(Top Banner Ad)
refined person
C1
Tính từ C1 Xã hội học/Văn hóa

refined person

UK: /rɪˈfaɪnd/ • US: /rɪˈfaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

người lịch thiệp người tao nhã người tinh tế người thanh lịch người có học thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing well-bred feeling, taste, or manners.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện cảm xúc, gu thẩm mỹ hoặc cách cư xử thanh lịch, tao nhã, được giáo dục tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a refined person, known for her impeccable taste and elegant manners."

    "Cô ấy là một người thanh lịch, nổi tiếng với gu thẩm mỹ hoàn hảo và cách cư xử tao nhã."

  • "A refined person would never engage in such vulgar behavior."

    "Một người lịch thiệp sẽ không bao giờ tham gia vào những hành vi thô tục như vậy."

  • "She was a refined person with impeccable taste and a love for the arts."

    "Cô ấy là một người tinh tế với gu thẩm mỹ hoàn hảo và tình yêu dành cho nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refine tinh chỉnh, cải thiện, làm cho tinh tế hơn
Noun refinement sự tinh tế, sự cải thiện, sự tinh luyện
Adjective unrefined chưa tinh tế, thô tục, chưa tinh luyện
Noun refiner người/thiết bị tinh luyện
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm theo ý riêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
finire
Old French
affiner
English
refine
Latin
persona
Old French
persone
English
person

Nguồn gốc của 'Refined'

Từ 'refined' ban đầu xuất phát từ ý nghĩa của việc 'tinh luyện' kim loại, tách bỏ tạp chất để có được chất liệu tinh khiết nhất. Dần dần, nghĩa này được mở rộng để mô tả những người có hành vi, sở thích, hoặc phong cách đã được 'tinh luyện' qua giáo dục và trải nghiệm, trở nên hoàn hảo và tinh tế hơn.

Nguồn gốc của 'Person'

Từ 'person' có nguồn gốc từ 'persona' trong tiếng Latin, ban đầu chỉ 'mặt nạ' mà các diễn viên sân khấu La Mã đeo để thể hiện các vai diễn khác nhau. Sau đó, nó phát triển để chỉ 'nhân vật' trong một vở kịch và cuối cùng là một 'cá nhân', một con người.

Usage Note

Tính từ 'refined' khi mô tả người ngụ ý sự lịch thiệp, tinh tế trong cách cư xử và gu thẩm mỹ. Nó vượt xa sự lịch sự thông thường, bao hàm một trình độ văn hóa và giáo dục nhất định. So với 'polite', 'refined' mang sắc thái trang trọng và tinh tế hơn. 'Elegant' tập trung vào vẻ ngoài và phong cách, trong khi 'refined' chú trọng đến phẩm chất bên trong và cách thể hiện ra bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + 'refined person'
  • truly a truly refined person
    (một người thực sự tinh tế)
  • exceptionally an exceptionally refined person
    (một người tinh tế một cách đặc biệt)
  • remarkably a remarkably refined person
    (một người tinh tế đáng kể)
  • genuinely a genuinely refined person
    (một người tinh tế chân chính)
Verb + 'a refined person'
  • be She is a refined person.
    (Cô ấy là một người tinh tế.)
  • become He wants to become a refined person.
    (Anh ấy muốn trở thành một người tinh tế.)
  • meet I hope to meet a refined person someday.
    (Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ gặp được một người tinh tế.)
  • consider Many consider him a refined person.
    (Nhiều người coi anh ấy là một người tinh tế.)

Idioms

  • a truly refined person

    một người thực sự tinh tế (nhấn mạnh sự tinh tế đích thực)

    "Her manners and conversation showed she was a truly refined person."

    (Cách cư xử và cuộc trò chuyện của cô ấy cho thấy cô ấy là một người thực sự tinh tế.)

  • to act like a refined person

    hành xử như một người tinh tế (thể hiện sự lịch thiệp, có văn hóa)

    "Even in a difficult situation, he always tries to act like a refined person."

    (Ngay cả trong tình huống khó khăn, anh ấy vẫn luôn cố gắng hành xử như một người tinh tế.)

  • to be considered a refined person

    được xem là một người tinh tế (được xã hội công nhận về sự lịch thiệp)

    "Through years of education and travel, she came to be considered a refined person."

    (Qua nhiều năm học hỏi và du lịch, cô ấy đã được xem là một người tinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refined person

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện cảm xúc, gu thẩm mỹ hoặc cách cư xử thanh lịch, tao nhã, được giáo dục tốt.

"She was a refined person, known for her impeccable taste and elegant manners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a refined person who always shows respect.
Cô ấy là một người lịch thiệp, luôn thể hiện sự tôn trọng.
Phủ định
He does not refine his behavior, so he is not a refined person.
Anh ấy không trau dồi hành vi của mình, vì vậy anh ấy không phải là một người lịch thiệp.
Nghi vấn
Is he a refined person, or does he need more etiquette training?
Anh ấy có phải là một người lịch thiệp không, hay anh ấy cần được đào tạo thêm về phép xã giao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refined person".

Chân dung 'Quý ông' và 'Quý bà' phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'refined person' thường gắn liền với lý tưởng về một 'quý ông' (gentleman) hoặc 'quý bà' (lady). Những người này được kỳ vọng có kiến thức sâu rộng, thái độ lịch thiệp, sự tự chủ, và khả năng ứng xử khéo léo trong mọi tình huống xã hội. Sự tinh tế không chỉ nằm ở vẻ bề ngoài mà còn ở cách suy nghĩ và đối nhân xử thế.

Sự tinh tế trong thẩm mỹ và lối sống

Một người tinh tế thường sở hữu gu thẩm mỹ cao trong nhiều lĩnh vực: nghệ thuật, âm nhạc, văn học, ẩm thực và thời trang. Họ có khả năng đánh giá cái đẹp, trân trọng những giá trị văn hóa và thể hiện sự khéo léo, tinh tế trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ cách bài trí nhà cửa đến việc lựa chọn trang phục.