(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ squat cage
B1

squat cage

Noun

Nghĩa tiếng Việt

giá tập squat khung tập squat lồng tập squat giá gánh tạ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Squat cage'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị tập tạ bao gồm một khung chắc chắn với các giá đỡ hoặc thanh điều chỉnh được, được sử dụng để thực hiện các bài tập squat một cách an toàn và hiệu quả.

Definition (English Meaning)

A weight training apparatus consisting of a sturdy frame with adjustable supports or bars, used for performing squat exercises safely and effectively.

Ví dụ Thực tế với 'Squat cage'

  • "The athlete loaded the barbell in the squat cage to begin his workout."

    "Vận động viên chất tạ vào squat cage để bắt đầu buổi tập của mình."

  • "He uses a squat cage to perform heavy squats safely."

    "Anh ấy sử dụng squat cage để thực hiện các bài squat nặng một cách an toàn."

  • "The gym has several squat cages to accommodate multiple users."

    "Phòng tập gym có một vài squat cage để phục vụ nhiều người dùng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Squat cage'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: squat cage
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

barbell(tạ đòn)
weight plate(bánh tạ)
bench(ghế tập)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể hình Thể dục thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Squat cage'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Squat cage thường được gọi là power rack hoặc squat rack. Nó cung cấp sự an toàn bằng cách cho phép người tập đặt tạ xuống nếu họ không thể hoàn thành một rep, tránh bị thương. Khác với Smith machine là máy cố định đường đi của tạ, squat cage cho phép cử động tự do hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

"In a squat cage" chỉ vị trí tập luyện. "With a squat cage" chỉ việc sử dụng squat cage để tập luyện. Ví dụ: "He trains squats in a squat cage" (Anh ấy tập squat trong một squat cage). "She built her strength with a squat cage" (Cô ấy xây dựng sức mạnh với một squat cage).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Squat cage'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)