putting together
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To assemble or construct something from separate parts; to create or organize something by combining different elements.
Vietnamese Meaning
Lắp ráp hoặc xây dựng cái gì đó từ các bộ phận riêng biệt; tạo ra hoặc tổ chức cái gì đó bằng cách kết hợp các yếu tố khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I spent the whole afternoon putting together the new bookshelf."
"Tôi đã dành cả buổi chiều để lắp ráp cái giá sách mới."
-
"Can you help me put this puzzle together?"
"Bạn có thể giúp tôi ghép bức tranh ghép này được không?"
-
"The detective is trying to put together the pieces of the crime."
"Thám tử đang cố gắng xâu chuỗi các manh mối của vụ án."
-
"We need to put together a strong team to win the competition."
"Chúng ta cần tập hợp một đội mạnh để chiến thắng cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | put | Đặt, để, đặt vào |
| Adverb | together | Cùng nhau, chung với nhau |
| Noun | togetherness | Sự gắn bó, sự khăng khít, sự ở bên nhau |
| Noun | assembly | Sự lắp ráp, sự tập hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ việc kết hợp các bộ phận vật lý để tạo thành một vật thể hoàn chỉnh, hoặc kết hợp các ý tưởng, thông tin, kế hoạch để tạo ra một cái gì đó có ý nghĩa và mạch lạc. Nó nhấn mạnh quá trình tập hợp và sắp xếp các thành phần để đạt được một mục tiêu cụ thể. Khác với 'assemble' trang trọng hơn, 'putting together' mang tính thông tục và linh hoạt hơn trong nhiều ngữ cảnh.
Prepositions
Khi dùng 'putting together with', nó có nghĩa là kết hợp cái gì đó với cái gì khác. Ví dụ: 'Putting together the presentation with the latest data' nghĩa là kết hợp bài thuyết trình với dữ liệu mới nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start putting together (bắt đầu lắp ráp/tập hợp)
-
finish finish putting together (hoàn thành việc lắp ráp/tập hợp)
-
spend time spend time putting together (dành thời gian để lắp ráp/tập hợp)
-
help with help with putting together (giúp đỡ việc lắp ráp/tập hợp)
-
careful careful putting together (sự lắp ráp/tập hợp cẩn thận)
-
quick quick putting together (sự lắp ráp/tập hợp nhanh chóng)
-
complex complex putting together (sự lắp ráp/tập hợp phức tạp)
-
process the process of putting together (quá trình lắp ráp/tập hợp)
-
instructions instructions for putting together (hướng dẫn lắp ráp/tập hợp)
-
challenge the challenge of putting together (thử thách khi lắp ráp/tập hợp)
Idioms
-
Putting two and two together
Rút ra kết luận rõ ràng từ những thông tin đã biết (ghép hai và hai lại với nhau)
"She wasn't told directly, but by putting two and two together, she realized he was leaving."
(Cô ấy không được nói trực tiếp, nhưng bằng cách ghép các manh mối lại, cô ấy nhận ra anh ấy sắp đi rồi.)
-
Putting our heads together
Hợp tác, cùng nhau suy nghĩ để giải quyết vấn đề (ghép đầu óc của chúng ta lại)
"If we start putting our heads together, I'm sure we can find a solution."
(Nếu chúng ta bắt đầu cùng nhau suy nghĩ, tôi chắc chắn chúng ta có thể tìm ra giải pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
putting together
phrasal verbLắp ráp hoặc xây dựng cái gì đó từ các bộ phận riêng biệt; tạo ra hoặc tổ chức cái gì đó bằng cách kết hợp các yếu tố khác nhau.
"I spent the whole afternoon putting together the new bookshelf."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had put together a beautiful presentation before the meeting started. |
Cô ấy đã chuẩn bị xong một bài thuyết trình đẹp mắt trước khi cuộc họp bắt đầu. |
| Phủ định | They had not put together all the pieces of the puzzle before the time ran out. |
Họ đã không ghép được tất cả các mảnh ghép trước khi hết giờ. |
| Nghi vấn | Had he put together the new furniture by himself before you arrived? |
Anh ấy đã tự mình lắp ráp xong đồ nội thất mới trước khi bạn đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putting together".
