(Top Banner Ad)
relationship violence
B2
Noun B2 Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

relationship violence

UK: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp ˈvaɪələns/ • US: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp ˈvaɪələns/

Nghĩa tiếng Việt

bạo lực trong mối quan hệ bạo hành trong mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Violence that occurs within an intimate relationship, such as between spouses, partners, or dating couples. It can encompass physical, sexual, emotional, psychological, and financial abuse.

Vietnamese Meaning

Bạo lực xảy ra trong một mối quan hệ thân mật, chẳng hạn như giữa vợ chồng, đối tác hoặc các cặp đôi đang hẹn hò. Nó có thể bao gồm lạm dụng thể chất, tình dục, tình cảm, tâm lý và tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Relationship violence is a serious problem that affects people of all ages and backgrounds."

    "Bạo lực trong mối quan hệ là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi và hoàn cảnh."

  • "Studies show that relationship violence is often underreported."

    "Các nghiên cứu cho thấy bạo lực trong các mối quan hệ thường không được báo cáo đầy đủ."

  • "There are resources available to help victims of relationship violence."

    "Có những nguồn lực sẵn có để giúp đỡ các nạn nhân của bạo lực trong mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relationship Mối quan hệ
Verb relate Liên hệ, kể lại
Adjective related Có liên quan, bà con
Noun relation Sự liên quan, người thân
Noun violence Bạo lực, sự dữ dội
Adjective violent Bạo lực, dữ dội
Adverb violently Một cách bạo lực, dữ dội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relatio
Old French
relation
English
relationship
Latin
violentia
Old French
violence
English
violence
English
relationship violence

Nguồn gốc từ 'Relationship'

Từ 'relationship' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relatio', có nghĩa là 'mang trở lại' hoặc 'báo cáo'. Qua tiếng Pháp cổ 'relation', nó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 14, ban đầu có nghĩa là mối liên hệ hoặc sự kể lại. Tiếp đó, hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái, điều kiện) được thêm vào vào thế kỷ 17 để tạo thành 'relationship', mang ý nghĩa 'tình trạng hoặc mối liên hệ giữa hai người hoặc vật'.

Nguồn gốc từ 'Violence'

Từ 'violence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'violentia', nghĩa là 'sức mạnh, sự hung hăng, bạo lực', và xuất phát từ tính từ 'violentus' (mạnh mẽ, cưỡng bức). Nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'violence' và được sử dụng trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 13, mang ý nghĩa 'sức mạnh thể chất mạnh mẽ hoặc sự đối xử hung hăng'.

Sự kết hợp 'Relationship Violence'

Cụm từ 'relationship violence' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện khi xã hội bắt đầu nhận thức rõ hơn về các hình thức lạm dụng và bạo lực xảy ra trong các mối quan hệ thân mật hoặc gia đình. Nó kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời để tạo ra một thuật ngữ chuyên biệt, mô tả tình trạng bạo lực dưới mọi hình thức (thể chất, tinh thần, tình dục) giữa những người có mối quan hệ.

Usage Note

Thuật ngữ 'relationship violence' nhấn mạnh rằng bạo lực xảy ra trong bối cảnh một mối quan hệ. Nó bao hàm một phạm vi rộng hơn so với 'domestic violence' (bạo lực gia đình), vì 'relationship violence' bao gồm cả các mối quan hệ chưa chính thức như hẹn hò. Khác với 'abuse' thường mang nghĩa lạm dụng nói chung, 'relationship violence' nhấn mạnh tính chất bạo lực cụ thể.

Prepositions

in within of

‘In’ và ‘within’ dùng để chỉ bạo lực xảy ra *trong* mối quan hệ. ‘Of’ thường dùng để chỉ bạo lực là một *phần* của một khía cạnh cụ thể của mối quan hệ, ví dụ: 'a pattern of relationship violence'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship violence
  • domestic domestic relationship violence
    (bạo lực trong quan hệ gia đình/nội địa)
  • intimate intimate relationship violence
    (bạo lực trong quan hệ thân mật)
  • emotional emotional relationship violence
    (bạo lực tinh thần trong mối quan hệ)
  • physical physical relationship violence
    (bạo lực thể chất trong mối quan hệ)
Verb + relationship violence
  • experience experience relationship violence
    (trải qua/chịu đựng bạo lực trong mối quan hệ)
  • perpetrate perpetrate relationship violence
    (thực hiện/gây ra bạo lực trong mối quan hệ)
  • address address relationship violence
    (giải quyết vấn đề bạo lực trong mối quan hệ)
  • prevent prevent relationship violence
    (ngăn chặn bạo lực trong mối quan hệ)
Noun + of relationship violence
  • cycle cycle of relationship violence
    (chu kỳ bạo lực trong mối quan hệ)
  • impact impact of relationship violence
    (tác động của bạo lực trong mối quan hệ)

Idioms

  • the cycle of violence

    chu kỳ bạo lực (thường đề cập đến việc bạo lực được lặp đi lặp lại trong một mối quan hệ hoặc qua các thế hệ)

    "Many efforts are focused on breaking the cycle of violence in families."

    (Nhiều nỗ lực đang tập trung vào việc phá vỡ chu kỳ bạo lực trong các gia đình.)

  • break the cycle of violence

    phá vỡ chu kỳ bạo lực (chấm dứt sự lặp lại của hành vi bạo lực)

    "Education is crucial to help individuals break the cycle of violence they might have experienced."

    (Giáo dục là rất quan trọng để giúp các cá nhân phá vỡ chu kỳ bạo lực mà họ có thể đã trải qua.)

  • zero tolerance for relationship violence

    không khoan nhượng đối với bạo lực trong mối quan hệ (chính sách không chấp nhận bất kỳ hình thức bạo lực nào)

    "The university adopted a policy of zero tolerance for relationship violence on campus."

    (Trường đại học đã áp dụng chính sách không khoan nhượng đối với bạo lực trong mối quan hệ trong khuôn viên trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship violence

Noun
Lật mặt

Bạo lực xảy ra trong một mối quan hệ thân mật, chẳng hạn như giữa vợ chồng, đối tác hoặc các cặp đôi đang hẹn hò. Nó có thể bao gồm lạm dụng thể chất, tình dục, tình cảm, tâm lý và tài chính.

"Relationship violence is a serious problem that affects people of all ages and backgrounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone experiences relationship violence, they often feel isolated.
Nếu ai đó trải qua bạo lực trong mối quan hệ, họ thường cảm thấy cô lập.
Phủ định
When authorities intervene in relationship violence cases, it doesn't always guarantee the victim's immediate safety.
Khi nhà chức trách can thiệp vào các vụ bạo lực trong mối quan hệ, điều đó không phải lúc nào cũng đảm bảo sự an toàn ngay lập tức cho nạn nhân.
Nghi vấn
If a child witnesses relationship violence, does it affect their emotional development?
Nếu một đứa trẻ chứng kiến bạo lực trong mối quan hệ, nó có ảnh hưởng đến sự phát triển cảm xúc của chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship violence".

Sự Thay Đổi Nhận Thức Xã Hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, bạo lực trong mối quan hệ từng bị coi là vấn đề riêng tư của gia đình. Tuy nhiên, qua nhiều thập kỷ, nhận thức đã thay đổi đáng kể, và giờ đây nó được công nhận rộng rãi là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng và vi phạm nhân quyền. Điều này đã dẫn đến việc các tổ chức và chính phủ tăng cường nỗ lực để ngăn chặn và ứng phó với bạo lực trong mối quan hệ.

Hệ Thống Hỗ Trợ và Pháp Lý

Để đối phó với bạo lực trong mối quan hệ, nhiều quốc gia phương Tây đã phát triển các hệ thống hỗ trợ toàn diện. Bao gồm các đường dây nóng khẩn cấp, nhà tạm lánh cho nạn nhân, dịch vụ tư vấn tâm lý, và các khung pháp lý mạnh mẽ hơn như lệnh cấm, luật bảo vệ nạn nhân, và chính sách bắt giữ đối với thủ phạm. Những hệ thống này nhằm mục đích bảo vệ nạn nhân và buộc những kẻ gây ra bạo lực phải chịu trách nhiệm.