo đuổi chất lượng hình ảnh tốt)

Idioms

  • A hallmark of good image quality

    Một đặc điểm/dấu hiệu nhận biết của chất lượng hình ảnh tốt

    "Sharp details are a hallmark of good image quality in photography."

    (Chi tiết sắc nét là một đặc điểm nhận biết của chất lượng hình ảnh tốt trong nhiếp ảnh.)

  • Set the bar for good image quality

    Đặt ra tiêu chuẩn/chuẩn mực cho chất lượng hình ảnh tốt

    "The new camera aims to set the bar for good image quality in its category."

    (Chiếc máy ảnh mới đặt mục tiêu đặt ra chuẩn mực cho chất lượng hình ảnh tốt trong phân khúc của nó.)

  • Known for its good image quality

    Nổi tiếng về chất lượng hình ảnh tốt

    "This brand of TV is known for its good image quality and vibrant colors."

    (Thương hiệu TV này nổi tiếng về chất lượng hình ảnh tốt và màu sắc sống động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good image quality

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà một hình ảnh có được sự rõ ràng, chi tiết và sự biểu diễn chính xác, được coi là trên mức trung bình hoặc đạt yêu cầu.

"This camera produces good image quality, especially in daylight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer was ensuring good image quality by adjusting the lighting.
Nhiếp ảnh gia đang đảm bảo chất lượng hình ảnh tốt bằng cách điều chỉnh ánh sáng.
Phủ định
The old camera was not producing good image quality, even with the new lens.
Chiếc máy ảnh cũ không tạo ra chất lượng hình ảnh tốt, ngay cả khi có ống kính mới.
Nghi vấn
Was the editing software improving the image quality significantly?
Phần mềm chỉnh sửa có đang cải thiện đáng kể chất lượng hình ảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good image quality".

Giá trị của Hình ảnh Chất lượng cao trong Thời đại Số

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, hình ảnh chất lượng cao đã trở thành một yếu tố cực kỳ quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống. Từ truyền thông xã hội, quảng cáo, đến giáo dục và giải trí, người dùng và khán giả ngày càng mong đợi hình ảnh rõ nét, chi tiết và sống động. Chất lượng hình ảnh tốt không chỉ giúp truyền tải thông điệp hiệu quả hơn mà còn tạo ấn tượng chuyên nghiệp và nâng cao trải nghiệm người dùng.

Kỳ vọng của Người tiêu dùng và Công nghệ

Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ camera trên điện thoại thông minh, máy ảnh chuyên nghiệp và màn hình hiển thị, kỳ vọng của người tiêu dùng về chất lượng hình ảnh tốt đã tăng lên đáng kể. Các nhà sản xuất liên tục cạnh tranh để cung cấp thiết bị có khả năng ghi lại và hiển thị hình ảnh với độ phân giải cao hơn, màu sắc chân thực hơn và ít nhiễu hơn, biến 'chất lượng hình ảnh tốt' thành một tiêu chí hàng đầu khi lựa chọn sản phẩm công nghệ.