(Top Banner Ad)
public health management
C1
Noun C1 Y tế công cộng, Quản lý

public health management

UK: /ˈpʌblɪk hɛlθ ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈpʌblɪk hɛlθ ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý y tế công cộng điều hành y tế công cộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The planning, organizing, directing, and controlling of resources and activities related to the health of populations.

Vietnamese Meaning

Việc lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các nguồn lực và hoạt động liên quan đến sức khỏe của cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective public health management is crucial for responding to pandemics."

    "Quản lý y tế công cộng hiệu quả là rất quan trọng để ứng phó với các đại dịch."

  • "The course focuses on public health management skills."

    "Khóa học tập trung vào các kỹ năng quản lý y tế công cộng."

  • "Good public health management requires strong leadership."

    "Quản lý y tế công cộng tốt đòi hỏi khả năng lãnh đạo mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public Công chúng, quần chúng
Adjective public Công cộng, của công chúng
Adverb publicly Công khai, một cách công cộng
Noun publication Sự xuất bản, ấn phẩm
Verb publish Xuất bản, công bố
Noun health Sức khỏe
Adjective healthy Khỏe mạnh
Adjective unhealthy Không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe
Noun healthcare Chăm sóc sức khỏe
Verb manage Quản lý, điều hành
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Latin
populus
Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hǣlþ
Middle English
helth
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
ménagement
English
management
Modern English
public health management

Nguồn gốc của 'Public'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của dân chúng' hoặc 'thuộc về cộng đồng'. Nó nhấn mạnh sự liên quan đến tất cả mọi người, không phải của riêng cá nhân nào.

Nguồn gốc của 'Health'

'Health' có lịch sử lâu đời từ tiếng Proto-Germanic '*hailithō', có nghĩa là 'sự toàn vẹn, sự khỏe mạnh'. Ban đầu nó không chỉ về thể chất mà còn bao hàm cả sự thịnh vượng và hạnh phúc chung.

Nguồn gốc của 'Management'

'Management' có gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển ngựa) và tiếng Pháp cổ 'ménagement'. Nó gợi ý ý tưởng về việc 'cầm cương, điều khiển' một cách khéo léo.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến việc quản lý các chương trình, chính sách và nguồn lực nhằm cải thiện sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật ở cấp độ cộng đồng. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực như dịch tễ học, thống kê sinh học, khoa học môi trường, sức khỏe nghề nghiệp, chính sách y tế và quản lý dịch vụ y tế.

Prepositions

in of for

in: được sử dụng khi nói đến việc quản lý trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'management in public health'). of: được sử dụng để chỉ đối tượng quản lý (ví dụ: 'management of public health services'). for: được sử dụng để chỉ mục đích của việc quản lý (ví dụ: 'management for public health improvement').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public health management
  • Effective Effective public health management is crucial for disease prevention.
    (Quản lý y tế công cộng hiệu quả là rất quan trọng để phòng ngừa dịch bệnh.)
  • Efficient Efficient public health management can optimize resource allocation.
    (Quản lý y tế công cộng hiệu quả có thể tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực.)
  • Global Global public health management requires international cooperation.
    (Quản lý y tế công cộng toàn cầu đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.)
  • Strategic Strategic public health management focuses on long-term outcomes.
    (Quản lý y tế công cộng chiến lược tập trung vào các kết quả dài hạn.)
Verb + public health management
  • Improve Governments strive to improve public health management systems.
    (Các chính phủ nỗ lực cải thiện hệ thống quản lý y tế công cộng.)
  • Strengthen We need to strengthen public health management to combat future pandemics.
    (Chúng ta cần tăng cường quản lý y tế công cộng để chống lại các đại dịch trong tương lai.)
  • Oversee A specialized committee will oversee public health management.
    (Một ủy ban chuyên trách sẽ giám sát công tác quản lý y tế công cộng.)
  • Implement The ministry will implement new policies for public health management.
    (Bộ sẽ thực hiện các chính sách mới về quản lý y tế công cộng.)
public health management + Noun
  • strategies New public health management strategies are being developed.
    (Các chiến lược quản lý y tế công cộng mới đang được phát triển.)
  • systems The country is investing in modern public health management systems.
    (Đất nước đang đầu tư vào các hệ thống quản lý y tế công cộng hiện đại.)

Idioms

  • Challenges in public health management

    Những thách thức trong quản lý y tế công cộng; Những khó khăn trong việc điều hành các hoạt động y tế phục vụ cộng đồng.

    "One of the biggest challenges in public health management is resource allocation during a crisis."

    (Một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý y tế công cộng là phân bổ nguồn lực trong thời kỳ khủng hoảng.)

  • The future of public health management

    Tương lai của quản lý y tế công cộng; Các xu hướng và triển vọng phát triển của lĩnh vực quản lý y tế cộng đồng.

    "Experts are discussing the future of public health management in a post-pandemic world."

    (Các chuyên gia đang thảo luận về tương lai của quản lý y tế công cộng trong thế giới hậu đại dịch.)

  • Revolutionizing public health management

    Cách mạng hóa quản lý y tế công cộng; Đổi mới hoàn toàn cách thức quản lý và điều hành các dịch vụ y tế cho cộng đồng.

    "Digital technologies are revolutionizing public health management, making services more accessible."

    (Các công nghệ kỹ thuật số đang cách mạng hóa quản lý y tế công cộng, giúp các dịch vụ dễ tiếp cận hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public health management

Noun
Lật mặt

Việc lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các nguồn lực và hoạt động liên quan đến sức khỏe của cộng đồng.

"Effective public health management is crucial for responding to pandemics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public health management".

Vai trò của chính phủ trong y tế công cộng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nước châu Âu, chính phủ đóng vai trò rất lớn trong quản lý y tế công cộng, thường cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn dân thông qua các hệ thống y tế quốc gia (ví dụ: NHS ở Anh). Điều này phản ánh niềm tin rằng sức khỏe là quyền cơ bản và là trách nhiệm của nhà nước.

Hợp tác quốc tế về y tế

Khái niệm quản lý y tế công cộng hiện đại nhấn mạnh sự hợp tác quốc tế. Các tổ chức như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối các nỗ lực toàn cầu để ứng phó với dịch bệnh, xây dựng chính sách và chia sẻ kiến thức, thể hiện tầm quan trọng của việc quản lý sức khỏe vượt qua biên giới quốc gia.