(Top Banner Ad)
postal office
A2
Danh từ A2 Bưu chính

postal office

UK: /ˈpəʊstl̩ ˈɒfɪs/ • US: /ˈpoʊstl̩ ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bưu điện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where mail is received, sorted, dispatched, and sold.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi thư từ được nhận, phân loại, gửi đi và bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to go to the postal office to mail this package."

    "Tôi cần đến bưu điện để gửi gói hàng này."

  • "She works at the postal office."

    "Cô ấy làm việc tại bưu điện."

  • "Is there a postal office near here?"

    "Có bưu điện nào gần đây không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun post Thư tín, bưu phẩm; bài đăng
Verb post Gửi (thư), đăng bài
Noun postage Cước phí bưu điện
Noun postcard Bưu thiếp
Noun postman Người đưa thư
Noun postbox Thùng thư, hòm thư công cộng
Adjective postal Thuộc về bưu điện, thư tín
Noun officer Sĩ quan, nhân viên (có chức trách)
Adjective official Chính thức, công vụ
Noun official Quan chức
Verb officiate Làm lễ, điều hành (một buổi lễ, trận đấu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere (to place) -> positus (placed) [root for 'post']
Latin
officium (service, duty, business)
Old French
poste (station for messengers, mail), ofice (duty, service)
English
post (mail system, station), office (place of business, duty)
English
postal (from 'post' + '-al', relating to mail)
English
postal office (compound noun)

Nguồn Gốc Của 'Postal Office'

Cụm từ 'postal office' là sự kết hợp của hai từ. 'Postal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'positus' (có nghĩa là 'đặt, để'), qua tiếng Pháp cổ 'poste', ban đầu chỉ các trạm dừng chân nơi ngựa và người đưa thư được thay thế hoặc thư từ được 'đặt' xuống để chuyển đi. 'Office' đến từ tiếng Latin 'officium', có nghĩa là 'nghĩa vụ, dịch vụ' hoặc 'nơi làm việc'. Khi kết hợp lại, 'postal office' mô tả một nơi chuyên biệt thực hiện các dịch vụ liên quan đến thư tín và bưu phẩm.

Usage Note

Cụm từ 'postal office' (văn phòng bưu điện) tương đương và thường được sử dụng thay thế cho 'post office'. Tuy nhiên, 'post office' phổ biến hơn. Nó chỉ địa điểm vật lý nơi các dịch vụ bưu chính được cung cấp.

Prepositions

at to from near

At: Chỉ địa điểm cụ thể (I'm at the postal office).
To: Chỉ hướng đến (I'm going to the postal office).
From: Chỉ điểm xuất phát (I'm coming from the postal office).
Near: Chỉ vị trí gần (The postal office is near my house).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + postal office
  • main main postal office
    (bưu điện chính)
  • local local postal office
    (bưu điện địa phương)
  • branch branch postal office
    (bưu điện chi nhánh)
Verb + postal office
  • go to go to the postal office
    (đi đến bưu điện)
  • send something at send a letter at the postal office
    (gửi thư tại bưu điện)
  • work at work at a postal office
    (làm việc tại bưu điện)
Noun + postal office (compound noun modifiers)
  • postal office postal office services
    (các dịch vụ bưu điện)
  • postal office postal office clerk
    (nhân viên bưu điện)

Idioms

  • send a package through the postal office

    Gửi một gói hàng qua bưu điện (phương thức vận chuyển)

    "I need to send this package through the postal office to my friend."

    (Tôi cần gửi gói hàng này qua bưu điện cho bạn của tôi.)

  • pick up mail from the postal office

    Nhận thư từ bưu điện (thường là thư gửi đến hộp thư bưu điện)

    "Did you remember to pick up the mail from the postal office today?"

    (Hôm nay bạn có nhớ đi nhận thư từ bưu điện không?)

  • check for new stamps at the postal office

    Kiểm tra tem mới tại bưu điện (hành động thường gặp của người sưu tập tem)

    "My grandfather loves to check for new stamps at the postal office every month."

    (Ông tôi rất thích kiểm tra các mẫu tem mới tại bưu điện mỗi tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postal office

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi thư từ được nhận, phân loại, gửi đi và bán.

"I need to go to the postal office to mail this package."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will go to the postal office tomorrow to send this letter.
Tôi sẽ đến bưu điện vào ngày mai để gửi lá thư này.
Phủ định
She is not going to the postal office because she already mailed the package online.
Cô ấy sẽ không đến bưu điện vì cô ấy đã gửi bưu kiện trực tuyến rồi.
Nghi vấn
Will you go to the postal office to buy stamps?
Bạn sẽ đến bưu điện để mua tem phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the postal office weren't so crowded today.
Tôi ước bưu điện không quá đông đúc hôm nay.
Phủ định
If only the postal office wouldn't close so early on Saturdays.
Ước gì bưu điện không đóng cửa sớm như vậy vào các ngày thứ Bảy.
Nghi vấn
I wish I could find a postal office that was open 24/7. Do you?
Tôi ước tôi có thể tìm thấy một bưu điện mở cửa 24/7. Bạn có biết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postal office".

Vai Trò Lịch Sử và Xã Hội Của Bưu Điện

Trong nhiều thế kỷ, bưu điện (postal office) đóng vai trò trung tâm trong việc kết nối cộng đồng, cho phép mọi người gửi thư từ, bưu kiện và thậm chí cả tiền. Trước khi có internet và điện thoại di động, bưu điện là phương tiện liên lạc chính. Nó thường là một trong những tòa nhà quan trọng nhất ở một thị trấn, hoạt động như một trung tâm xã hội và thương mại thiết yếu, đảm bảo rằng mọi người, dù ở xa đến đâu, cũng có thể tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.

Sưu Tập Tem và Ý Nghĩa Văn Hóa

Sưu tập tem (philately) là một sở thích phổ biến trên toàn thế giới, liên quan mật thiết đến bưu điện. Tem không chỉ là bằng chứng thanh toán cước phí mà còn là những tác phẩm nghệ thuật thu nhỏ, kể câu chuyện về lịch sử, văn hóa, danh nhân và sự kiện của một quốc gia. Nhiều người đến bưu điện không chỉ để gửi thư mà còn để tìm kiếm những con tem mới, độc đáo để bổ sung vào bộ sưu tập của mình.