private work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Work that is done independently, often outside of formal employment or public knowledge.
Vietnamese Meaning
Công việc được thực hiện một cách độc lập, thường là bên ngoài việc làm chính thức hoặc kiến thức công khai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spends his evenings working on private work to supplement his income."
"Anh ấy dành buổi tối để làm công việc riêng để tăng thêm thu nhập."
-
"She does private work as a consultant."
"Cô ấy làm công việc riêng với tư cách là một nhà tư vấn."
-
"He uses his skills for private work after his regular job."
"Anh ấy sử dụng các kỹ năng của mình cho công việc riêng sau giờ làm việc chính thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | privacy | sự riêng tư, sự kín đáo |
| Adverb | privately | một cách riêng tư, kín đáo |
| Verb | privatize | tư nhân hóa |
| Noun | privatization | sự tư nhân hóa |
| Noun | worker | công nhân, người lao động |
| Adjective | hardworking | chăm chỉ, siêng năng |
| Verb | rework | làm lại, sửa lại |
| Noun | workplace | nơi làm việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'private work' thường ám chỉ công việc mang tính cá nhân, bí mật hoặc không được công khai rộng rãi. Nó có thể liên quan đến các dự án cá nhân, công việc làm thêm ngoài giờ, hoặc các hoạt động kinh doanh nhỏ không chính thức. Sự khác biệt với 'public work' nằm ở tính chất riêng tư và không hướng đến phục vụ cộng đồng một cách trực tiếp.
Prepositions
'On private work' thường dùng để chỉ sự tập trung vào công việc riêng. 'For private work' thường chỉ mục đích của việc gì đó là để phục vụ cho công việc riêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do private work (làm công việc riêng/cá nhân)
-
undertake undertake private work (đảm nhận công việc riêng/cá nhân)
-
attend to attend to private work (giải quyết công việc riêng/cá nhân)
-
additional additional private work (công việc riêng bổ sung)
-
sensitive sensitive private work (công việc riêng nhạy cảm)
-
confidential confidential private work (công việc riêng tư/mật)
-
freelance freelance private work (công việc tự do mang tính cá nhân)
-
on the side private work on the side (công việc làm thêm bên ngoài/ngoài giờ)
Idioms
-
private work on the side
công việc làm thêm ngoài giờ/bên ngoài (thường không chính thức, có thể để kiếm thêm thu nhập)
"He does a lot of private work on the side to earn extra money."
(Anh ấy làm rất nhiều công việc riêng bên ngoài để kiếm thêm tiền.)
-
tend to one's private work
giải quyết công việc cá nhân/riêng tư của mình (thường là những việc không liên quan đến công việc chính thức)
"I need to tend to some private work before the meeting starts."
(Tôi cần giải quyết một số công việc riêng trước khi cuộc họp bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private work
Danh từCông việc được thực hiện một cách độc lập, thường là bên ngoài việc làm chính thức hoặc kiến thức công khai.
"He spends his evenings working on private work to supplement his income."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He usually does private work after his regular job. |
Anh ấy thường làm việc riêng sau công việc chính của mình. |
| Phủ định | Only after completing his regular tasks did he start any private work. |
Chỉ sau khi hoàn thành các nhiệm vụ thông thường, anh ấy mới bắt đầu bất kỳ công việc riêng nào. |
| Nghi vấn | Should he accept more private work, he will need to hire an assistant. |
Nếu anh ấy chấp nhận thêm công việc riêng, anh ấy sẽ cần thuê một trợ lý. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private work".
