(Top Banner Ad)
popular knowledge
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Truyền thông, Giáo dục

popular knowledge

UK: /ˌpɒpjələ ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˌpɑːpjələr ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức phổ biến kiến thức đại chúng hiểu biết thông thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge that is widely known and accepted by the general public, often without being based on rigorous scientific or academic research.

Vietnamese Meaning

Kiến thức phổ biến, được nhiều người biết đến và chấp nhận rộng rãi, thường không dựa trên các nghiên cứu khoa học hoặc học thuật nghiêm ngặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Popular knowledge of history is often based on simplified narratives."

    "Kiến thức phổ biến về lịch sử thường dựa trên những câu chuyện được đơn giản hóa."

  • "According to popular knowledge, eating carrots improves your eyesight."

    "Theo kiến thức phổ biến, ăn cà rốt giúp cải thiện thị lực của bạn."

  • "The book challenges popular knowledge about the causes of the war."

    "Cuốn sách thách thức kiến thức phổ biến về nguyên nhân của cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popularity Sự phổ biến, tính đại chúng
Adverb popularly Một cách phổ biến, rộng rãi
Verb popularize Phổ biến hóa, làm cho nhiều người biết đến
Verb know Biết, hiểu
Adjective knowledgeable Có kiến thức, am hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Truyền thông, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
popularis
Old French
populaire
Middle English
popular
English
popular
Old English
cnāwan
Old English
cnāwleċ
Middle English
knowleche
English
knowledge

Nguồn gốc cụm từ "popular knowledge"

Cụm từ "popular knowledge" (kiến thức phổ biến) được tạo thành từ hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ "popular" có nguồn gốc từ tiếng Latin "populus" (người dân) và "popularis" (thuộc về người dân), sau đó qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh với nghĩa "được nhiều người biết đến hoặc ưa thích". Từ "knowledge" xuất phát từ động từ "to know" (biết) trong tiếng Anh cổ ("cnāwan"), ban đầu có nghĩa là sự nhận thức hay sự thừa nhận. Khi kết hợp lại, "popular knowledge" diễn tả những thông tin, sự thật hoặc niềm tin đã được nhiều người biết đến và chấp nhận rộng rãi trong một cộng đồng hoặc xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa là kiến thức đại chúng, đôi khi có thể không chính xác hoặc đầy đủ so với kiến thức chuyên môn. Nó khác với 'expert knowledge' (kiến thức chuyên môn) ở mức độ sâu sắc và tính xác thực.

Prepositions

of about

'Popular knowledge of' thường dùng để chỉ kiến thức phổ biến về một chủ đề cụ thể. 'Popular knowledge about' tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc kiến thức đó nói về cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + popular knowledge
  • challenge challenge popular knowledge
    (thách thức kiến thức phổ biến)
  • share share popular knowledge
    (chia sẻ kiến thức phổ biến)
  • disseminate disseminate popular knowledge
    (truyền bá kiến thức phổ biến)
  • contradict contradict popular knowledge
    (mâu thuẫn với kiến thức phổ biến)
Adjective describing popular knowledge
  • conventional conventional popular knowledge
    (kiến thức phổ biến theo quy ước)
  • received received popular knowledge
    (kiến thức phổ biến được chấp nhận (qua truyền miệng/truyền thống))
  • general general popular knowledge
    (kiến thức phổ biến chung)
Phrases with popular knowledge
  • according to according to popular knowledge
    (theo kiến thức phổ biến)
  • contrary to contrary to popular knowledge
    (trái với kiến thức phổ biến)

Idioms

  • It is popular knowledge that...

    Ai cũng biết rằng/Mọi người đều biết rằng...

    "It is popular knowledge that too much sugar is bad for your health."

    (Ai cũng biết rằng ăn quá nhiều đường không tốt cho sức khỏe.)

  • Contrary to popular knowledge...

    Trái với những gì mọi người thường biết/tin...

    "Contrary to popular knowledge, bats are not blind."

    (Trái với những gì mọi người thường biết, dơi không hề bị mù.)

  • Rely on popular knowledge

    Dựa vào kiến thức/hiểu biết phổ biến

    "Many people rely on popular knowledge when making quick decisions."

    (Nhiều người dựa vào kiến thức phổ biến khi đưa ra các quyết định nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popular knowledge

Danh từ
Lật mặt

Kiến thức phổ biến, được nhiều người biết đến và chấp nhận rộng rãi, thường không dựa trên các nghiên cứu khoa học hoặc học thuật nghiêm ngặt.

"Popular knowledge of history is often based on simplified narratives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular knowledge".

Kiến thức phổ biến và Niềm tin cộng đồng

"Popular knowledge" thường hình thành nên những niềm tin và quan điểm chung trong một xã hội. Nó có thể bao gồm các sự thật được chấp nhận rộng rãi, các câu chuyện dân gian, hoặc thậm chí là những lời đồn đại. Điều thú vị là kiến thức phổ biến không phải lúc nào cũng chính xác; nó có thể thay đổi theo thời gian hoặc bị thách thức bởi bằng chứng khoa học hoặc thông tin mới. Sự thay đổi này cho thấy sự năng động của văn hóa và cách chúng ta tiếp nhận thông tin.

Phân biệt kiến thức phổ biến và kiến thức chuyên môn

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa "popular knowledge" (thường mang tính kinh nghiệm hoặc truyền miệng) và "expert" hoặc "scientific knowledge" (kiến thức chuyên môn, được kiểm chứng khoa học). Mặc dù kiến thức phổ biến giúp chúng ta giao tiếp và hiểu thế giới xung quanh một cách đơn giản, nhưng để đưa ra những quyết định quan trọng hoặc hiểu sâu sắc về một vấn đề, người ta thường cần đến kiến thức chuyên môn đã được nghiên cứu và xác minh.