(Top Banner Ad)
rental manager
B1
Danh từ B1 Bất động sản, Kinh doanh

rental manager

UK: /ˈrɛntəl ˈmænɪdʒər/ • US: /ˈrɛntəl ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý cho thuê quản lý cho thuê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person responsible for managing rental properties, including tasks like finding tenants, collecting rent, and handling maintenance requests.

Vietnamese Meaning

Người chịu trách nhiệm quản lý các bất động sản cho thuê, bao gồm các công việc như tìm kiếm người thuê, thu tiền thuê và xử lý các yêu cầu bảo trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rental manager is responsible for ensuring the property is well-maintained."

    "Người quản lý cho thuê chịu trách nhiệm đảm bảo bất động sản được bảo trì tốt."

  • "Our rental manager handles all tenant inquiries."

    "Người quản lý cho thuê của chúng tôi xử lý tất cả các yêu cầu của người thuê."

  • "The rental manager is available to show the apartment."

    "Người quản lý cho thuê sẵn sàng dẫn đi xem căn hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rent Tiền thuê nhà/đất; sự cho thuê
Verb rent Thuê; cho thuê
Noun renter Người thuê nhà/đất
Adjective rentable Có thể cho thuê được
Noun rental Việc cho thuê; tài sản cho thuê; chi phí thuê
Verb manage Quản lý; điều hành; xoay sở
Noun management Sự quản lý; ban quản lý
Adjective manageable Có thể quản lý/xử lý được
Noun manager Người quản lý; giám đốc
Adjective managerial Thuộc về quản lý; có tính quản lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reddere
Vulgar Latin
rendita
Old French
rente
Middle English
rent
English
rent
English
rental
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
manège
English
manage
English
manager
English
rental manager

Người Quản Lý Tài Sản Cho Thuê: Từ 'Bàn Tay' đến 'Khoản Thu'

Từ 'rental' (cho thuê), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'rendita' nghĩa là 'thứ được trả lại' và tiếng Pháp cổ 'rente' chỉ 'khoản thanh toán'. Còn 'manager' (người quản lý) lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'manus' nghĩa là 'bàn tay', qua tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển, xử lý) và tiếng Pháp cổ 'manège' (việc quản lý). Sự kết hợp của hai từ này tạo nên 'rental manager' – người sử dụng 'bàn tay' chuyên nghiệp của mình để quản lý 'khoản thu' từ việc cho thuê, đảm bảo tài sản được vận hành hiệu quả và mang lại lợi nhuận cho chủ sở hữu.

Usage Note

Khác với 'property manager', 'rental manager' thường tập trung vào các bất động sản cho thuê. Trong khi 'property manager' có thể quản lý nhiều loại bất động sản khác nhau bao gồm cả những nơi không phải cho thuê. 'Rental manager' nhấn mạnh vào khía cạnh cho thuê của quản lý bất động sản.

Prepositions

of for

'of' thường được dùng để chỉ quyền sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: 'rental manager of the property'). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc trách nhiệm (ví dụ: 'rental manager for tenant relations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rental manager
  • experienced an experienced rental manager
    (một người quản lý tài sản cho thuê có kinh nghiệm)
  • professional a professional rental manager
    (một người quản lý tài sản cho thuê chuyên nghiệp)
  • dedicated a dedicated rental manager
    (một người quản lý tài sản cho thuê tận tâm)
Verb + rental manager
  • hire hire a rental manager
    (thuê một người quản lý tài sản cho thuê)
  • consult consult a rental manager
    (tham vấn một người quản lý tài sản cho thuê)
  • become become a rental manager
    (trở thành một người quản lý tài sản cho thuê)
rental manager + Verb
  • oversees a rental manager oversees properties
    (một người quản lý tài sản cho thuê giám sát các tài sản)
  • handles a rental manager handles tenant issues
    (một người quản lý tài sản cho thuê xử lý các vấn đề của người thuê)
  • manages a rental manager manages budgets
    (một người quản lý tài sản cho thuê quản lý ngân sách)

Idioms

  • entrust one's property to a rental manager

    giao phó tài sản của mình cho một người quản lý tài sản cho thuê

    "Many landlords choose to entrust their property to a rental manager to save time."

    (Nhiều chủ nhà chọn giao phó tài sản của mình cho một người quản lý tài sản cho thuê để tiết kiệm thời gian.)

  • work as a rental manager

    làm nghề quản lý tài sản cho thuê

    "She decided to work as a rental manager after gaining experience in real estate."

    (Cô ấy quyết định làm nghề quản lý tài sản cho thuê sau khi có kinh nghiệm trong lĩnh vực bất động sản.)

  • the duties of a rental manager

    các nhiệm vụ của một người quản lý tài sản cho thuê

    "The duties of a rental manager include screening tenants and maintaining the property."

    (Các nhiệm vụ của một người quản lý tài sản cho thuê bao gồm sàng lọc người thuê và bảo trì tài sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rental manager

Danh từ
Lật mặt

Người chịu trách nhiệm quản lý các bất động sản cho thuê, bao gồm các công việc như tìm kiếm người thuê, thu tiền thuê và xử lý các yêu cầu bảo trì.

"The rental manager is responsible for ensuring the property is well-maintained."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rental manager".

Sự Chuyên Nghiệp Hóa Quản Lý Tài Sản

Tại nhiều quốc gia phương Tây, việc sở hữu bất động sản để cho thuê đã trở nên phổ biến như một hình thức đầu tư. Cùng với đó, nghề quản lý tài sản cho thuê (rental manager) đã phát triển thành một dịch vụ chuyên nghiệp. Chủ sở hữu thường thuê các nhà quản lý này để xử lý mọi khía cạnh từ tìm kiếm người thuê, thu tiền thuê, bảo trì, đến giải quyết các vấn đề pháp lý, giúp họ tiết kiệm thời gian và đảm bảo lợi nhuận, đồng thời tuân thủ luật pháp.

Giải Pháp Cho Chủ Nhà Bận Rộn

Trong một xã hội bận rộn, nơi nhiều người có nhiều hơn một công việc hoặc sở hữu bất động sản ở xa, vai trò của người quản lý tài sản cho thuê trở nên cực kỳ quan trọng. Họ giúp loại bỏ gánh nặng hàng ngày của việc làm chủ nhà, từ việc ứng phó với các cuộc gọi khẩn cấp vào ban đêm cho đến việc thương lượng với người thuê. Điều này cho phép chủ sở hữu tận hưởng lợi ích từ tài sản của mình mà không cần phải can thiệp trực tiếp vào công việc quản lý.