realize expectations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To achieve or fulfill (a hope, wish, or ambition). To become fully aware of (something) as a fact; understand clearly.
Vietnamese Meaning
Đạt được hoặc thực hiện (một hy vọng, mong muốn hoặc tham vọng). Nhận thức đầy đủ về (điều gì đó) như một sự thật; hiểu rõ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company realized expectations by launching innovative products."
"Công ty đã đạt được những kỳ vọng bằng cách tung ra các sản phẩm sáng tạo."
-
"The team worked hard to realize the expectations of their supporters."
"Đội đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng kỳ vọng của những người ủng hộ họ."
-
"The new policy failed to realize expectations."
"Chính sách mới đã không đạt được những kỳ vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expect | mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectation | sự mong đợi, kỳ vọng |
| Adjective | expectant | mong đợi, đầy hy vọng (thường về một sự kiện sắp tới) |
| Adverb | expectedly | như mong đợi, đúng như dự kiến |
| Verb | realize | hiện thực hóa, nhận ra |
| Noun | realization | sự hiện thực hóa, sự nhận thức |
| Adjective | real | thực tế, có thật |
| Adverb | realistically | một cách thực tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng với 'expectations', 'realize' mang nghĩa đạt được những gì đã được kỳ vọng, đáp ứng được mong đợi. Khác với 'meet expectations' (chỉ đạt đến mức kỳ vọng), 'realize expectations' thường mang hàm ý đạt được ở mức độ cao hơn, thậm chí vượt qua kỳ vọng ban đầu. 'Fulfill expectations' cũng tương tự nhưng trang trọng hơn.
Expectations thường đi kèm với động từ như 'meet', 'exceed', 'fall short of', 'manage'. Nó biểu thị sự chờ đợi và mong muốn về kết quả hoặc hành vi của một người hoặc một sự vật.
Prepositions
'Realize expectations without...' (đạt được kỳ vọng mà không cần...). 'Realize expectations by...' (đạt được kỳ vọng bằng cách...). Ví dụ: 'Realize expectations without compromising quality.' (Đạt được kỳ vọng mà không ảnh hưởng đến chất lượng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully realize expectations (hoàn toàn đạt được kỳ vọng)
-
successfully successfully realize expectations (thành công đạt được kỳ vọng)
-
partially partially realize expectations (chỉ đạt được một phần kỳ vọng)
-
eventually eventually realize expectations (cuối cùng cũng đạt được kỳ vọng)
-
manage to manage to realize expectations (xoay sở để đạt được kỳ vọng)
-
struggle to struggle to realize expectations (vật lộn để đạt được kỳ vọng)
-
fail to fail to realize expectations (thất bại trong việc đạt được kỳ vọng)
-
aim to aim to realize expectations (nhằm mục đích đạt được kỳ vọng)
Idioms
-
to help someone realize their expectations
giúp ai đó hiện thực hóa kỳ vọng của họ
"The mentor worked hard to help his protégé realize their expectations for career advancement."
(Người cố vấn đã làm việc chăm chỉ để giúp người học trò của mình hiện thực hóa những kỳ vọng về thăng tiến sự nghiệp.)
-
to struggle to realize one's expectations
vật lộn để hiện thực hóa kỳ vọng của bản thân
"Despite their best efforts, many startups struggle to realize their initial expectations in a competitive market."
(Mặc dù đã cố gắng hết sức, nhiều công ty khởi nghiệp vẫn vật lộn để hiện thực hóa những kỳ vọng ban đầu của họ trong một thị trường cạnh tranh.)
-
to be unable to realize expectations
không thể hiện thực hóa kỳ vọng
"If the project continues with these delays, we will be unable to realize expectations of an early launch."
(Nếu dự án tiếp tục bị trì hoãn như thế này, chúng ta sẽ không thể hiện thực hóa kỳ vọng về việc ra mắt sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
realize expectations
Động từĐạt được hoặc thực hiện (một hy vọng, mong muốn hoặc tham vọng). Nhận thức đầy đủ về (điều gì đó) như một sự thật; hiểu rõ.
"The company realized expectations by launching innovative products."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realize expectations".
