quick task
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thực hiện hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn; nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a quick learner."
"Anh ấy là một người học nhanh chóng."
-
"Cleaning the table is a quick task before dinner."
"Lau bàn là một nhiệm vụ nhanh chóng trước bữa tối."
-
"He assigned me a quick task to keep me busy."
"Anh ấy giao cho tôi một nhiệm vụ nhanh chóng để tôi bận rộn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'quick' nhấn mạnh tốc độ và hiệu quả. Nó khác với 'fast' ở chỗ 'quick' thường ám chỉ sự nhanh chóng trong một khoảng thời gian ngắn, trong khi 'fast' có thể ám chỉ tốc độ liên tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple a simple quick task (một công việc nhanh và đơn giản)
-
small a small quick task (một công việc nhỏ cần hoàn thành nhanh)
-
urgent an urgent quick task (một nhiệm vụ khẩn cấp cần nhanh chóng)
-
minor a minor quick task (một việc vặt, một công việc nhanh không quan trọng)
-
complete complete a quick task (hoàn thành nhanh một công việc)
-
do do a quick task (làm nhanh một công việc)
-
assign assign a quick task (giao nhanh một công việc)
-
tackle tackle a quick task (giải quyết nhanh một công việc)
-
perform perform a quick task (thực hiện nhanh một công việc)
-
just a just a quick task (chỉ là một công việc nhanh thôi)
-
before the a quick task before the meeting (một việc nhanh trước cuộc họp)
Idioms
-
Just a quick task
Chỉ là một công việc nhỏ, nhanh gọn thôi (thường dùng để giảm bớt sự lo lắng về độ phức tạp hoặc thời gian).
"Don't worry, it's just a quick task, won't take long."
(Đừng lo, đó chỉ là một nhiệm vụ nhanh gọn thôi, sẽ không mất nhiều thời gian đâu.)
-
To get a quick task done
Để hoàn thành nhanh một công việc (mang ý nghĩa tập trung giải quyết nhanh chóng một việc cụ thể).
"I need to get a quick task done before the meeting starts."
(Tôi cần hoàn thành nhanh một công việc trước khi cuộc họp bắt đầu.)
-
A quick task for you
Một công việc nhanh gọn cho bạn (thường dùng khi nhờ vả ai đó làm một việc đơn giản, không tốn nhiều công sức).
"Hey, could you do a quick task for me? Just send this email."
(Này, bạn có thể làm giúp tôi một việc nhanh không? Chỉ cần gửi email này thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quick task
Tính từĐược thực hiện hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn; nhanh chóng.
"He is a quick learner."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After she finished the quick task, she went to lunch. |
Sau khi cô ấy hoàn thành công việc nhanh chóng, cô ấy đi ăn trưa. |
| Phủ định | Unless he completes the quick task, he won't be able to leave early. |
Trừ khi anh ấy hoàn thành công việc nhanh chóng, anh ấy sẽ không thể về sớm. |
| Nghi vấn | Even though it was a quick task, did you manage to finish it today? |
Mặc dù đó là một công việc nhanh chóng, bạn có xoay sở để hoàn thành nó hôm nay không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She completed a quick task before the meeting. |
Cô ấy đã hoàn thành một nhiệm vụ nhanh chóng trước cuộc họp. |
| Phủ định | He didn't have time for any quick tasks today. |
Hôm nay anh ấy không có thời gian cho bất kỳ nhiệm vụ nhanh chóng nào. |
| Nghi vấn | Is this a quick task, or will it take a while? |
Đây là một nhiệm vụ nhanh chóng hay sẽ mất một lúc? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She completes the quick task efficiently. |
Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng một cách hiệu quả. |
| Phủ định | He doesn't finish the quick task because he is too busy. |
Anh ấy không hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng vì quá bận. |
| Nghi vấn | Did you do the quick task this morning? |
Bạn đã làm nhiệm vụ nhanh chóng sáng nay chưa? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project included several quick tasks: data entry, file organization, and email responses. |
Dự án bao gồm một vài nhiệm vụ nhanh: nhập dữ liệu, sắp xếp tệp và trả lời email. |
| Phủ định | He didn't have any quick tasks on his to-do list: all the assignments were long and complex. |
Anh ấy không có bất kỳ nhiệm vụ nhanh nào trong danh sách việc cần làm: tất cả các nhiệm vụ đều dài và phức tạp. |
| Nghi vấn | Are there any quick tasks we can delegate: perhaps responding to customer inquiries or updating the database? |
Có nhiệm vụ nhanh nào chúng ta có thể ủy thác không: có lẽ trả lời các câu hỏi của khách hàng hoặc cập nhật cơ sở dữ liệu? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The quick task was completed quickly by the team. |
Nhiệm vụ nhanh chóng đã được hoàn thành một cách nhanh chóng bởi đội. |
| Phủ định | That quick task was not considered to be easily done. |
Nhiệm vụ nhanh đó không được coi là dễ dàng hoàn thành. |
| Nghi vấn | Can the quick task be finished before the deadline? |
Liệu nhiệm vụ nhanh chóng có thể được hoàn thành trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick task".
