power cage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A weight training equipment consisting of a square-shaped structure made of metal bars, designed to provide safety while performing heavy weightlifting exercises, particularly squats, bench presses, and overhead presses. It typically includes adjustable safety bars that can catch the weight if the lifter fails.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị tập tạ bao gồm một cấu trúc hình vuông làm bằng các thanh kim loại, được thiết kế để đảm bảo an toàn khi thực hiện các bài tập nâng tạ nặng, đặc biệt là squat, bench press và overhead press. Nó thường bao gồm các thanh an toàn có thể điều chỉnh được để đỡ tạ nếu người tập không thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He performed squats inside the power cage to maximize his safety."
"Anh ấy thực hiện các bài squat bên trong power cage để tối đa hóa sự an toàn."
-
"Using a power cage allows you to push your limits without the fear of dropping the weight."
"Sử dụng power cage cho phép bạn vượt qua giới hạn của mình mà không sợ làm rơi tạ."
-
"Many power cages come with pull-up bars for added versatility."
"Nhiều power cage đi kèm với xà đơn để tăng thêm tính linh hoạt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Power cage, còn được gọi là squat rack, power rack hoặc weight cage, là một thiết bị thiết yếu trong các phòng tập thể hình và tại nhà dành cho những người tập luyện nâng tạ chuyên nghiệp. Nó cung cấp một môi trường an toàn cho việc nâng tạ nặng mà không cần người trợ giúp. So với các loại giá đỡ tạ khác như half rack hoặc squat stand, power cage có cấu trúc kín hơn, cung cấp mức độ an toàn cao hơn.
Prepositions
‘in a power cage’ chỉ vị trí bên trong lồng. ‘with a power cage’ ám chỉ việc sử dụng hoặc trang bị một power cage.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy-duty heavy-duty power cage (lồng tập tạ chịu lực nặng)
-
sturdy sturdy power cage (lồng tập tạ chắc chắn)
-
home home power cage (lồng tập tạ tại nhà)
-
use use a power cage (sử dụng lồng tập tạ)
-
train in train in a power cage (tập luyện trong lồng tập tạ)
-
set up set up a power cage (lắp đặt lồng tập tạ)
-
workout power cage workout (bài tập với lồng tập tạ)
-
safety power cage safety (an toàn khi dùng lồng tập tạ)
-
accessories power cage accessories (phụ kiện lồng tập tạ)
Idioms
-
train inside a power cage
tập luyện bên trong lồng tập tạ (nhấn mạnh an toàn và kiểm soát)
"Many powerlifters prefer to train inside a power cage for maximum safety during heavy lifts."
(Nhiều vận động viên cử tạ thích tập luyện bên trong lồng tập tạ để đảm bảo an toàn tối đa khi nâng tạ nặng.)
-
power cage safety pins
chốt an toàn của lồng tập tạ (thiết bị an toàn quan trọng)
"Always ensure the power cage safety pins are correctly positioned before attempting a squat."
(Luôn đảm bảo các chốt an toàn của lồng tập tạ được đặt đúng vị trí trước khi thực hiện động tác squat.)
-
invest in a power cage
đầu tư vào một lồng tập tạ (mua sắm thiết bị quan trọng)
"If you're serious about strength training at home, it's wise to invest in a power cage."
(Nếu bạn nghiêm túc với việc tập thể lực tại nhà, việc đầu tư vào một lồng tập tạ là rất khôn ngoan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power cage
danh từMột thiết bị tập tạ bao gồm một cấu trúc hình vuông làm bằng các thanh kim loại, được thiết kế để đảm bảo an toàn khi thực hiện các bài tập nâng tạ nặng, đặc biệt là squat, bench press và overhead press. Nó thường bao gồm các thanh an toàn có thể điều chỉnh được để đỡ tạ nếu người tập không thành công.
"He performed squats inside the power cage to maximize his safety."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power cage".
