high image quality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The characteristic of an image having a great level of detail, sharpness, and clarity.
Vietnamese Meaning
Đặc điểm của một hình ảnh có mức độ chi tiết, độ sắc nét và độ rõ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new smartphone boasts high image quality even in low light conditions."
"Điện thoại thông minh mới tự hào có chất lượng hình ảnh cao ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu."
-
"The photographer is known for producing images with high image quality."
"Nhiếp ảnh gia nổi tiếng vì tạo ra những hình ảnh có chất lượng cao."
-
"High image quality is essential for medical imaging to ensure accurate diagnoses."
"Chất lượng hình ảnh cao là điều cần thiết cho chẩn đoán hình ảnh y tế để đảm bảo chẩn đoán chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | high | cao, ở mức độ cao |
| Adverb | highly | rất, ở mức độ cao |
| Noun | height | chiều cao, đỉnh cao |
| Noun | image | hình ảnh, hình tượng |
| Verb | imagine | tưởng tượng, hình dung |
| Adjective | imaginative | giàu trí tưởng tượng, sáng tạo |
| Noun | imagination | trí tưởng tượng, sự hình dung |
| Noun | quality | chất lượng, phẩm chất |
| Adjective | qualitative | thuộc về chất lượng, định tính |
| Verb | qualify | đủ điều kiện, có phẩm chất |
| Noun | qualification | bằng cấp, phẩm chất, điều kiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả chất lượng hình ảnh được tạo ra bởi máy ảnh, máy quét, màn hình hoặc các thiết bị hiển thị khác. 'High' ở đây nhấn mạnh mức độ cao của chất lượng, vượt trội so với các hình ảnh có chất lượng thấp hoặc trung bình. 'Quality' ở đây bao gồm nhiều yếu tố như độ phân giải, độ tương phản, màu sắc và độ nhiễu.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguồn gốc của chất lượng, ví dụ: 'high image quality of a camera' (chất lượng hình ảnh cao của một máy ảnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve high image quality (đạt được chất lượng hình ảnh cao)
-
produce produce high image quality (sản xuất/tạo ra chất lượng hình ảnh cao)
-
maintain maintain high image quality (duy trì chất lượng hình ảnh cao)
-
deliver deliver high image quality (cung cấp chất lượng hình ảnh cao)
-
ensure ensure high image quality (đảm bảo chất lượng hình ảnh cao)
-
stunning stunning high image quality (chất lượng hình ảnh cao tuyệt đẹp/ấn tượng)
-
excellent excellent high image quality (chất lượng hình ảnh cao xuất sắc)
-
superb superb high image quality (chất lượng hình ảnh cao tuyệt hảo)
-
unrivalled unrivalled high image quality (chất lượng hình ảnh cao không đối thủ)
-
the importance of the importance of high image quality (tầm quan trọng của chất lượng hình ảnh cao)
-
the standard of the standard of high image quality (tiêu chuẩn về chất lượng hình ảnh cao)
Idioms
-
set the benchmark for high image quality
thiết lập chuẩn mực về chất lượng hình ảnh cao (trở thành tiêu chuẩn để so sánh)
"This new camera model is expected to set the benchmark for high image quality in the industry."
(Mẫu máy ảnh mới này được kỳ vọng sẽ thiết lập chuẩn mực về chất lượng hình ảnh cao trong ngành.)
-
the gold standard of high image quality
tiêu chuẩn vàng về chất lượng hình ảnh cao (mức chất lượng cao nhất, tốt nhất)
"For professional photographers, this lens is considered the gold standard of high image quality."
(Đối với các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp, ống kính này được coi là tiêu chuẩn vàng về chất lượng hình ảnh cao.)
-
demand high image quality
đòi hỏi/yêu cầu chất lượng hình ảnh cao (mang ý nghĩa như một cụm từ cố định trong ngữ cảnh kỹ thuật, thị trường)
"Modern consumers increasingly demand high image quality from their smartphones and displays."
(Người tiêu dùng hiện đại ngày càng đòi hỏi chất lượng hình ảnh cao từ điện thoại thông minh và màn hình của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high image quality
Danh từĐặc điểm của một hình ảnh có mức độ chi tiết, độ sắc nét và độ rõ cao.
"The new smartphone boasts high image quality even in low light conditions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high image quality".
