popular knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Knowledge that is widely known and accepted by the general public, often without being based on rigorous scientific or academic research.
Vietnamese Meaning
Kiến thức phổ biến, được nhiều người biết đến và chấp nhận rộng rãi, thường không dựa trên các nghiên cứu khoa học hoặc học thuật nghiêm ngặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Popular knowledge of history is often based on simplified narratives."
"Kiến thức phổ biến về lịch sử thường dựa trên những câu chuyện được đơn giản hóa."
-
"According to popular knowledge, eating carrots improves your eyesight."
"Theo kiến thức phổ biến, ăn cà rốt giúp cải thiện thị lực của bạn."
-
"The book challenges popular knowledge about the causes of the war."
"Cuốn sách thách thức kiến thức phổ biến về nguyên nhân của cuộc chiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | popularity | Sự phổ biến, tính đại chúng |
| Adverb | popularly | Một cách phổ biến, rộng rãi |
| Verb | popularize | Phổ biến hóa, làm cho nhiều người biết đến |
| Verb | know | Biết, hiểu |
| Adjective | knowledgeable | Có kiến thức, am hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa là kiến thức đại chúng, đôi khi có thể không chính xác hoặc đầy đủ so với kiến thức chuyên môn. Nó khác với 'expert knowledge' (kiến thức chuyên môn) ở mức độ sâu sắc và tính xác thực.
Prepositions
'Popular knowledge of' thường dùng để chỉ kiến thức phổ biến về một chủ đề cụ thể. 'Popular knowledge about' tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc kiến thức đó nói về cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenge challenge popular knowledge (thách thức kiến thức phổ biến)
-
share share popular knowledge (chia sẻ kiến thức phổ biến)
-
disseminate disseminate popular knowledge (truyền bá kiến thức phổ biến)
-
contradict contradict popular knowledge (mâu thuẫn với kiến thức phổ biến)
-
conventional conventional popular knowledge (kiến thức phổ biến theo quy ước)
-
received received popular knowledge (kiến thức phổ biến được chấp nhận (qua truyền miệng/truyền thống))
-
general general popular knowledge (kiến thức phổ biến chung)
-
according to according to popular knowledge (theo kiến thức phổ biến)
-
contrary to contrary to popular knowledge (trái với kiến thức phổ biến)
Idioms
-
It is popular knowledge that...
Ai cũng biết rằng/Mọi người đều biết rằng...
"It is popular knowledge that too much sugar is bad for your health."
(Ai cũng biết rằng ăn quá nhiều đường không tốt cho sức khỏe.)
-
Contrary to popular knowledge...
Trái với những gì mọi người thường biết/tin...
"Contrary to popular knowledge, bats are not blind."
(Trái với những gì mọi người thường biết, dơi không hề bị mù.)
-
Rely on popular knowledge
Dựa vào kiến thức/hiểu biết phổ biến
"Many people rely on popular knowledge when making quick decisions."
(Nhiều người dựa vào kiến thức phổ biến khi đưa ra các quyết định nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
popular knowledge
Danh từKiến thức phổ biến, được nhiều người biết đến và chấp nhận rộng rãi, thường không dựa trên các nghiên cứu khoa học hoặc học thuật nghiêm ngặt.
"Popular knowledge of history is often based on simplified narratives."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular knowledge".
