(Top Banner Ad)
gift card
A2
noun A2 Kinh tế, Bán lẻ

gift card

UK: /ˈɡɪft kɑːd/ • US: /ˈɡɪft kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ quà tặng phiếu quà tặng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prepaid stored-value money card, usually issued by a retailer or bank, to be used as an alternative to cash for purchases within a particular store or related businesses.

Vietnamese Meaning

Một loại thẻ trả trước lưu trữ giá trị tiền tệ, thường được phát hành bởi một nhà bán lẻ hoặc ngân hàng, để được sử dụng thay thế cho tiền mặt để mua hàng trong một cửa hàng cụ thể hoặc các doanh nghiệp liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a gift card for her birthday."

    "Cô ấy nhận được một thẻ quà tặng vào ngày sinh nhật của mình."

  • "I used my gift card to buy a new sweater."

    "Tôi đã sử dụng thẻ quà tặng của mình để mua một chiếc áo len mới."

  • "Many stores offer gift cards during the holiday season."

    "Nhiều cửa hàng cung cấp thẻ quà tặng trong mùa lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gift món quà, sự ban tặng
Verb to gift tặng, biếu (ai đó món quà)
Adjective gifted có năng khiếu, tài năng thiên bẩm
Noun card thẻ, tấm thiệp, lá bài
Noun cardholder người giữ thẻ, chủ thẻ

Synonyms

gift certificate (chứng nhận quà tặng)store credit (tín dụng cửa hàng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gift
Middle English
carde
Modern English (1990s)
gift card

Sự Ra Đời Của Thẻ Quà Tặng

Thẻ quà tặng (gift card) là một khái niệm khá hiện đại. Nhiều nguồn tin cho rằng Blockbuster, một chuỗi cửa hàng cho thuê video, đã góp phần phổ biến rộng rãi thẻ quà tặng vào giữa những năm 1990 như một giải pháp thay thế an toàn hơn cho phiếu quà tặng truyền thống, vốn dễ bị làm giả. Thẻ quà tặng mang lại sự tiện lợi và linh hoạt, cho phép người nhận tự do lựa chọn món đồ mình yêu thích.

Usage Note

Gift card là một hình thức quà tặng phổ biến, cho phép người nhận tự do lựa chọn món hàng mình thích trong phạm vi giá trị của thẻ. Nó khác với 'voucher' ở chỗ voucher thường có các điều kiện sử dụng cụ thể hơn (ví dụ: chỉ áp dụng cho một sản phẩm hoặc dịch vụ nhất định).

Prepositions

with for

Gift card 'with' a balance: Thẻ quà tặng với một số dư cụ thể. Gift card 'for' a store/item: Thẻ quà tặng cho một cửa hàng/mặt hàng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gift card
  • digital digital gift card
    (thẻ quà tặng điện tử)
  • physical physical gift card
    (thẻ quà tặng vật lý)
  • store store gift card
    (thẻ quà tặng của cửa hàng)
  • unused unused gift card
    (thẻ quà tặng chưa sử dụng)
  • valid valid gift card
    (thẻ quà tặng còn hạn)
Verb + gift card
  • buy buy a gift card
    (mua thẻ quà tặng)
  • give give a gift card
    (tặng thẻ quà tặng)
  • redeem redeem a gift card
    (đổi/sử dụng thẻ quà tặng (lấy hàng hóa/dịch vụ))
  • check check the balance of a gift card
    (kiểm tra số dư thẻ quà tặng)
  • load load money onto a gift card
    (nạp tiền vào thẻ quà tặng)
Gift card + Noun/Prepositional Phrase
  • balance gift card balance
    (số dư thẻ quà tặng)
  • for a gift card for Amazon
    (thẻ quà tặng để mua hàng trên Amazon)

Idioms

  • a gift card for/to [store/brand]

    một thẻ quà tặng dùng tại [cửa hàng/thương hiệu cụ thể]

    "She received a gift card for Starbucks from her boss."

    (Cô ấy nhận được một thẻ quà tặng dùng tại Starbucks từ sếp của mình.)

  • redeem a gift card

    đổi/sử dụng thẻ quà tặng (lấy sản phẩm/dịch vụ)

    "You can redeem your gift card online or at any branch of the store."

    (Bạn có thể sử dụng thẻ quà tặng của mình trực tuyến hoặc tại bất kỳ chi nhánh nào của cửa hàng.)

  • check the gift card balance

    kiểm tra số dư thẻ quà tặng

    "It's a good idea to check the gift card balance before you start shopping."

    (Bạn nên kiểm tra số dư thẻ quà tặng trước khi bắt đầu mua sắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gift card

noun
Lật mặt

Một loại thẻ trả trước lưu trữ giá trị tiền tệ, thường được phát hành bởi một nhà bán lẻ hoặc ngân hàng, để được sử dụng thay thế cho tiền mặt để mua hàng trong một cửa hàng cụ thể hoặc các doanh nghiệp liên quan.

"She received a gift card for her birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She quickly used the gift card online.
Cô ấy nhanh chóng sử dụng thẻ quà tặng trực tuyến.
Phủ định
He rarely uses his gift card because he prefers cash.
Anh ấy hiếm khi sử dụng thẻ quà tặng của mình vì anh ấy thích tiền mặt hơn.
Nghi vấn
Did she excitedly redeem her gift card at the store?
Cô ấy đã háo hức đổi thẻ quà tặng của mình tại cửa hàng phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been collecting gift cards for my friends' birthdays.
Tôi đã và đang thu thập thẻ quà tặng cho sinh nhật bạn bè của tôi.
Phủ định
She hasn't been using the gift card she received last year.
Cô ấy đã không sử dụng thẻ quà tặng mà cô ấy nhận được năm ngoái.
Nghi vấn
Have you been saving your gift card for a special occasion?
Bạn đã và đang tiết kiệm thẻ quà tặng của bạn cho một dịp đặc biệt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gift card".

Sự tiện lợi trong việc tặng quà

Thẻ quà tặng là một lựa chọn phổ biến ở các nước phương Tây khi người tặng không chắc chắn về sở thích cụ thể của người nhận, hoặc khi họ muốn mang lại sự linh hoạt tối đa. Nó cho phép người nhận tự do chọn món quà mình thực sự muốn hoặc cần, tránh tình trạng quà tặng không phù hợp.

Vấn đề thẻ quà tặng chưa sử dụng

Một khía cạnh văn hóa thú vị liên quan đến thẻ quà tặng là tình trạng hàng tỷ đô la giá trị thẻ quà tặng không được sử dụng hết hoặc bị quên trước khi hết hạn mỗi năm. Đây là một vấn đề phổ biến, đôi khi gây lãng phí cho người tiêu dùng và mang lại lợi nhuận không ngờ cho các công ty phát hành thẻ.