(Top Banner Ad)
power cage
B1
danh từ B1 Thể hình, Thể thao

power cage

UK: /ˈpaʊə keɪdʒ/ • US: /ˈpaʊər keɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lồng tập tạ giá tập tạ đa năng khung tập tạ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weight training equipment consisting of a square-shaped structure made of metal bars, designed to provide safety while performing heavy weightlifting exercises, particularly squats, bench presses, and overhead presses. It typically includes adjustable safety bars that can catch the weight if the lifter fails.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị tập tạ bao gồm một cấu trúc hình vuông làm bằng các thanh kim loại, được thiết kế để đảm bảo an toàn khi thực hiện các bài tập nâng tạ nặng, đặc biệt là squat, bench press và overhead press. Nó thường bao gồm các thanh an toàn có thể điều chỉnh được để đỡ tạ nếu người tập không thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He performed squats inside the power cage to maximize his safety."

    "Anh ấy thực hiện các bài squat bên trong power cage để tối đa hóa sự an toàn."

  • "Using a power cage allows you to push your limits without the fear of dropping the weight."

    "Sử dụng power cage cho phép bạn vượt qua giới hạn của mình mà không sợ làm rơi tạ."

  • "Many power cages come with pull-up bars for added versatility."

    "Nhiều power cage đi kèm với xà đơn để tăng thêm tính linh hoạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, quyền lực; điện năng
Verb power cung cấp năng lượng, tiếp sức
Adjective powerful mạnh mẽ, hùng mạnh, có sức ảnh hưởng lớn
Noun cage cái lồng, cái chuồng
Verb cage nhốt vào lồng, bỏ vào chuồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể hình, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*poti- (root for 'to be able')
Latin
potere ('to be able')
Old French
poeir ('power')
English
power ('sức mạnh')
Latin
cavea ('hollow place, enclosure')
Old French
cage ('cage, enclosure')
English
cage ('lồng')
English (Compound)
power cage ('lồng tập tạ')

Nguồn gốc của 'Power Cage'

Từ 'power cage' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'power' (sức mạnh) và 'cage' (cái lồng). 'Power' bắt nguồn từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'có khả năng, quyền lực'. 'Cage' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ 'khoang rỗng' hoặc 'chuồng' để nhốt động vật. Khi ghép lại, 'power cage' mô tả một cấu trúc giống cái lồng được thiết kế để hỗ trợ và bảo vệ người tập khi nâng tạ nặng, cho phép họ tập luyện 'sức mạnh' một cách an toàn và hiệu quả như thể được bao bọc trong một 'cái lồng' an toàn.

Usage Note

Power cage, còn được gọi là squat rack, power rack hoặc weight cage, là một thiết bị thiết yếu trong các phòng tập thể hình và tại nhà dành cho những người tập luyện nâng tạ chuyên nghiệp. Nó cung cấp một môi trường an toàn cho việc nâng tạ nặng mà không cần người trợ giúp. So với các loại giá đỡ tạ khác như half rack hoặc squat stand, power cage có cấu trúc kín hơn, cung cấp mức độ an toàn cao hơn.

Prepositions

in with

‘in a power cage’ chỉ vị trí bên trong lồng. ‘with a power cage’ ám chỉ việc sử dụng hoặc trang bị một power cage.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power cage
  • heavy-duty heavy-duty power cage
    (lồng tập tạ chịu lực nặng)
  • sturdy sturdy power cage
    (lồng tập tạ chắc chắn)
  • home home power cage
    (lồng tập tạ tại nhà)
Verb + power cage
  • use use a power cage
    (sử dụng lồng tập tạ)
  • train in train in a power cage
    (tập luyện trong lồng tập tạ)
  • set up set up a power cage
    (lắp đặt lồng tập tạ)
Power cage + Noun
  • workout power cage workout
    (bài tập với lồng tập tạ)
  • safety power cage safety
    (an toàn khi dùng lồng tập tạ)
  • accessories power cage accessories
    (phụ kiện lồng tập tạ)

Idioms

  • train inside a power cage

    tập luyện bên trong lồng tập tạ (nhấn mạnh an toàn và kiểm soát)

    "Many powerlifters prefer to train inside a power cage for maximum safety during heavy lifts."

    (Nhiều vận động viên cử tạ thích tập luyện bên trong lồng tập tạ để đảm bảo an toàn tối đa khi nâng tạ nặng.)

  • power cage safety pins

    chốt an toàn của lồng tập tạ (thiết bị an toàn quan trọng)

    "Always ensure the power cage safety pins are correctly positioned before attempting a squat."

    (Luôn đảm bảo các chốt an toàn của lồng tập tạ được đặt đúng vị trí trước khi thực hiện động tác squat.)

  • invest in a power cage

    đầu tư vào một lồng tập tạ (mua sắm thiết bị quan trọng)

    "If you're serious about strength training at home, it's wise to invest in a power cage."

    (Nếu bạn nghiêm túc với việc tập thể lực tại nhà, việc đầu tư vào một lồng tập tạ là rất khôn ngoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power cage

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị tập tạ bao gồm một cấu trúc hình vuông làm bằng các thanh kim loại, được thiết kế để đảm bảo an toàn khi thực hiện các bài tập nâng tạ nặng, đặc biệt là squat, bench press và overhead press. Nó thường bao gồm các thanh an toàn có thể điều chỉnh được để đỡ tạ nếu người tập không thành công.

"He performed squats inside the power cage to maximize his safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power cage".

An toàn là trên hết

Lồng tập tạ được thiết kế đặc biệt để tăng cường an toàn cho người tập tạ, đặc biệt khi thực hiện các bài tập nâng tạ nặng như squat hoặc bench press một mình. Các thanh đỡ an toàn có thể điều chỉnh giúp bắt tạ nếu người tập không thể hoàn thành động tác, tránh chấn thương nghiêm trọng. Đây là một khái niệm quan trọng trong văn hóa tập luyện thể hình phương Tây.

Thiết bị không thể thiếu cho người nghiêm túc

Trong cộng đồng tập thể hình và cử tạ phương Tây, lồng tập tạ là một thiết bị 'phải có' cho những ai muốn tập luyện nghiêm túc và phát triển sức mạnh tối đa. Nó cho phép người tập thử thách bản thân với mức tạ lớn hơn mà không cần người hỗ trợ (spotter) liên tục, thúc đẩy sự độc lập và tự tin trong tập luyện. Lồng tập tạ đại diện cho cam kết nghiêm túc với việc rèn luyện sức mạnh.