(Top Banner Ad)
regional economy
B2
Danh từ B2 Kinh tế

regional economy

UK: /ˈriːdʒənəl iˈkɒnəmi/ • US: /ˈriːdʒənəl ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế khu vực kinh tế vùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The economic activities and conditions within a specific geographical region or area.

Vietnamese Meaning

Hoạt động kinh tế và các điều kiện kinh tế trong một khu vực địa lý cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing policies to boost the regional economy."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để thúc đẩy nền kinh tế khu vực."

  • "Tourism plays a significant role in the regional economy."

    "Du lịch đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế khu vực."

  • "The decline in manufacturing has negatively impacted the regional economy."

    "Sự suy giảm trong sản xuất đã tác động tiêu cực đến nền kinh tế khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region khu vực, vùng
Adjective regional thuộc khu vực, vùng
Adverb regionally theo khu vực, theo vùng
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Adjective economic thuộc kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, không lãng phí
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regio
Old French
region
English
region
English
regional
Ancient Greek
oikonomia
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
economy

Nguồn gốc của 'regional economy'

Cụm từ 'regional economy' là một sự kết hợp hiện đại của hai từ có lịch sử phong phú. Từ 'economy' (kinh tế) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', ban đầu có nghĩa là 'quản lý gia đình', sau đó mở rộng để chỉ việc quản lý tài nguyên của một quốc gia. Từ 'regional' (khu vực) có gốc từ tiếng Latin 'regio', ban đầu chỉ 'hướng' hoặc 'ranh giới', rồi phát triển thành nghĩa 'vùng' hoặc 'khu vực'. Khi ghép lại, 'regional economy' mô tả hệ thống kinh tế và hoạt động sản xuất, tiêu thụ trong một vùng địa lý cụ thể, phản ánh sự phát triển kinh tế độc đáo của từng khu vực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động kinh tế có liên quan đến một vùng hoặc khu vực nhất định, thường là một phần của một quốc gia hoặc một nhóm các quốc gia lân cận. Nó có thể bao gồm các ngành công nghiệp đặc trưng của khu vực, chính sách kinh tế cụ thể được áp dụng tại đó, và các yếu tố khác ảnh hưởng đến sự thịnh vượng kinh tế của khu vực đó. 'Regional economy' khác với 'national economy' (nền kinh tế quốc gia) ở quy mô và phạm vi ảnh hưởng.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The regional economy of Southern California' (nền kinh tế khu vực của Nam California). 'Investments in the regional economy' (đầu tư vào nền kinh tế khu vực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regional economy
  • strong a strong regional economy
    (một nền kinh tế khu vực vững mạnh)
  • struggling a struggling regional economy
    (một nền kinh tế khu vực đang gặp khó khăn)
  • thriving a thriving regional economy
    (một nền kinh tế khu vực đang phát triển thịnh vượng)
  • diverse a diverse regional economy
    (một nền kinh tế khu vực đa dạng)
Verb + regional economy
  • boost to boost the regional economy
    (thúc đẩy nền kinh tế khu vực)
  • stimulate to stimulate the regional economy
    (kích thích nền kinh tế khu vực)
  • support to support the regional economy
    (hỗ trợ nền kinh tế khu vực)
  • revitalize to revitalize the regional economy
    (hồi sinh/tái tạo nền kinh tế khu vực)
Regional economy + Verb
  • grows The regional economy grows.
    (Nền kinh tế khu vực phát triển/tăng trưởng.)
  • relies on The regional economy relies heavily on tourism.
    (Nền kinh tế khu vực phụ thuộc nhiều vào du lịch.)

Idioms

  • drive the regional economy

    thúc đẩy, là động lực chính của nền kinh tế khu vực

    "Investment in infrastructure can help drive the regional economy forward."

    (Đầu tư vào cơ sở hạ tầng có thể giúp thúc đẩy nền kinh tế khu vực phát triển.)

  • a boost to the regional economy

    một sự thúc đẩy, một cú hích cho nền kinh tế khu vực

    "The new factory will provide a significant boost to the regional economy."

    (Nhà máy mới sẽ mang lại một cú hích đáng kể cho nền kinh tế khu vực.)

  • the engine of the regional economy

    động cơ, nguồn lực chính của nền kinh tế khu vực

    "The tech sector has become the engine of the regional economy."

    (Ngành công nghệ đã trở thành động cơ của nền kinh tế khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regional economy

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động kinh tế và các điều kiện kinh tế trong một khu vực địa lý cụ thể.

"The government is implementing policies to boost the regional economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional economy".

Chuyên môn hóa và Bản sắc Kinh tế Khu vực

Các nền kinh tế khu vực thường phát triển dựa trên những đặc điểm riêng về tài nguyên thiên nhiên, vị trí địa lý, lịch sử hoặc văn hóa. Điều này dẫn đến sự chuyên môn hóa, ví dụ như 'Thung lũng Silicon' nổi tiếng về công nghệ ở Mỹ, hay các vùng ven biển tập trung vào du lịch và thủy sản. Sự chuyên môn hóa không chỉ tạo ra lợi thế cạnh tranh mà còn định hình bản sắc kinh tế độc đáo cho từng khu vực.

Vai trò của Chính phủ trong Phát triển Kinh tế Khu vực

Ở nhiều quốc gia, chính phủ thường đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và hỗ trợ các nền kinh tế khu vực thông qua các chính sách phát triển vùng. Mục tiêu là giảm thiểu sự chênh lệch giữa các khu vực, khuyến khích đầu tư, tạo việc làm và tận dụng tối đa tiềm năng của từng vùng. Ví dụ, đầu tư vào hạ tầng giao thông hoặc các chương trình hỗ trợ nông nghiệp cho các vùng nông thôn.