public organization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organization that is owned or controlled by the government and operates for the benefit of the public.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức thuộc sở hữu hoặc chịu sự kiểm soát của chính phủ và hoạt động vì lợi ích của công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The World Health Organization is a public organization dedicated to improving global health."
"Tổ chức Y tế Thế giới là một tổ chức công cộng chuyên cải thiện sức khỏe toàn cầu."
-
"Many public organizations offer free services to the community."
"Nhiều tổ chức công cộng cung cấp các dịch vụ miễn phí cho cộng đồng."
-
"Funding for public organizations often comes from taxes."
"Nguồn tài trợ cho các tổ chức công cộng thường đến từ thuế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | công chúng, quần chúng |
| Adjective | public | công cộng, công khai, thuộc về nhà nước |
| Adverb | publicly | công khai, công cộng |
| Verb | publish | xuất bản, công bố |
| Noun | publication | sự xuất bản, ấn phẩm |
| Noun | organization | tổ chức |
| Verb | organize | tổ chức, sắp xếp |
| Adjective | organized | có tổ chức, có trật tự |
| Noun | organizer | người tổ chức, ban tổ chức |
| Adjective | organizational | thuộc về tổ chức |
| Noun | disorganization | sự vô tổ chức, sự lộn xộn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tổ chức phi lợi nhuận, các cơ quan chính phủ, hoặc các tổ chức được tài trợ bởi chính phủ để cung cấp các dịch vụ công cộng. Nó khác với 'private organization' là tổ chức tư nhân hoạt động vì lợi nhuận.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ sự liên quan hoặc thành phần: 'a member of a public organization'. 'in' chỉ vị trí hoặc lĩnh vực hoạt động: 'working in a public organization'. 'for' chỉ mục đích: 'an organization for the public'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large public organization (tổ chức công lớn)
-
international international public organization (tổ chức công quốc tế)
-
governmental governmental public organization (tổ chức công của chính phủ)
-
non-governmental non-governmental public organization (tổ chức công phi chính phủ)
-
local local public organization (tổ chức công địa phương)
-
establish establish a public organization (thành lập một tổ chức công)
-
fund fund a public organization (tài trợ cho một tổ chức công)
-
manage manage a public organization (quản lý một tổ chức công)
-
work for work for a public organization (làm việc cho một tổ chức công)
-
aims The public organization aims to... (Tổ chức công hướng tới mục tiêu...)
-
serves A public organization serves the community. (Một tổ chức công phục vụ cộng đồng.)
-
provides The public organization provides services. (Tổ chức công cung cấp dịch vụ.)
Idioms
-
a leading public organization
một tổ chức công hàng đầu
"The Red Cross is a leading public organization providing humanitarian aid."
(Hội Chữ thập đỏ là một tổ chức công hàng đầu cung cấp viện trợ nhân đạo.)
-
non-governmental public organization (NGO)
tổ chức công phi chính phủ
"Many NGOs work to address environmental issues globally."
(Nhiều tổ chức công phi chính phủ (NGO) hoạt động để giải quyết các vấn đề môi trường trên toàn cầu.)
-
public organization sector
khu vực tổ chức công (ví dụ: khu vực công, phi lợi nhuận)
"Careers in the public organization sector often focus on social impact rather than profit."
(Các sự nghiệp trong khu vực tổ chức công thường tập trung vào tác động xã hội hơn là lợi nhuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public organization
Danh từMột tổ chức thuộc sở hữu hoặc chịu sự kiểm soát của chính phủ và hoạt động vì lợi ích của công chúng.
"The World Health Organization is a public organization dedicated to improving global health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public organization".
