(Top Banner Ad)
records check
B1
Noun B1 Pháp luật, Quản lý nhân sự, An ninh

records check

UK: /ˈrekɔːdz tʃek/ • US: /ˈrɛkərdz tʃɛk/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra hồ sơ rà soát hồ sơ thẩm tra hồ sơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investigation into a person's past records, especially to check for criminal history, employment history, or other relevant information.

Vietnamese Meaning

Một cuộc điều tra về các hồ sơ quá khứ của một người, đặc biệt là để kiểm tra tiền sử phạm tội, lịch sử việc làm hoặc các thông tin liên quan khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company requires a records check on all new employees."

    "Công ty yêu cầu kiểm tra hồ sơ đối với tất cả nhân viên mới."

  • "She underwent a thorough records check before being offered the position."

    "Cô ấy đã trải qua một cuộc kiểm tra hồ sơ kỹ lưỡng trước khi được đề nghị vị trí."

  • "The immigration officer performed a records check to verify the applicant's information."

    "Cán bộ nhập cư đã thực hiện kiểm tra hồ sơ để xác minh thông tin của người nộp đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record bản ghi, hồ sơ, kỷ lục
Verb record ghi lại, thu âm
Noun recorder máy ghi âm, người ghi biên bản
Noun recording sự ghi âm, bản ghi âm
Verb check kiểm tra, xác minh
Noun check sự kiểm tra, tờ séc
Noun checker người kiểm tra
Verb recheck kiểm tra lại

Synonyms

background check (kiểm tra lý lịch)criminal record check (kiểm tra tiền án tiền sự)vetting (sự thẩm tra)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Quản lý nhân sự, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recordari
Old French
recorder
Middle English
recorde
English
record

Nguồn gốc từ 'Record'

Từ 'record' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'recordari' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'gọi lại trong tâm trí'. Qua tiếng Pháp cổ ('recorder' - kể lại, ghi chép), nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành ý nghĩa 'một văn bản ghi lại thông tin' hoặc 'hồ sơ'. Đây là thành tố quan trọng trong cụm từ 'records check'.

Sự kết hợp của 'Check' và 'Records Check'

Từ 'check' có nguồn gốc phức tạp hơn, qua tiếng Ba Tư và Ả Rập, rồi đến tiếng Pháp cổ ('eschec' - sự dừng lại, thất bại, quân cờ vua). Nó phát triển thành ý nghĩa 'kiểm tra' hay 'xác minh' trong tiếng Anh. Khi 'records' (các hồ sơ) và 'check' (sự kiểm tra) kết hợp lại, 'records check' trở thành một thuật ngữ hiện đại, chỉ hành động kiểm tra các hồ sơ để xác minh thông tin hoặc tìm kiếm tiền án tiền sự, lý lịch.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tuyển dụng, nhập cư, xin phép, hoặc khi cần xác minh thông tin cá nhân. Nhấn mạnh việc kiểm tra *nhiều* loại hồ sơ khác nhau, không chỉ một loại duy nhất.

Prepositions

on for

records check *on* someone: kiểm tra hồ sơ *về* ai đó. records check *for* something: kiểm tra hồ sơ *để* tìm cái gì đó (ví dụ: records check for criminal activity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + records check
  • background background records check
    (kiểm tra lý lịch tư pháp)
  • criminal criminal records check
    (kiểm tra hồ sơ tiền án tiền sự)
  • security security records check
    (kiểm tra hồ sơ an ninh)
  • credit credit records check
    (kiểm tra lịch sử tín dụng)
  • clean clean records check
    (kiểm tra lý lịch trong sạch (không có tiền án))
Verb + records check
  • conduct conduct a records check
    (tiến hành kiểm tra hồ sơ)
  • perform perform a records check
    (thực hiện kiểm tra hồ sơ)
  • carry out carry out a records check
    (tiến hành kiểm tra hồ sơ)
  • require require a records check
    (yêu cầu kiểm tra hồ sơ)
  • pass pass a records check
    (vượt qua kiểm tra hồ sơ)
  • fail fail a records check
    (không vượt qua kiểm tra hồ sơ)

Idioms

  • run a records check

    tiến hành kiểm tra hồ sơ

    "The employer will run a records check on all new applicants."

    (Nhà tuyển dụng sẽ tiến hành kiểm tra hồ sơ của tất cả các ứng viên mới.)

  • undergo a records check

    chịu sự kiểm tra hồ sơ

    "You may need to undergo a records check for certain volunteer positions."

    (Bạn có thể cần phải chịu sự kiểm tra hồ sơ đối với một số vị trí tình nguyện.)

  • pass/fail a records check

    vượt qua/không vượt qua kiểm tra hồ sơ

    "He was unable to pass a records check, so he didn't get the job."

    (Anh ấy đã không thể vượt qua kiểm tra hồ sơ, vì vậy anh ấy không nhận được công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

records check

Noun
Lật mặt

Một cuộc điều tra về các hồ sơ quá khứ của một người, đặc biệt là để kiểm tra tiền sử phạm tội, lịch sử việc làm hoặc các thông tin liên quan khác.

"The company requires a records check on all new employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "records check".

Tầm quan trọng trong tuyển dụng và an ninh

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, 'records check' (kiểm tra hồ sơ) là một phần tiêu chuẩn trong quá trình tuyển dụng cho nhiều vị trí, đặc biệt là những công việc liên quan đến trẻ em, tài chính, hoặc an ninh quốc gia. Mục đích là để đảm bảo an toàn, tin cậy và tuân thủ pháp luật, ví dụ kiểm tra tiền án, tiền sự, lịch sử tín dụng hoặc lý lịch học vấn.

Cân bằng giữa quyền riêng tư và lợi ích công cộng

Việc kiểm tra hồ sơ đặt ra một sự cân bằng tinh tế giữa quyền riêng tư cá nhân và lợi ích công cộng. Các luật như GDPR ở châu Âu hay các đạo luật bảo vệ dữ liệu ở Hoa Kỳ quy định chặt chẽ cách thức thông tin cá nhân được thu thập, lưu trữ và sử dụng trong quá trình kiểm tra hồ sơ, nhằm ngăn chặn việc lạm dụng thông tin và bảo vệ quyền lợi của cá nhân.