(Top Banner Ad)
private work
B1
Danh từ B1 Tổng quát

private work

UK: /ˈpraɪ.vət wɜːk/ • US: /ˈpraɪ.vət wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

việc riêng công việc cá nhân làm thêm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that is done independently, often outside of formal employment or public knowledge.

Vietnamese Meaning

Công việc được thực hiện một cách độc lập, thường là bên ngoài việc làm chính thức hoặc kiến thức công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spends his evenings working on private work to supplement his income."

    "Anh ấy dành buổi tối để làm công việc riêng để tăng thêm thu nhập."

  • "She does private work as a consultant."

    "Cô ấy làm công việc riêng với tư cách là một nhà tư vấn."

  • "He uses his skills for private work after his regular job."

    "Anh ấy sử dụng các kỹ năng của mình cho công việc riêng sau giờ làm việc chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư, sự kín đáo
Adverb privately một cách riêng tư, kín đáo
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Noun worker công nhân, người lao động
Adjective hardworking chăm chỉ, siêng năng
Verb rework làm lại, sửa lại
Noun workplace nơi làm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
Middle English
privat
English
private

Nguồn gốc của 'Private' và 'Work'

Từ "private" (riêng tư, cá nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin "privatus", mang ý nghĩa "được tách riêng, thuộc về cá nhân". Từ "work" (công việc, lao động) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic "*werkan", chỉ các hoạt động lao động hoặc công việc đã hoàn thành. Cụm từ "private work" không có một lịch sử etymology độc lập mà là sự kết hợp của hai từ này, dùng để chỉ những công việc mang tính cá nhân, không thuộc phạm vi công cộng, chính thức của một tổ chức hoặc công việc chính.

Usage Note

Cụm từ 'private work' thường ám chỉ công việc mang tính cá nhân, bí mật hoặc không được công khai rộng rãi. Nó có thể liên quan đến các dự án cá nhân, công việc làm thêm ngoài giờ, hoặc các hoạt động kinh doanh nhỏ không chính thức. Sự khác biệt với 'public work' nằm ở tính chất riêng tư và không hướng đến phục vụ cộng đồng một cách trực tiếp.

Prepositions

on for

'On private work' thường dùng để chỉ sự tập trung vào công việc riêng. 'For private work' thường chỉ mục đích của việc gì đó là để phục vụ cho công việc riêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + private work
  • do do private work
    (làm công việc riêng/cá nhân)
  • undertake undertake private work
    (đảm nhận công việc riêng/cá nhân)
  • attend to attend to private work
    (giải quyết công việc riêng/cá nhân)
Tính từ + private work
  • additional additional private work
    (công việc riêng bổ sung)
  • sensitive sensitive private work
    (công việc riêng nhạy cảm)
  • confidential confidential private work
    (công việc riêng tư/mật)
Cụm từ với private work
  • freelance freelance private work
    (công việc tự do mang tính cá nhân)
  • on the side private work on the side
    (công việc làm thêm bên ngoài/ngoài giờ)

Idioms

  • private work on the side

    công việc làm thêm ngoài giờ/bên ngoài (thường không chính thức, có thể để kiếm thêm thu nhập)

    "He does a lot of private work on the side to earn extra money."

    (Anh ấy làm rất nhiều công việc riêng bên ngoài để kiếm thêm tiền.)

  • tend to one's private work

    giải quyết công việc cá nhân/riêng tư của mình (thường là những việc không liên quan đến công việc chính thức)

    "I need to tend to some private work before the meeting starts."

    (Tôi cần giải quyết một số công việc riêng trước khi cuộc họp bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private work

Danh từ
Lật mặt

Công việc được thực hiện một cách độc lập, thường là bên ngoài việc làm chính thức hoặc kiến thức công khai.

"He spends his evenings working on private work to supplement his income."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually does private work after his regular job.
Anh ấy thường làm việc riêng sau công việc chính của mình.
Phủ định
Only after completing his regular tasks did he start any private work.
Chỉ sau khi hoàn thành các nhiệm vụ thông thường, anh ấy mới bắt đầu bất kỳ công việc riêng nào.
Nghi vấn
Should he accept more private work, he will need to hire an assistant.
Nếu anh ấy chấp nhận thêm công việc riêng, anh ấy sẽ cần thuê một trợ lý.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private work".

Cân bằng Công việc và Cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'private work' thường gắn liền với sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Việc dành quá nhiều thời gian cho 'private work' (công việc riêng ngoài giờ) có thể làm mờ ranh giới giữa cuộc sống nghề nghiệp và cá nhân, ảnh hưởng đến thời gian dành cho gia đình và bản thân.

Nền kinh tế chia sẻ và Công việc tự do (Freelancing)

Với sự phát triển của nền kinh tế chia sẻ (gig economy) và hình thức làm việc tự do (freelancing), 'private work' ngày càng trở nên phổ biến. Nó chỉ các dự án hoặc công việc độc lập mà một người thực hiện ngoài công việc chính, có thể là để bổ sung thu nhập, phát triển kỹ năng, hoặc theo đuổi đam mê cá nhân.