(Top Banner Ad)
restricted zone
B1
Danh từ B1 Nói chung, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực như An ninh, Quân sự, Công nghiệp, Môi trường, Giao thông,...

restricted zone

UK: /rɪˈstrɪktɪd zəʊn/ • US: /rɪˈstrɪktɪd zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực hạn chế vùng cấm vùng hạn chế ra vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area where access is controlled and limited to authorized personnel or specific purposes.

Vietnamese Meaning

Một khu vực mà việc ra vào được kiểm soát và giới hạn cho những người được ủy quyền hoặc cho các mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Entry to the restricted zone is strictly prohibited."

    "Việc ra vào khu vực hạn chế bị nghiêm cấm."

  • "The airport's runway is a restricted zone."

    "Đường băng của sân bay là một khu vực hạn chế."

  • "Only authorized personnel are allowed in the restricted zone."

    "Chỉ những người được ủy quyền mới được phép vào khu vực hạn chế."

  • "Warning signs clearly mark the boundaries of the restricted zone."

    "Các biển cảnh báo đánh dấu rõ ràng ranh giới của khu vực hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Adjective restricted bị hạn chế, bị giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, điều khoản hạn chế
Noun zone khu vực, vùng
Verb zone chia thành khu vực, phân vùng
Noun zoning sự phân vùng, quy hoạch vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nói chung, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực như An ninh, Quân sự, Công nghiệp, Môi trường, Giao thông,...

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Ancient Greek
ζώνη (zone)
Latin
zona
English
restricted zone

Nguồn gốc của 'Restricted'

Từ 'restricted' (bị hạn chế) bắt nguồn từ tiếng Latin 'restringere', mang nghĩa 'kéo lại', 'buộc chặt' hoặc 'kiềm chế'. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó bị giữ lại, không được tự do di chuyển hay tiếp cận, từ đó hình thành ý nghĩa 'giới hạn' hoặc 'cấm đoán'.

Nguồn gốc của 'Zone'

Từ 'zone' (khu vực) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ζώνη' (zone), ban đầu có nghĩa là 'thắt lưng' hoặc 'vành đai'. Nó dùng để chỉ một dải đất hoặc khu vực được phân định rõ ràng, giống như một chiếc thắt lưng bao quanh và chia cắt một vùng không gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những khu vực có các quy định nghiêm ngặt về việc ai có thể vào và mục đích của việc vào. Mức độ hạn chế có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực cụ thể.

Prepositions

in near within

Ví dụ: 'The area in the restricted zone is highly sensitive.' (Khu vực trong vùng hạn chế rất nhạy cảm); 'Do not go near the restricted zone.' (Không được đến gần khu vực hạn chế); 'All activities within the restricted zone are monitored.' (Mọi hoạt động trong khu vực hạn chế đều được giám sát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restricted zone
  • military military restricted zone
    (khu vực quân sự hạn chế)
  • no-entry no-entry restricted zone
    (khu vực cấm vào)
  • designated designated restricted zone
    (khu vực được chỉ định là hạn chế)
Verb + restricted zone
  • enter enter a restricted zone
    (đi vào khu vực hạn chế)
  • breach breach a restricted zone
    (vi phạm khu vực hạn chế)
  • establish establish a restricted zone
    (thiết lập khu vực hạn chế)

Idioms

  • personal restricted zone

    một chủ đề hoặc không gian cá nhân mà người khác không nên xâm phạm hoặc hỏi tới

    "That topic is a personal restricted zone for him; he doesn't like discussing it."

    (Chủ đề đó là một 'khu vực hạn chế cá nhân' đối với anh ấy; anh ấy không thích thảo luận về nó.)

  • a no-go restricted zone

    một khu vực nguy hiểm hoặc bị cấm tuyệt đối, không được phép đi vào

    "The border area has become a no-go restricted zone due to recent conflicts."

    (Khu vực biên giới đã trở thành một 'khu vực hạn chế không thể vào' do các xung đột gần đây.)

  • to enter a restricted zone without authorization

    đi vào một khu vực bị cấm mà không có sự cho phép chính thức

    "Entering a restricted zone without authorization can lead to severe penalties."

    (Việc đi vào khu vực hạn chế mà không có giấy phép có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricted zone

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực mà việc ra vào được kiểm soát và giới hạn cho những người được ủy quyền hoặc cho các mục đích cụ thể.

"Entry to the restricted zone is strictly prohibited."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted zone".

An ninh và Quyền riêng tư

Khái niệm 'khu vực hạn chế' rất quan trọng trong an ninh quốc gia (như căn cứ quân sự, cơ sở chính phủ) và quyền riêng tư cá nhân (như nhà ở). Việc tạo ra các khu vực này giúp bảo vệ thông tin nhạy cảm, tài sản hoặc sự an toàn của con người.

Quyền sở hữu tư nhân

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, quyền sở hữu tư nhân được đề cao, cho phép chủ sở hữu ngăn cản người khác xâm nhập. Các biển báo 'No Trespassing' (Cấm xâm phạm) là một hình thức phổ biến của việc thiết lập 'khu vực hạn chế' trên đất đai tư nhân.