(Top Banner Ad)
realize expectations
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Quản lý

realize expectations

UK: /ˈrɪəlaɪz/ • US: /ˈriːəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đạt được kỳ vọng thực hiện kỳ vọng đáp ứng mong đợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To achieve or fulfill (a hope, wish, or ambition). To become fully aware of (something) as a fact; understand clearly.

Vietnamese Meaning

Đạt được hoặc thực hiện (một hy vọng, mong muốn hoặc tham vọng). Nhận thức đầy đủ về (điều gì đó) như một sự thật; hiểu rõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company realized expectations by launching innovative products."

    "Công ty đã đạt được những kỳ vọng bằng cách tung ra các sản phẩm sáng tạo."

  • "The team worked hard to realize the expectations of their supporters."

    "Đội đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng kỳ vọng của những người ủng hộ họ."

  • "The new policy failed to realize expectations."

    "Chính sách mới đã không đạt được những kỳ vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect mong đợi, kỳ vọng
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective expectant mong đợi, đầy hy vọng (thường về một sự kiện sắp tới)
Adverb expectedly như mong đợi, đúng như dự kiến
Verb realize hiện thực hóa, nhận ra
Noun realization sự hiện thực hóa, sự nhận thức
Adjective real thực tế, có thật
Adverb realistically một cách thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
realis
Old French
réel
Old French
realiser
English
realize
Latin
expectare
Latin
expectatio
Old French
expectation
English
expectation

Nguồn gốc của 'realize' và 'expectation'

Từ 'realize' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'realis' (thực tế) và tiếng Pháp cổ 'realiser' (biến thành hiện thực). Nó mang ý nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên có thật. Trong khi đó, từ 'expectation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expectare', nghĩa là 'mong đợi, trông chừng'. Khi kết hợp lại, cụm từ 'realize expectations' diễn tả hành động biến những điều được mong đợi thành hiện thực, đạt được những gì đã hy vọng hoặc đã được đặt ra.

Usage Note

Khi dùng với 'expectations', 'realize' mang nghĩa đạt được những gì đã được kỳ vọng, đáp ứng được mong đợi. Khác với 'meet expectations' (chỉ đạt đến mức kỳ vọng), 'realize expectations' thường mang hàm ý đạt được ở mức độ cao hơn, thậm chí vượt qua kỳ vọng ban đầu. 'Fulfill expectations' cũng tương tự nhưng trang trọng hơn.
Expectations thường đi kèm với động từ như 'meet', 'exceed', 'fall short of', 'manage'. Nó biểu thị sự chờ đợi và mong muốn về kết quả hoặc hành vi của một người hoặc một sự vật.

Prepositions

without by

'Realize expectations without...' (đạt được kỳ vọng mà không cần...). 'Realize expectations by...' (đạt được kỳ vọng bằng cách...). Ví dụ: 'Realize expectations without compromising quality.' (Đạt được kỳ vọng mà không ảnh hưởng đến chất lượng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + realize expectations
  • fully fully realize expectations
    (hoàn toàn đạt được kỳ vọng)
  • successfully successfully realize expectations
    (thành công đạt được kỳ vọng)
  • partially partially realize expectations
    (chỉ đạt được một phần kỳ vọng)
  • eventually eventually realize expectations
    (cuối cùng cũng đạt được kỳ vọng)
Verb + (to) realize expectations
  • manage to manage to realize expectations
    (xoay sở để đạt được kỳ vọng)
  • struggle to struggle to realize expectations
    (vật lộn để đạt được kỳ vọng)
  • fail to fail to realize expectations
    (thất bại trong việc đạt được kỳ vọng)
  • aim to aim to realize expectations
    (nhằm mục đích đạt được kỳ vọng)

Idioms

  • to help someone realize their expectations

    giúp ai đó hiện thực hóa kỳ vọng của họ

    "The mentor worked hard to help his protégé realize their expectations for career advancement."

    (Người cố vấn đã làm việc chăm chỉ để giúp người học trò của mình hiện thực hóa những kỳ vọng về thăng tiến sự nghiệp.)

  • to struggle to realize one's expectations

    vật lộn để hiện thực hóa kỳ vọng của bản thân

    "Despite their best efforts, many startups struggle to realize their initial expectations in a competitive market."

    (Mặc dù đã cố gắng hết sức, nhiều công ty khởi nghiệp vẫn vật lộn để hiện thực hóa những kỳ vọng ban đầu của họ trong một thị trường cạnh tranh.)

  • to be unable to realize expectations

    không thể hiện thực hóa kỳ vọng

    "If the project continues with these delays, we will be unable to realize expectations of an early launch."

    (Nếu dự án tiếp tục bị trì hoãn như thế này, chúng ta sẽ không thể hiện thực hóa kỳ vọng về việc ra mắt sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

realize expectations

Động từ
Lật mặt

Đạt được hoặc thực hiện (một hy vọng, mong muốn hoặc tham vọng). Nhận thức đầy đủ về (điều gì đó) như một sự thật; hiểu rõ.

"The company realized expectations by launching innovative products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realize expectations".

Văn hóa đặt mục tiêu và thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc đặt ra các mục tiêu cao và nỗ lực hết mình để 'realize expectations' (hiện thực hóa kỳ vọng). Điều này liên quan đến khái niệm về Giấc mơ Mỹ, nơi mọi người được khuyến khích tin rằng họ có thể đạt được bất cứ điều gì nếu họ làm việc đủ chăm chỉ. Áp lực để đạt được hoặc vượt qua kỳ vọng thường rất lớn trong học tập và sự nghiệp.

Kỳ vọng xã hội và cá nhân

Cụm từ 'realize expectations' cũng phản ánh cách các kỳ vọng, dù là của cá nhân hay xã hội, định hình hành vi và mục tiêu của chúng ta. Từ cha mẹ, giáo viên đến đồng nghiệp, mọi người đều có những kỳ vọng nhất định về chúng ta. Việc 'realize expectations' không chỉ là đạt được mục tiêu cá nhân mà còn là đáp ứng những mong đợi đó, điều này có thể dẫn đến cảm giác hài lòng hoặc thất vọng tùy thuộc vào kết quả đạt được.