(Top Banner Ad)
reasoning skills
B2
danh từ B2 Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

reasoning skills

UK: /ˈriːzənɪŋ skɪlz/ • US: /ˈriːzənɪŋ skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng suy luận khả năng suy luận năng lực suy luận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to think logically and draw conclusions.

Vietnamese Meaning

Khả năng suy nghĩ một cách logic và đưa ra kết luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing strong reasoning skills is crucial for academic success."

    "Phát triển kỹ năng suy luận mạnh mẽ là rất quan trọng cho sự thành công trong học tập."

  • "Employers value candidates with well-developed reasoning skills."

    "Nhà tuyển dụng đánh giá cao các ứng viên có kỹ năng suy luận phát triển tốt."

  • "These exercises are designed to improve your reasoning skills."

    "Các bài tập này được thiết kế để cải thiện kỹ năng suy luận của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lẽ phải, lý trí
Verb to reason suy luận, lập luận
Adjective reasonable hợp lý, có lý
Adverb reasonably một cách hợp lý
Adjective unreasonable vô lý, không hợp lý
Noun reasoning sự suy luận, lý luận (quá trình)
Noun skill kỹ năng, kỹ xảo
Adjective skillful khéo léo, có kỹ năng
Adverb skillfully một cách khéo léo
Adjective unskilled không có kỹ năng, tay nghề kém

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio
Old French
raison
Middle English
resoun
English
reason
Old Norse
skil
Middle English
skil
English
skill

Nguồn gốc của 'Reason'

Từ 'reason' có gốc từ tiếng Latin 'ratio', ban đầu có nghĩa là 'tính toán, lý do, giải thích'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'raison' và tiếng Anh Trung đại 'resoun'. Ý nghĩa của nó đã phát triển từ việc chỉ 'khả năng suy nghĩ có lý' thành 'lý do, lẽ phải'. Quá trình 'reasoning' là hành động sử dụng khả năng này.

Nguồn gốc của 'Skill'

Từ 'skill' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', có nghĩa là 'sự phân biệt, nhận thức, kiến thức'. Nó được du nhập vào tiếng Anh Trung đại và phát triển ý nghĩa thành 'khả năng làm một việc gì đó tốt'. Khi kết hợp với 'reasoning', nó tạo thành 'reasoning skills' (kỹ năng suy luận), chỉ khả năng thực hiện quá trình suy luận một cách hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ 'reasoning skills' thường đề cập đến một tập hợp các kỹ năng nhận thức khác nhau, bao gồm tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, và phân tích. Nó nhấn mạnh quá trình sử dụng lý trí để hiểu và giải quyết các tình huống phức tạp. Khác với 'intelligence' (trí thông minh) mang tính tổng quát hơn, 'reasoning skills' tập trung vào khả năng suy luận và lập luận.

Prepositions

in for about

Ví dụ:
* in reasoning skills: nhấn mạnh vào khía cạnh, lĩnh vực liên quan đến kỹ năng suy luận (Improvements *in reasoning skills* are seen.)
* for reasoning skills: Chỉ mục đích hoặc lý do sử dụng kỹ năng suy luận (Training *for reasoning skills* is crucial.)
* about reasoning skills: Thảo luận, bàn luận về kỹ năng suy luận (A discussion *about reasoning skills*.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reasoning skills
  • critical critical reasoning skills
    (kỹ năng suy luận phản biện)
  • analytical analytical reasoning skills
    (kỹ năng suy luận phân tích)
  • logical logical reasoning skills
    (kỹ năng suy luận logic)
  • strong strong reasoning skills
    (kỹ năng suy luận vững vàng/tốt)
  • poor poor reasoning skills
    (kỹ năng suy luận kém)
Verb + reasoning skills
  • develop develop reasoning skills
    (phát triển kỹ năng suy luận)
  • improve improve reasoning skills
    (cải thiện kỹ năng suy luận)
  • enhance enhance reasoning skills
    (nâng cao kỹ năng suy luận)
  • assess assess reasoning skills
    (đánh giá kỹ năng suy luận)
  • lack lack reasoning skills
    (thiếu kỹ năng suy luận)

Idioms

  • to hone one's reasoning skills

    mài dũa/trau dồi kỹ năng suy luận của ai đó

    "Practicing puzzles can help you hone your reasoning skills."

    (Giải các câu đố có thể giúp bạn mài dũa kỹ năng suy luận của mình.)

  • to put one's reasoning skills to the test

    đặt kỹ năng suy luận của ai đó vào thử thách

    "The complex case put her reasoning skills to the ultimate test."

    (Vụ án phức tạp đã đặt kỹ năng suy luận của cô ấy vào thử thách cuối cùng.)

  • a lack of reasoning skills

    sự thiếu hụt kỹ năng suy luận

    "A lack of reasoning skills can lead to poor decision-making."

    (Sự thiếu hụt kỹ năng suy luận có thể dẫn đến việc ra quyết định kém hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasoning skills

danh từ
Lật mặt

Khả năng suy nghĩ một cách logic và đưa ra kết luận.

"Developing strong reasoning skills is crucial for academic success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed to improve her reasoning skills for the upcoming exam.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần cải thiện kỹ năng lý luận của mình cho kỳ thi sắp tới.
Phủ định
He told me that he didn't reason logically about the problem.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không lý luận một cách logic về vấn đề đó.
Nghi vấn
The teacher asked if the students had been taught reasoning techniques.
Giáo viên hỏi liệu các học sinh đã được dạy các kỹ thuật lý luận hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasoning skills".

Tầm quan trọng trong giáo dục và công việc

Trong các nền văn hóa phương Tây và hệ thống giáo dục hiện đại, kỹ năng suy luận (reasoning skills) được coi là cốt lõi. Chúng là nền tảng cho tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định sáng suốt. Các trường học và đại học thường nhấn mạnh việc phát triển những kỹ năng này, chuẩn bị cho học sinh không chỉ thành công trong học tập mà còn trong sự nghiệp, nơi khả năng phân tích thông tin và lập luận logic là vô cùng cần thiết.

Nền tảng của sự đổi mới và tiến bộ

Kỹ năng suy luận là động lực thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ trong khoa học, công nghệ và nhiều lĩnh vực khác. Từ việc thiết kế các thuật toán phức tạp đến việc đưa ra các lý thuyết khoa học mới, khả năng suy nghĩ logic, phân tích dữ liệu và rút ra kết luận hợp lý là yếu tố then chốt. Những người có kỹ năng suy luận mạnh mẽ thường là những người tiên phong, giúp xã hội phát triển và vượt qua các thách thức.