(Top Banner Ad)
real-life application
B2
Danh từ B2 Đa lĩnh vực (Thường gặp trong Công nghệ, Giáo dục, Khoa học)

real-life application

UK: /ˈrɪəl ˌlaɪf ˌæplɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈriːəl ˌlaɪf ˌæplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng thực tế ứng dụng trong thực tế khả năng ứng dụng vào thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A practical use or implementation of a theory, idea, concept, or technology in an everyday or non-academic setting.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng hoặc triển khai thực tế của một lý thuyết, ý tưởng, khái niệm hoặc công nghệ trong một bối cảnh hàng ngày hoặc phi học thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software has numerous real-life applications in the field of medicine."

    "Phần mềm này có rất nhiều ứng dụng thực tế trong lĩnh vực y học."

  • "The scientists are studying the real-life application of this new material."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ứng dụng thực tế của vật liệu mới này."

  • "The book provides many examples of the real-life application of these concepts."

    "Cuốn sách cung cấp nhiều ví dụ về ứng dụng thực tế của những khái niệm này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective real Thật, có thật, thực tế
Noun reality Thực tế, hiện thực
Verb realize Nhận ra; thực hiện, đạt được
Noun life Cuộc sống, sự sống
Verb live Sống, trải nghiệm
Noun application Sự ứng dụng, đơn xin
Verb apply Ứng dụng, áp dụng; nộp đơn
Adjective applicable Có thể áp dụng, thích hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Thường gặp trong Công nghệ, Giáo dục, Khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res (thing, matter)
Late Latin
realis (actual)
Old French
reel
Old English
līf (existence)
Latin
applicatio (joining, applying)
Middle English
application
Modern English
real-life application (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Ứng dụng thực tế'

Cụm từ 'real-life application' (ứng dụng thực tế) là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh: 'real' (thật), 'life' (cuộc sống) và 'application' (ứng dụng). 'Real-life' có nghĩa là 'trong đời thực' hoặc 'liên quan đến cuộc sống hàng ngày'. Khi ghép với 'application', nó nhấn mạnh rằng một ý tưởng, lý thuyết hay công nghệ có khả năng được sử dụng hiệu quả và mang lại kết quả cụ thể trong các tình huống thực tế, chứ không chỉ dừng lại ở lý thuyết suông hay trong môi trường thử nghiệm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính thực tế và khả năng áp dụng của một cái gì đó trong cuộc sống hàng ngày, trái ngược với các ứng dụng lý thuyết hoặc trong phòng thí nghiệm. Nó thường được sử dụng để chứng minh giá trị hoặc tầm quan trọng của một khái niệm hoặc công nghệ.

Prepositions

in to

* **in real-life application**: chỉ bối cảnh mà ứng dụng được sử dụng. Ví dụ: 'This technology has many uses in real-life application.'
* **real-life application to something**: chỉ sự liên quan hoặc ứng dụng của khái niệm đối với một tình huống thực tế cụ thể. Ví dụ: 'The student demonstrated the real-life application of the theorem to engineering problems.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real-life application
  • practical practical real-life application
    (ứng dụng thực tế thiết thực)
  • valuable valuable real-life application
    (ứng dụng thực tế có giá trị)
  • direct direct real-life application
    (ứng dụng trực tiếp vào đời sống thực)
  • immediate immediate real-life application
    (ứng dụng thực tế ngay lập tức)
  • tangible tangible real-life application
    (ứng dụng thực tế hữu hình)
Verb + real-life application
  • find find real-life applications for something
    (tìm thấy ứng dụng thực tế cho cái gì)
  • have have real-life application
    (có ứng dụng thực tế)
  • demonstrate demonstrate real-life application
    (thể hiện/chứng minh ứng dụng thực tế)
  • show show real-life application
    (chỉ ra/cho thấy ứng dụng thực tế)
  • provide provide real-life applications
    (cung cấp các ứng dụng thực tế)
Prepositional Phrase + real-life application
  • for for real-life application
    (cho ứng dụng thực tế)
  • in in real-life application
    (trong ứng dụng thực tế)
  • of the importance of real-life application
    (tầm quan trọng của ứng dụng thực tế)

Idioms

  • put something into real-life application

    đưa/áp dụng cái gì vào thực tế cuộc sống

    "The goal of this project is to put new theories into real-life application."

    (Mục tiêu của dự án này là đưa các lý thuyết mới vào ứng dụng thực tế.)

  • have a clear real-life application

    có ứng dụng thực tế rõ ràng

    "This technology has a clear real-life application in renewable energy."

    (Công nghệ này có ứng dụng thực tế rõ ràng trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)

  • lack real-life application

    thiếu ứng dụng thực tế

    "Critics argue that the proposed solution might lack real-life application."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng giải pháp được đề xuất có thể thiếu ứng dụng thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real-life application

Danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng hoặc triển khai thực tế của một lý thuyết, ý tưởng, khái niệm hoặc công nghệ trong một bối cảnh hàng ngày hoặc phi học thuật.

"This software has numerous real-life applications in the field of medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students understand the theory, they will see its real-life application more easily.
Nếu sinh viên hiểu lý thuyết, họ sẽ thấy ứng dụng thực tế của nó dễ dàng hơn.
Phủ định
If you don't practice regularly, you won't understand the real-life applications of these techniques.
Nếu bạn không luyện tập thường xuyên, bạn sẽ không hiểu được các ứng dụng thực tế của những kỹ thuật này.
Nghi vấn
Will you be able to use this software effectively if you understand its real-life application?
Bạn có thể sử dụng phần mềm này hiệu quả nếu bạn hiểu ứng dụng thực tế của nó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are going to demonstrate the real-life application of the theory they learned.
Các sinh viên sẽ trình diễn ứng dụng thực tế của lý thuyết mà họ đã học.
Phủ định
The company is not going to release the application without proper real-life testing.
Công ty sẽ không phát hành ứng dụng nếu không có thử nghiệm thực tế phù hợp.
Nghi vấn
Are you going to find a real-life application for your research?
Bạn có định tìm một ứng dụng thực tế cho nghiên cứu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real-life application".

Tầm quan trọng của tính thực tiễn trong giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong hệ thống giáo dục hiện đại, việc nhấn mạnh 'real-life application' (ứng dụng thực tế) là rất quan trọng. Sinh viên không chỉ học lý thuyết mà còn được khuyến khích tìm cách áp dụng kiến thức vào giải quyết vấn đề thực tế thông qua các dự án, thí nghiệm hoặc thực tập. Điều này giúp phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề, chuẩn bị tốt hơn cho nghề nghiệp và cuộc sống.

Giá trị của đổi mới và sáng tạo

Khái niệm 'real-life application' cũng gắn liền với giá trị của đổi mới và sáng tạo. Một ý tưởng hay phát minh được đánh giá cao không chỉ vì tính độc đáo mà còn vì khả năng mang lại lợi ích cụ thể, cải thiện cuộc sống hoặc giải quyết một thách thức xã hội. Các nhà khoa học, kỹ sư và doanh nhân thường tìm kiếm những 'ứng dụng thực tế' để chứng minh giá trị và sự cần thiết của công việc của họ đối với cộng đồng.