(Top Banner Ad)
real estate manager
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Bất động sản

real estate manager

UK: /ˈrɪəl ɪˈsteɪt ˈmænɪdʒər/ • US: /ˈriːəl ɪˈsteɪt ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý bất động sản quản lý viên bất động sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company responsible for overseeing the day-to-day operations and management of properties, including tasks such as tenant relations, maintenance, and financial administration.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động hàng ngày và quản lý tài sản, bao gồm các nhiệm vụ như quan hệ với người thuê, bảo trì và quản lý tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The real estate manager is responsible for collecting rent and handling tenant complaints."

    "Người quản lý bất động sản chịu trách nhiệm thu tiền thuê nhà và giải quyết các khiếu nại của người thuê."

  • "Our real estate manager ensures that all maintenance issues are addressed promptly."

    "Người quản lý bất động sản của chúng tôi đảm bảo rằng tất cả các vấn đề bảo trì được giải quyết kịp thời."

  • "Finding a reliable real estate manager is crucial for the success of our investment."

    "Tìm một người quản lý bất động sản đáng tin cậy là rất quan trọng cho sự thành công của khoản đầu tư của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage Quản lý, điều hành
Noun management Sự quản lý, ban quản lý
Adjective managerial Thuộc về quản lý
Noun real estate Bất động sản
Noun realtor Môi giới bất động sản (thường là thành viên hiệp hội)
Noun property Tài sản, bất động sản (tổng quát hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Latin
status
Old French
reel
Old French
estat
English (legal)
real estate
Latin
manus
Old French
menagier
English
manager
English
real estate manager

Nguồn gốc 'Bất động sản' (Real Estate)

'Real estate' có nghĩa là 'bất động sản' hay 'tài sản cố định'. Từ 'real' ở đây không phải là 'thật' mà bắt nguồn từ tiếng Latin 'res' (vật, sự vật) và tiếng Pháp cổ 'reel', ám chỉ những thứ không thể di chuyển được. 'Estate' đến từ tiếng Latin 'status' (tình trạng, vị thế), sau đó trong luật tiếng Anh, nó được dùng để chỉ quyền sở hữu đất đai hoặc tài sản. Cả hai từ kết hợp lại để phân biệt tài sản cố định (đất đai, nhà cửa) với tài sản động (đồ đạc cá nhân).

Nguồn gốc 'Người quản lý' (Manager)

Từ 'manager' (người quản lý) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'menagier', có nghĩa là 'điều hành' hoặc 'quản lý một hộ gia đình'. Từ này lại có liên quan đến tiếng Latin 'manus' (bàn tay), ngụ ý hành động kiểm soát, điều khiển và xử lý công việc bằng tay. Một 'real estate manager' là người chuyên 'điều hành' và 'xử lý' các vấn đề liên quan đến tài sản bất động sản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người làm việc trong lĩnh vực bất động sản, quản lý các tòa nhà căn hộ, khu thương mại hoặc bất động sản cho thuê khác. Khác với 'property owner' (chủ sở hữu tài sản), 'real estate manager' được thuê để quản lý tài sản thay mặt cho chủ sở hữu.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' khi chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc quản lý trực tiếp tài sản ('real estate manager of the building'). Sử dụng 'for' khi chỉ mục đích hoặc đối tượng mà người quản lý làm việc ('real estate manager for a property management company').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real estate manager
  • experienced an experienced real estate manager
    (một nhà quản lý bất động sản giàu kinh nghiệm)
  • commercial a commercial real estate manager
    (một nhà quản lý bất động sản thương mại)
  • residential a residential real estate manager
    (một nhà quản lý bất động sản nhà ở)
Verb + real estate manager
  • hire to hire a real estate manager
    (thuê một nhà quản lý bất động sản)
  • consult to consult a real estate manager
    (tham khảo ý kiến một nhà quản lý bất động sản)
  • become to become a real estate manager
    (trở thành một nhà quản lý bất động sản)
Real estate manager + Verb
  • oversees a real estate manager oversees operations
    (một nhà quản lý bất động sản giám sát các hoạt động)
  • advises a real estate manager advises clients
    (một nhà quản lý bất động sản tư vấn cho khách hàng)
  • optimizes a real estate manager optimizes property value
    (một nhà quản lý bất động sản tối ưu hóa giá trị tài sản)

Idioms

  • A real estate manager with an eye for value

    Một nhà quản lý bất động sản có con mắt tinh tường về giá trị (khả năng nhận diện, đánh giá tài sản tiềm năng)

    "She's known as a real estate manager with an eye for value, always finding properties with great potential."

    (Cô ấy nổi tiếng là một nhà quản lý bất động sản có con mắt tinh tường về giá trị, luôn tìm thấy những tài sản có tiềm năng lớn.)

  • The real estate manager holds the keys to success

    Người quản lý bất động sản nắm giữ chìa khóa thành công (ám chỉ vai trò trọng yếu của họ trong việc đảm bảo hiệu quả của tài sản)

    "For many investors, the real estate manager holds the keys to success in maximizing rental income and property appreciation."

    (Đối với nhiều nhà đầu tư, người quản lý bất động sản nắm giữ chìa khóa thành công trong việc tối đa hóa thu nhập từ cho thuê và giá trị tài sản tăng lên.)

  • To put a real estate manager in charge

    Giao phó trách nhiệm quản lý cho một nhà quản lý bất động sản (ám chỉ sự tin tưởng và chuyển giao toàn bộ quyền điều hành)

    "After years of self-managing, they decided to put a real estate manager in charge of all their rental properties."

    (Sau nhiều năm tự quản lý, họ quyết định giao phó trách nhiệm quản lý tất cả các tài sản cho thuê của mình cho một nhà quản lý bất động sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real estate manager

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc công ty chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động hàng ngày và quản lý tài sản, bao gồm các nhiệm vụ như quan hệ với người thuê, bảo trì và quản lý tài chính.

"The real estate manager is responsible for collecting rent and handling tenant complaints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real estate manager".

Vai trò chuyên nghiệp hóa và Tối đa hóa lợi nhuận

Tại các nước phương Tây, vai trò của 'real estate manager' (nhà quản lý bất động sản) đã được chuyên nghiệp hóa rất cao. Họ không chỉ đơn thuần là người thu tiền thuê mà còn là chuyên gia chiến lược, giúp chủ sở hữu tối ưu hóa giá trị tài sản, tăng thu nhập từ cho thuê và duy trì giá trị lâu dài của bất động sản. Việc thuê một nhà quản lý chuyên nghiệp được coi là một khoản đầu tư giúp tiết kiệm thời gian và tăng lợi nhuận cho chủ tài sản, đặc biệt với các danh mục đầu tư lớn.

Tiêu chuẩn và Đạo đức nghề nghiệp

Nhiều quốc gia có các tổ chức và quy định chặt chẽ về cấp phép và chứng nhận cho các nhà quản lý bất động sản (ví dụ: IREM - Viện Quản lý Bất động sản ở Mỹ). Điều này đảm bảo rằng họ phải tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức cao, có kiến thức chuyên môn vững chắc và hành động vì lợi ích tốt nhất của chủ sở hữu tài sản (nghĩa vụ ủy thác - fiduciary duty). Sự chuyên nghiệp này giúp xây dựng lòng tin và bảo vệ cả người quản lý lẫn chủ tài sản.