refined person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing well-bred feeling, taste, or manners.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện cảm xúc, gu thẩm mỹ hoặc cách cư xử thanh lịch, tao nhã, được giáo dục tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a refined person, known for her impeccable taste and elegant manners."
"Cô ấy là một người thanh lịch, nổi tiếng với gu thẩm mỹ hoàn hảo và cách cư xử tao nhã."
-
"A refined person would never engage in such vulgar behavior."
"Một người lịch thiệp sẽ không bao giờ tham gia vào những hành vi thô tục như vậy."
-
"She was a refined person with impeccable taste and a love for the arts."
"Cô ấy là một người tinh tế với gu thẩm mỹ hoàn hảo và tình yêu dành cho nghệ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refine | tinh chỉnh, cải thiện, làm cho tinh tế hơn |
| Noun | refinement | sự tinh tế, sự cải thiện, sự tinh luyện |
| Adjective | unrefined | chưa tinh tế, thô tục, chưa tinh luyện |
| Noun | refiner | người/thiết bị tinh luyện |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm theo ý riêng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'refined' khi mô tả người ngụ ý sự lịch thiệp, tinh tế trong cách cư xử và gu thẩm mỹ. Nó vượt xa sự lịch sự thông thường, bao hàm một trình độ văn hóa và giáo dục nhất định. So với 'polite', 'refined' mang sắc thái trang trọng và tinh tế hơn. 'Elegant' tập trung vào vẻ ngoài và phong cách, trong khi 'refined' chú trọng đến phẩm chất bên trong và cách thể hiện ra bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly refined person (một người thực sự tinh tế)
-
exceptionally an exceptionally refined person (một người tinh tế một cách đặc biệt)
-
remarkably a remarkably refined person (một người tinh tế đáng kể)
-
genuinely a genuinely refined person (một người tinh tế chân chính)
-
be She is a refined person. (Cô ấy là một người tinh tế.)
-
become He wants to become a refined person. (Anh ấy muốn trở thành một người tinh tế.)
-
meet I hope to meet a refined person someday. (Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ gặp được một người tinh tế.)
-
consider Many consider him a refined person. (Nhiều người coi anh ấy là một người tinh tế.)
Idioms
-
a truly refined person
một người thực sự tinh tế (nhấn mạnh sự tinh tế đích thực)
"Her manners and conversation showed she was a truly refined person."
(Cách cư xử và cuộc trò chuyện của cô ấy cho thấy cô ấy là một người thực sự tinh tế.)
-
to act like a refined person
hành xử như một người tinh tế (thể hiện sự lịch thiệp, có văn hóa)
"Even in a difficult situation, he always tries to act like a refined person."
(Ngay cả trong tình huống khó khăn, anh ấy vẫn luôn cố gắng hành xử như một người tinh tế.)
-
to be considered a refined person
được xem là một người tinh tế (được xã hội công nhận về sự lịch thiệp)
"Through years of education and travel, she came to be considered a refined person."
(Qua nhiều năm học hỏi và du lịch, cô ấy đã được xem là một người tinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refined person
Tính từCó hoặc thể hiện cảm xúc, gu thẩm mỹ hoặc cách cư xử thanh lịch, tao nhã, được giáo dục tốt.
"She was a refined person, known for her impeccable taste and elegant manners."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a refined person who always shows respect. |
Cô ấy là một người lịch thiệp, luôn thể hiện sự tôn trọng. |
| Phủ định | He does not refine his behavior, so he is not a refined person. |
Anh ấy không trau dồi hành vi của mình, vì vậy anh ấy không phải là một người lịch thiệp. |
| Nghi vấn | Is he a refined person, or does he need more etiquette training? |
Anh ấy có phải là một người lịch thiệp không, hay anh ấy cần được đào tạo thêm về phép xã giao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refined person".
