restricted zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area where access is controlled and limited to authorized personnel or specific purposes.
Vietnamese Meaning
Một khu vực mà việc ra vào được kiểm soát và giới hạn cho những người được ủy quyền hoặc cho các mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Entry to the restricted zone is strictly prohibited."
"Việc ra vào khu vực hạn chế bị nghiêm cấm."
-
"The airport's runway is a restricted zone."
"Đường băng của sân bay là một khu vực hạn chế."
-
"Only authorized personnel are allowed in the restricted zone."
"Chỉ những người được ủy quyền mới được phép vào khu vực hạn chế."
-
"Warning signs clearly mark the boundaries of the restricted zone."
"Các biển cảnh báo đánh dấu rõ ràng ranh giới của khu vực hạn chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn |
| Adjective | restricted | bị hạn chế, bị giới hạn |
| Noun | restriction | sự hạn chế, điều khoản hạn chế |
| Noun | zone | khu vực, vùng |
| Verb | zone | chia thành khu vực, phân vùng |
| Noun | zoning | sự phân vùng, quy hoạch vùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những khu vực có các quy định nghiêm ngặt về việc ai có thể vào và mục đích của việc vào. Mức độ hạn chế có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực cụ thể.
Prepositions
Ví dụ: 'The area in the restricted zone is highly sensitive.' (Khu vực trong vùng hạn chế rất nhạy cảm); 'Do not go near the restricted zone.' (Không được đến gần khu vực hạn chế); 'All activities within the restricted zone are monitored.' (Mọi hoạt động trong khu vực hạn chế đều được giám sát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
military military restricted zone (khu vực quân sự hạn chế)
-
no-entry no-entry restricted zone (khu vực cấm vào)
-
designated designated restricted zone (khu vực được chỉ định là hạn chế)
-
enter enter a restricted zone (đi vào khu vực hạn chế)
-
breach breach a restricted zone (vi phạm khu vực hạn chế)
-
establish establish a restricted zone (thiết lập khu vực hạn chế)
Idioms
-
personal restricted zone
một chủ đề hoặc không gian cá nhân mà người khác không nên xâm phạm hoặc hỏi tới
"That topic is a personal restricted zone for him; he doesn't like discussing it."
(Chủ đề đó là một 'khu vực hạn chế cá nhân' đối với anh ấy; anh ấy không thích thảo luận về nó.)
-
a no-go restricted zone
một khu vực nguy hiểm hoặc bị cấm tuyệt đối, không được phép đi vào
"The border area has become a no-go restricted zone due to recent conflicts."
(Khu vực biên giới đã trở thành một 'khu vực hạn chế không thể vào' do các xung đột gần đây.)
-
to enter a restricted zone without authorization
đi vào một khu vực bị cấm mà không có sự cho phép chính thức
"Entering a restricted zone without authorization can lead to severe penalties."
(Việc đi vào khu vực hạn chế mà không có giấy phép có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restricted zone
Danh từMột khu vực mà việc ra vào được kiểm soát và giới hạn cho những người được ủy quyền hoặc cho các mục đích cụ thể.
"Entry to the restricted zone is strictly prohibited."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted zone".
