gift card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prepaid stored-value money card, usually issued by a retailer or bank, to be used as an alternative to cash for purchases within a particular store or related businesses.
Vietnamese Meaning
Một loại thẻ trả trước lưu trữ giá trị tiền tệ, thường được phát hành bởi một nhà bán lẻ hoặc ngân hàng, để được sử dụng thay thế cho tiền mặt để mua hàng trong một cửa hàng cụ thể hoặc các doanh nghiệp liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received a gift card for her birthday."
"Cô ấy nhận được một thẻ quà tặng vào ngày sinh nhật của mình."
-
"I used my gift card to buy a new sweater."
"Tôi đã sử dụng thẻ quà tặng của mình để mua một chiếc áo len mới."
-
"Many stores offer gift cards during the holiday season."
"Nhiều cửa hàng cung cấp thẻ quà tặng trong mùa lễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gift | món quà, sự ban tặng |
| Verb | to gift | tặng, biếu (ai đó món quà) |
| Adjective | gifted | có năng khiếu, tài năng thiên bẩm |
| Noun | card | thẻ, tấm thiệp, lá bài |
| Noun | cardholder | người giữ thẻ, chủ thẻ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gift card là một hình thức quà tặng phổ biến, cho phép người nhận tự do lựa chọn món hàng mình thích trong phạm vi giá trị của thẻ. Nó khác với 'voucher' ở chỗ voucher thường có các điều kiện sử dụng cụ thể hơn (ví dụ: chỉ áp dụng cho một sản phẩm hoặc dịch vụ nhất định).
Prepositions
Gift card 'with' a balance: Thẻ quà tặng với một số dư cụ thể. Gift card 'for' a store/item: Thẻ quà tặng cho một cửa hàng/mặt hàng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital gift card (thẻ quà tặng điện tử)
-
physical physical gift card (thẻ quà tặng vật lý)
-
store store gift card (thẻ quà tặng của cửa hàng)
-
unused unused gift card (thẻ quà tặng chưa sử dụng)
-
valid valid gift card (thẻ quà tặng còn hạn)
-
buy buy a gift card (mua thẻ quà tặng)
-
give give a gift card (tặng thẻ quà tặng)
-
redeem redeem a gift card (đổi/sử dụng thẻ quà tặng (lấy hàng hóa/dịch vụ))
-
check check the balance of a gift card (kiểm tra số dư thẻ quà tặng)
-
load load money onto a gift card (nạp tiền vào thẻ quà tặng)
-
balance gift card balance (số dư thẻ quà tặng)
-
for a gift card for Amazon (thẻ quà tặng để mua hàng trên Amazon)
Idioms
-
a gift card for/to [store/brand]
một thẻ quà tặng dùng tại [cửa hàng/thương hiệu cụ thể]
"She received a gift card for Starbucks from her boss."
(Cô ấy nhận được một thẻ quà tặng dùng tại Starbucks từ sếp của mình.)
-
redeem a gift card
đổi/sử dụng thẻ quà tặng (lấy sản phẩm/dịch vụ)
"You can redeem your gift card online or at any branch of the store."
(Bạn có thể sử dụng thẻ quà tặng của mình trực tuyến hoặc tại bất kỳ chi nhánh nào của cửa hàng.)
-
check the gift card balance
kiểm tra số dư thẻ quà tặng
"It's a good idea to check the gift card balance before you start shopping."
(Bạn nên kiểm tra số dư thẻ quà tặng trước khi bắt đầu mua sắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gift card
nounMột loại thẻ trả trước lưu trữ giá trị tiền tệ, thường được phát hành bởi một nhà bán lẻ hoặc ngân hàng, để được sử dụng thay thế cho tiền mặt để mua hàng trong một cửa hàng cụ thể hoặc các doanh nghiệp liên quan.
"She received a gift card for her birthday."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She quickly used the gift card online. |
Cô ấy nhanh chóng sử dụng thẻ quà tặng trực tuyến. |
| Phủ định | He rarely uses his gift card because he prefers cash. |
Anh ấy hiếm khi sử dụng thẻ quà tặng của mình vì anh ấy thích tiền mặt hơn. |
| Nghi vấn | Did she excitedly redeem her gift card at the store? |
Cô ấy đã háo hức đổi thẻ quà tặng của mình tại cửa hàng phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been collecting gift cards for my friends' birthdays. |
Tôi đã và đang thu thập thẻ quà tặng cho sinh nhật bạn bè của tôi. |
| Phủ định | She hasn't been using the gift card she received last year. |
Cô ấy đã không sử dụng thẻ quà tặng mà cô ấy nhận được năm ngoái. |
| Nghi vấn | Have you been saving your gift card for a special occasion? |
Bạn đã và đang tiết kiệm thẻ quà tặng của bạn cho một dịp đặc biệt phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gift card".
