(Top Banner Ad)
putting together
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

putting together

UK: /ˈpʊtɪŋ təˈɡɛðə/ • US: /ˈpʊtɪŋ təˈɡɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

lắp ráp tổ chức xây dựng sắp xếp tập hợp kết hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assemble or construct something from separate parts; to create or organize something by combining different elements.

Vietnamese Meaning

Lắp ráp hoặc xây dựng cái gì đó từ các bộ phận riêng biệt; tạo ra hoặc tổ chức cái gì đó bằng cách kết hợp các yếu tố khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I spent the whole afternoon putting together the new bookshelf."

    "Tôi đã dành cả buổi chiều để lắp ráp cái giá sách mới."

  • "Can you help me put this puzzle together?"

    "Bạn có thể giúp tôi ghép bức tranh ghép này được không?"

  • "The detective is trying to put together the pieces of the crime."

    "Thám tử đang cố gắng xâu chuỗi các manh mối của vụ án."

  • "We need to put together a strong team to win the competition."

    "Chúng ta cần tập hợp một đội mạnh để chiến thắng cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb put Đặt, để, đặt vào
Adverb together Cùng nhau, chung với nhau
Noun togetherness Sự gắn bó, sự khăng khít, sự ở bên nhau
Noun assembly Sự lắp ráp, sự tập hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
putian
Middle English
putten
Modern English
put

Nguồn gốc của 'putting together'

Cụm động từ 'putting together' được ghép từ hai từ có nguồn gốc cổ xưa. Động từ 'put' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'putian', có nghĩa là 'đẩy' hoặc 'ấn'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm hành động 'đặt' hoặc 'để'. Trạng từ 'together' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tōgædere', có nghĩa là 'để tụ họp' hoặc 'cùng nhau'. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo ra ý nghĩa 'lắp ráp', 'tập hợp các phần lại với nhau' hoặc 'kết nối thông tin để hiểu một vấn đề', phản ánh sự kết hợp của hành động 'đặt' và trạng thái 'cùng nhau'.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ việc kết hợp các bộ phận vật lý để tạo thành một vật thể hoàn chỉnh, hoặc kết hợp các ý tưởng, thông tin, kế hoạch để tạo ra một cái gì đó có ý nghĩa và mạch lạc. Nó nhấn mạnh quá trình tập hợp và sắp xếp các thành phần để đạt được một mục tiêu cụ thể. Khác với 'assemble' trang trọng hơn, 'putting together' mang tính thông tục và linh hoạt hơn trong nhiều ngữ cảnh.

Prepositions

with

Khi dùng 'putting together with', nó có nghĩa là kết hợp cái gì đó với cái gì khác. Ví dụ: 'Putting together the presentation with the latest data' nghĩa là kết hợp bài thuyết trình với dữ liệu mới nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + putting together
  • start start putting together
    (bắt đầu lắp ráp/tập hợp)
  • finish finish putting together
    (hoàn thành việc lắp ráp/tập hợp)
  • spend time spend time putting together
    (dành thời gian để lắp ráp/tập hợp)
  • help with help with putting together
    (giúp đỡ việc lắp ráp/tập hợp)
Adjective + putting together
  • careful careful putting together
    (sự lắp ráp/tập hợp cẩn thận)
  • quick quick putting together
    (sự lắp ráp/tập hợp nhanh chóng)
  • complex complex putting together
    (sự lắp ráp/tập hợp phức tạp)
Noun + putting together
  • process the process of putting together
    (quá trình lắp ráp/tập hợp)
  • instructions instructions for putting together
    (hướng dẫn lắp ráp/tập hợp)
  • challenge the challenge of putting together
    (thử thách khi lắp ráp/tập hợp)

Idioms

  • Putting two and two together

    Rút ra kết luận rõ ràng từ những thông tin đã biết (ghép hai và hai lại với nhau)

    "She wasn't told directly, but by putting two and two together, she realized he was leaving."

    (Cô ấy không được nói trực tiếp, nhưng bằng cách ghép các manh mối lại, cô ấy nhận ra anh ấy sắp đi rồi.)

  • Putting our heads together

    Hợp tác, cùng nhau suy nghĩ để giải quyết vấn đề (ghép đầu óc của chúng ta lại)

    "If we start putting our heads together, I'm sure we can find a solution."

    (Nếu chúng ta bắt đầu cùng nhau suy nghĩ, tôi chắc chắn chúng ta có thể tìm ra giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

putting together

phrasal verb
Lật mặt

Lắp ráp hoặc xây dựng cái gì đó từ các bộ phận riêng biệt; tạo ra hoặc tổ chức cái gì đó bằng cách kết hợp các yếu tố khác nhau.

"I spent the whole afternoon putting together the new bookshelf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had put together a beautiful presentation before the meeting started.
Cô ấy đã chuẩn bị xong một bài thuyết trình đẹp mắt trước khi cuộc họp bắt đầu.
Phủ định
They had not put together all the pieces of the puzzle before the time ran out.
Họ đã không ghép được tất cả các mảnh ghép trước khi hết giờ.
Nghi vấn
Had he put together the new furniture by himself before you arrived?
Anh ấy đã tự mình lắp ráp xong đồ nội thất mới trước khi bạn đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putting together".

Văn hóa DIY (Do It Yourself)

Ở nhiều nước phương Tây, văn hóa 'tự làm' (DIY - Do It Yourself) rất phổ biến. Điều này thường liên quan đến việc 'putting together' (lắp ráp) đồ nội thất (như từ IKEA), mô hình, hoặc các thiết bị điện tử theo hướng dẫn. Nó khuyến khích sự độc lập, tiết kiệm chi phí và cảm giác hài lòng khi tự tay hoàn thành một sản phẩm.

Làm việc nhóm và Giải quyết vấn đề

Khái niệm 'putting together' không chỉ áp dụng cho đồ vật mà còn cho ý tưởng và thông tin. Trong văn hóa làm việc và giáo dục phương Tây, việc 'putting thoughts together' (tập hợp suy nghĩ) hoặc 'putting ideas together' (kết nối các ý tưởng) là nền tảng của tư duy phản biện và làm việc nhóm hiệu quả, nhằm tạo ra một giải pháp hoặc hiểu biết toàn diện hơn.