(Top Banner Ad)
product family
B1
noun B1 Kinh doanh, Marketing

product family

UK: /ˈprɒdʌkt ˈfæməli/ • US: /ˈprɑːdʌkt ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

dòng sản phẩm họ sản phẩm chuỗi sản phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of products that are related in function, design, or target market.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các sản phẩm có liên quan đến nhau về chức năng, thiết kế hoặc thị trường mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company offers a wide product family of cleaning supplies."

    "Công ty chúng tôi cung cấp một dòng sản phẩm lớn các vật tư làm sạch."

  • "The new product family is designed to appeal to younger consumers."

    "Dòng sản phẩm mới được thiết kế để thu hút người tiêu dùng trẻ tuổi."

  • "The company is expanding its product family to include more eco-friendly options."

    "Công ty đang mở rộng dòng sản phẩm của mình để bao gồm nhiều lựa chọn thân thiện với môi trường hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun production sự sản xuất, quá trình sản xuất
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình
Verb familiarize làm quen, giúp làm quen
Noun familiarity sự quen thuộc, sự thân mật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere (to lead forth, produce)
Old French
produit (product)
English
product (from 15th century)
Latin
familia (household, servants)
Old French
famille (family)
English
family (from 14th century)

Nguồn gốc của 'Product Family'

Cụm từ 'product family' là một sự kết hợp hiện đại của hai từ có nguồn gốc cổ điển. Từ 'product' (sản phẩm) bắt nguồn từ động từ 'producere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đưa ra, tạo ra'. Nó mô tả bất cứ thứ gì được sản xuất. Trong khi đó, từ 'family' (gia đình) xuất phát từ 'familia' trong tiếng Latin, ban đầu dùng để chỉ những người sống trong cùng một nhà. Khi kết hợp, 'product family' gợi lên ý tưởng về một nhóm các sản phẩm có mối liên hệ chặt chẽ, chia sẻ chung một 'nguồn gốc' hoặc mục đích, giống như các thành viên trong một gia đình. Cụm từ này trở nên phổ biến trong ngôn ngữ kinh doanh vào thế kỷ 20 để phân loại và quản lý các nhóm sản phẩm.

Usage Note

Cụm từ 'product family' nhấn mạnh mối quan hệ giữa các sản phẩm trong một danh mục, cho thấy sự đồng bộ trong chiến lược kinh doanh và marketing. Nó thường được sử dụng để tạo ra một hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ và nhất quán. So với 'product line' thì 'product family' có thể rộng hơn, bao gồm nhiều 'product lines' khác nhau nhắm đến những phân khúc thị trường khác nhau nhưng vẫn có sự liên kết nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + product family
  • new new product family
    (dòng sản phẩm mới)
  • existing existing product family
    (dòng sản phẩm hiện có)
  • broad broad product family
    (dòng sản phẩm đa dạng/rộng)
  • complete complete product family
    (dòng sản phẩm đầy đủ/hoàn chỉnh)
Verb + product family
  • launch launch a product family
    (ra mắt một dòng sản phẩm)
  • manage manage a product family
    (quản lý một dòng sản phẩm)
  • expand expand a product family
    (mở rộng dòng sản phẩm)
  • develop develop a product family
    (phát triển một dòng sản phẩm)
Noun + product family
  • management product family management
    (quản lý dòng sản phẩm)
  • strategy product family strategy
    (chiến lược dòng sản phẩm)
  • roadmap product family roadmap
    (lộ trình phát triển dòng sản phẩm)

Idioms

  • To belong to a product family

    Thuộc về một dòng sản phẩm

    "This new gadget is designed to seamlessly belong to our existing smart home product family."

    (Thiết bị mới này được thiết kế để liền mạch thuộc về dòng sản phẩm nhà thông minh hiện có của chúng ta.)

  • To expand a product family

    Mở rộng dòng sản phẩm

    "The company plans to expand its organic food product family next quarter."

    (Công ty dự định mở rộng dòng sản phẩm thực phẩm hữu cơ vào quý tới.)

  • To streamline a product family

    Tinh gọn/hợp lý hóa dòng sản phẩm

    "We need to streamline our product family to reduce manufacturing costs and focus on core offerings."

    (Chúng ta cần tinh gọn dòng sản phẩm để giảm chi phí sản xuất và tập trung vào các sản phẩm cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product family

noun
Lật mặt

Một nhóm các sản phẩm có liên quan đến nhau về chức năng, thiết kế hoặc thị trường mục tiêu.

"Our company offers a wide product family of cleaning supplies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product family".

Chiến lược danh mục sản phẩm

Trong môi trường kinh doanh phương Tây, khái niệm 'product family' đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chiến lược danh mục sản phẩm (product portfolio strategy). Các công ty thường nhóm các sản phẩm lại thành 'gia đình' dựa trên công nghệ, thị trường mục tiêu hoặc lợi ích cốt lõi để tối ưu hóa nguồn lực, quản lý thương hiệu và đưa ra các quyết định tiếp thị hiệu quả hơn. Điều này giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng thể và chiến lược rõ ràng cho toàn bộ các dòng sản phẩm của mình.

Tăng cường nhận diện thương hiệu và tiếp thị chéo

Việc có một 'product family' rõ ràng giúp các công ty tạo ra sự nhất quán về thương hiệu và dễ dàng hơn trong việc tiếp thị chéo (cross-selling). Khi khách hàng tin tưởng vào một sản phẩm trong 'gia đình', họ có xu hướng tin tưởng và mua các sản phẩm khác thuộc cùng dòng đó, tạo ra lòng trung thành với thương hiệu và tăng giá trị trọn đời của khách hàng. Đây là một chiến lược phổ biến để xây dựng và củng cố vị thế thương hiệu trên thị trường.