(Top Banner Ad)
preview version
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Phần mềm

preview version

UK: /ˈpriːvjuː ˈvɜːʃən/ • US: /ˈpriːvjuː ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản xem trước bản xem trước phiên bản thử nghiệm (trước khi phát hành)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A version of a software, product, or service that is released before the official launch, often for testing or demonstration purposes.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản của phần mềm, sản phẩm hoặc dịch vụ được phát hành trước khi ra mắt chính thức, thường là để thử nghiệm hoặc trình diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company released a preview version of their new operating system to developers."

    "Công ty đã phát hành một phiên bản xem trước của hệ điều hành mới cho các nhà phát triển."

  • "You can download the preview version from the company's website."

    "Bạn có thể tải xuống phiên bản xem trước từ trang web của công ty."

  • "The preview version is free to use for a limited time."

    "Phiên bản xem trước được sử dụng miễn phí trong một thời gian giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preview bản xem trước, sự xem trước
Verb preview xem trước, chiếu thử
Noun view tầm nhìn, quang cảnh, quan điểm, sự xem
Verb view xem, quan sát, coi là
Noun viewer người xem, khán giả, thiết bị xem
Noun version phiên bản, dị bản

Synonyms

Antonyms

final version (phiên bản cuối cùng)official release (phiên bản chính thức)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Phần mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae- ('before')
Latin
videre ('to see')
Old French
vue ('a sight')
English
preview (from pre- + view)
Latin
vertere ('to turn')
Old French
version
English
version

Nguồn gốc của 'phiên bản xem trước'

Cụm từ 'preview version' được cấu thành từ hai từ 'preview' và 'version'. 'Preview' có nghĩa là 'xem trước', hình thành từ tiền tố 'pre-' (trong tiếng Latin nghĩa là 'trước') và 'view' (trong tiếng Latin 'videre' nghĩa là 'thấy', 'xem'). 'Version' có nghĩa là 'phiên bản', xuất phát từ tiếng Latin 'vertere' ('xoay, thay đổi'), rồi thành 'versio' ('sự quay vòng, sự thay đổi'), sau đó vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'preview version' mô tả một phiên bản sản phẩm chưa hoàn thiện được phát hành để người dùng xem và trải nghiệm trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phiên bản chưa hoàn thiện, có thể có lỗi hoặc thiếu tính năng so với phiên bản chính thức. Nó nhằm mục đích thu thập phản hồi từ người dùng trước khi phát hành rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preview version
  • early early preview version
    (phiên bản xem trước ban đầu)
  • beta beta preview version
    (phiên bản xem trước beta)
  • latest latest preview version
    (phiên bản xem trước mới nhất)
  • technical technical preview version
    (phiên bản xem trước kỹ thuật)
Verb + preview version
  • release release a preview version
    (phát hành một phiên bản xem trước)
  • test test a preview version
    (kiểm tra một phiên bản xem trước)
  • download download a preview version
    (tải xuống một phiên bản xem trước)
  • use use a preview version
    (sử dụng một phiên bản xem trước)
Noun + preview version
  • software software preview version
    (phiên bản xem trước phần mềm)
  • game game preview version
    (phiên bản xem trước trò chơi)

Idioms

  • available as a preview version

    có sẵn dưới dạng phiên bản xem trước

    "The new operating system is available as a preview version for developers."

    (Hệ điều hành mới có sẵn dưới dạng phiên bản xem trước cho các nhà phát triển.)

  • get your hands on the preview version

    có được phiên bản xem trước để trải nghiệm

    "Many users are eager to get their hands on the preview version of the game."

    (Nhiều người dùng rất háo hức có được phiên bản xem trước của trò chơi.)

  • run the preview version

    chạy/sử dụng phiên bản xem trước

    "Make sure your system meets the requirements before you run the preview version."

    (Đảm bảo hệ thống của bạn đáp ứng các yêu cầu trước khi bạn chạy phiên bản xem trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preview version

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản của phần mềm, sản phẩm hoặc dịch vụ được phát hành trước khi ra mắt chính thức, thường là để thử nghiệm hoặc trình diễn.

"The company released a preview version of their new operating system to developers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preview version".

Beta Testing và Early Access

'Preview version' thường gắn liền với các khái niệm 'beta testing' (thử nghiệm beta) và 'early access' (truy cập sớm) trong ngành công nghệ và game. Đây là giai đoạn mà các nhà phát triển phát hành một phiên bản chưa hoàn chỉnh của sản phẩm cho một nhóm người dùng giới hạn hoặc công chúng để họ trải nghiệm, tìm lỗi và cung cấp phản hồi. Điều này giúp cải thiện sản phẩm trước khi phát hành chính thức.

Quản lý kỳ vọng và tiếp thị

Việc phát hành một 'preview version' cũng là một chiến lược tiếp thị thông minh. Nó tạo ra sự tò mò và hứng thú trong cộng đồng người dùng, cho phép họ có cái nhìn sớm về sản phẩm, từ đó xây dựng lòng trung thành và lan tỏa thông tin. Đồng thời, nó giúp các nhà phát triển quản lý kỳ vọng của người dùng, làm rõ rằng đây chưa phải là sản phẩm cuối cùng và có thể còn lỗi hoặc thay đổi.