(Top Banner Ad)
quick task
A2
Tính từ A2 Chung

quick task

UK: /kwɪk tɑːsk/ • US: /kwɪk tæsk/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm vụ nhanh công việc nhanh việc vặt nhanh chóng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done or happening in a short amount of time; fast.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn; nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a quick learner."

    "Anh ấy là một người học nhanh chóng."

  • "Cleaning the table is a quick task before dinner."

    "Lau bàn là một nhiệm vụ nhanh chóng trước bữa tối."

  • "He assigned me a quick task to keep me busy."

    "Anh ấy giao cho tôi một nhiệm vụ nhanh chóng để tôi bận rộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb quickly một cách nhanh chóng
Noun quickness sự nhanh nhẹn, tốc độ
Verb quicken làm nhanh hơn, tăng tốc
Verb task giao nhiệm vụ, ra việc
Noun multitask đa nhiệm (thực hiện nhiều công việc cùng lúc)
Noun taskmaster người quản lý nghiêm khắc, người giao việc nặng nhọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷih₃wos (alive)
Proto-Germanic
*kwikwaz (alive, living)
Old English
cwic (living, alive, quick, rapid)
Middle English
quik
Latin
taxare (to touch, assess)
Vulgar Latin
*taxca (assessment, duty)
Old French
tasche (task, duty)
Middle English
taske
Modern English
quick task (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Quick'

Từ 'quick' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại *gʷih₃wos, mang ý nghĩa 'sống, còn sống'. Qua tiếng Đức nguyên thủy thành *kwikwaz, và tiếng Anh cổ 'cwic' mang nghĩa 'sống động, nhanh nhẹn'. Đến nay, 'quick' vẫn giữ ý nghĩa 'nhanh' và 'sống động, hoạt bát', thể hiện sự linh hoạt và tốc độ.

Nguồn gốc của 'Task'

Từ 'task' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'taxare' (đánh giá, định giá), sau đó phát triển thành 'tasche' trong tiếng Pháp cổ với nghĩa 'nhiệm vụ, công việc được giao'. Ban đầu, nó thường liên quan đến các khoản thuế hoặc công việc đòi hỏi sự đánh giá. Ngày nay, 'task' được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ công việc hay nhiệm vụ nào cần được thực hiện.

Usage Note

Tính từ 'quick' nhấn mạnh tốc độ và hiệu quả. Nó khác với 'fast' ở chỗ 'quick' thường ám chỉ sự nhanh chóng trong một khoảng thời gian ngắn, trong khi 'fast' có thể ám chỉ tốc độ liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quick task
  • simple a simple quick task
    (một công việc nhanh và đơn giản)
  • small a small quick task
    (một công việc nhỏ cần hoàn thành nhanh)
  • urgent an urgent quick task
    (một nhiệm vụ khẩn cấp cần nhanh chóng)
  • minor a minor quick task
    (một việc vặt, một công việc nhanh không quan trọng)
Verb + quick task
  • complete complete a quick task
    (hoàn thành nhanh một công việc)
  • do do a quick task
    (làm nhanh một công việc)
  • assign assign a quick task
    (giao nhanh một công việc)
  • tackle tackle a quick task
    (giải quyết nhanh một công việc)
  • perform perform a quick task
    (thực hiện nhanh một công việc)
Phrases with 'quick task'
  • just a just a quick task
    (chỉ là một công việc nhanh thôi)
  • before the a quick task before the meeting
    (một việc nhanh trước cuộc họp)

Idioms

  • Just a quick task

    Chỉ là một công việc nhỏ, nhanh gọn thôi (thường dùng để giảm bớt sự lo lắng về độ phức tạp hoặc thời gian).

    "Don't worry, it's just a quick task, won't take long."

    (Đừng lo, đó chỉ là một nhiệm vụ nhanh gọn thôi, sẽ không mất nhiều thời gian đâu.)

  • To get a quick task done

    Để hoàn thành nhanh một công việc (mang ý nghĩa tập trung giải quyết nhanh chóng một việc cụ thể).

    "I need to get a quick task done before the meeting starts."

    (Tôi cần hoàn thành nhanh một công việc trước khi cuộc họp bắt đầu.)

  • A quick task for you

    Một công việc nhanh gọn cho bạn (thường dùng khi nhờ vả ai đó làm một việc đơn giản, không tốn nhiều công sức).

    "Hey, could you do a quick task for me? Just send this email."

    (Này, bạn có thể làm giúp tôi một việc nhanh không? Chỉ cần gửi email này thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quick task

Tính từ
Lật mặt

Được thực hiện hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn; nhanh chóng.

"He is a quick learner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After she finished the quick task, she went to lunch.
Sau khi cô ấy hoàn thành công việc nhanh chóng, cô ấy đi ăn trưa.
Phủ định
Unless he completes the quick task, he won't be able to leave early.
Trừ khi anh ấy hoàn thành công việc nhanh chóng, anh ấy sẽ không thể về sớm.
Nghi vấn
Even though it was a quick task, did you manage to finish it today?
Mặc dù đó là một công việc nhanh chóng, bạn có xoay sở để hoàn thành nó hôm nay không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She completed a quick task before the meeting.
Cô ấy đã hoàn thành một nhiệm vụ nhanh chóng trước cuộc họp.
Phủ định
He didn't have time for any quick tasks today.
Hôm nay anh ấy không có thời gian cho bất kỳ nhiệm vụ nhanh chóng nào.
Nghi vấn
Is this a quick task, or will it take a while?
Đây là một nhiệm vụ nhanh chóng hay sẽ mất một lúc?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She completes the quick task efficiently.
Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng một cách hiệu quả.
Phủ định
He doesn't finish the quick task because he is too busy.
Anh ấy không hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng vì quá bận.
Nghi vấn
Did you do the quick task this morning?
Bạn đã làm nhiệm vụ nhanh chóng sáng nay chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project included several quick tasks: data entry, file organization, and email responses.
Dự án bao gồm một vài nhiệm vụ nhanh: nhập dữ liệu, sắp xếp tệp và trả lời email.
Phủ định
He didn't have any quick tasks on his to-do list: all the assignments were long and complex.
Anh ấy không có bất kỳ nhiệm vụ nhanh nào trong danh sách việc cần làm: tất cả các nhiệm vụ đều dài và phức tạp.
Nghi vấn
Are there any quick tasks we can delegate: perhaps responding to customer inquiries or updating the database?
Có nhiệm vụ nhanh nào chúng ta có thể ủy thác không: có lẽ trả lời các câu hỏi của khách hàng hoặc cập nhật cơ sở dữ liệu?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quick task was completed quickly by the team.
Nhiệm vụ nhanh chóng đã được hoàn thành một cách nhanh chóng bởi đội.
Phủ định
That quick task was not considered to be easily done.
Nhiệm vụ nhanh đó không được coi là dễ dàng hoàn thành.
Nghi vấn
Can the quick task be finished before the deadline?
Liệu nhiệm vụ nhanh chóng có thể được hoàn thành trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick task".

Văn hóa năng suất và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào năng suất và hiệu quả. Việc phân chia các mục tiêu lớn thành 'quick tasks' (các nhiệm vụ nhanh gọn) là một chiến lược phổ biến để quản lý thời gian và đạt được mục tiêu một cách nhanh chóng, phản ánh triết lý 'thời gian là tiền bạc' (time is money).

Kinh tế gig và microtasking

Sự phát triển của nền kinh tế gig (nền kinh tế mà các công việc tạm thời, linh hoạt phổ biến) và các nền tảng microtasking (nhiệm vụ siêu nhỏ) đã làm cho khái niệm 'quick task' trở nên phổ biến hơn. Nhiều công việc được chia nhỏ thành các nhiệm vụ độc lập, nhanh chóng có thể hoàn thành từ xa, mang lại thu nhập linh hoạt cho người lao động và hiệu quả cho doanh nghiệp, từ nhập liệu đến dịch thuật hoặc kiểm thử phần mềm.