(Top Banner Ad)
public organization
B2
Danh từ B2 Chính trị, Quản lý, Xã hội học

public organization

UK: /ˈpʌblɪk ˌɔːɡənɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈpʌblɪk ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức công cộng cơ quan nhà nước tổ chức thuộc khu vực công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization that is owned or controlled by the government and operates for the benefit of the public.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức thuộc sở hữu hoặc chịu sự kiểm soát của chính phủ và hoạt động vì lợi ích của công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The World Health Organization is a public organization dedicated to improving global health."

    "Tổ chức Y tế Thế giới là một tổ chức công cộng chuyên cải thiện sức khỏe toàn cầu."

  • "Many public organizations offer free services to the community."

    "Nhiều tổ chức công cộng cung cấp các dịch vụ miễn phí cho cộng đồng."

  • "Funding for public organizations often comes from taxes."

    "Nguồn tài trợ cho các tổ chức công cộng thường đến từ thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, quần chúng
Adjective public công cộng, công khai, thuộc về nhà nước
Adverb publicly công khai, công cộng
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun organization tổ chức
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Adjective organized có tổ chức, có trật tự
Noun organizer người tổ chức, ban tổ chức
Adjective organizational thuộc về tổ chức
Noun disorganization sự vô tổ chức, sự lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus (thuộc về dân chúng, công cộng)
Old French
public (chung, mở cho mọi người)
Middle English
public (cộng đồng nói chung)
Modern English
public (liên quan đến cộng đồng/chính phủ)

Nguồn gốc 'Public'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'thuộc về người dân' hoặc 'thuộc về nhà nước'. Nó liên quan đến ý tưởng về điều gì đó dành cho tất cả mọi người trong một cộng đồng, không phải của riêng cá nhân nào. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'công khai, chung' và sau này phát triển để chỉ các vấn đề liên quan đến lợi ích cộng đồng hoặc chính phủ.

Nguồn gốc 'Organization' và sự kết hợp

Từ 'organization' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon' (nghĩa là 'công cụ, nhạc cụ' hoặc 'cơ quan của cơ thể'). Qua tiếng Latin 'organum' và tiếng Pháp cổ 'organiser', nó trở thành động từ 'organize' (tổ chức) trong tiếng Anh, rồi hình thành danh từ 'organization' (tổ chức). Khi 'public' kết hợp với 'organization', nó tạo thành 'public organization' - một tổ chức được thành lập và hoạt động vì lợi ích chung của cộng đồng hoặc dưới sự quản lý của nhà nước.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tổ chức phi lợi nhuận, các cơ quan chính phủ, hoặc các tổ chức được tài trợ bởi chính phủ để cung cấp các dịch vụ công cộng. Nó khác với 'private organization' là tổ chức tư nhân hoạt động vì lợi nhuận.

Prepositions

of in for

'of' thường dùng để chỉ sự liên quan hoặc thành phần: 'a member of a public organization'. 'in' chỉ vị trí hoặc lĩnh vực hoạt động: 'working in a public organization'. 'for' chỉ mục đích: 'an organization for the public'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public organization
  • large large public organization
    (tổ chức công lớn)
  • international international public organization
    (tổ chức công quốc tế)
  • governmental governmental public organization
    (tổ chức công của chính phủ)
  • non-governmental non-governmental public organization
    (tổ chức công phi chính phủ)
  • local local public organization
    (tổ chức công địa phương)
Verb + public organization
  • establish establish a public organization
    (thành lập một tổ chức công)
  • fund fund a public organization
    (tài trợ cho một tổ chức công)
  • manage manage a public organization
    (quản lý một tổ chức công)
  • work for work for a public organization
    (làm việc cho một tổ chức công)
Public organization + Verb
  • aims The public organization aims to...
    (Tổ chức công hướng tới mục tiêu...)
  • serves A public organization serves the community.
    (Một tổ chức công phục vụ cộng đồng.)
  • provides The public organization provides services.
    (Tổ chức công cung cấp dịch vụ.)

Idioms

  • a leading public organization

    một tổ chức công hàng đầu

    "The Red Cross is a leading public organization providing humanitarian aid."

    (Hội Chữ thập đỏ là một tổ chức công hàng đầu cung cấp viện trợ nhân đạo.)

  • non-governmental public organization (NGO)

    tổ chức công phi chính phủ

    "Many NGOs work to address environmental issues globally."

    (Nhiều tổ chức công phi chính phủ (NGO) hoạt động để giải quyết các vấn đề môi trường trên toàn cầu.)

  • public organization sector

    khu vực tổ chức công (ví dụ: khu vực công, phi lợi nhuận)

    "Careers in the public organization sector often focus on social impact rather than profit."

    (Các sự nghiệp trong khu vực tổ chức công thường tập trung vào tác động xã hội hơn là lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public organization

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức thuộc sở hữu hoặc chịu sự kiểm soát của chính phủ và hoạt động vì lợi ích của công chúng.

"The World Health Organization is a public organization dedicated to improving global health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public organization".

Vai trò trong xã hội dân chủ

Trong nhiều xã hội phương Tây, các tổ chức công đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo minh bạch, trách nhiệm giải trình và cung cấp dịch vụ thiết yếu cho người dân. Chúng thường được tài trợ bởi chính phủ hoặc thông qua các khoản đóng góp công khai, và kỳ vọng sẽ hoạt động vì lợi ích chung, không vì lợi nhuận.

Phân biệt với khu vực tư nhân

Một đặc điểm chính của các tổ chức công là sự khác biệt với các doanh nghiệp tư nhân. Trong khi doanh nghiệp tư nhân hoạt động vì lợi nhuận, tổ chức công tồn tại để phục vụ cộng đồng, giải quyết các vấn đề xã hội hoặc cung cấp các dịch vụ mà thị trường có thể không đáp ứng đầy đủ. Chúng thường phải tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt về đạo đức và tài chính công.