faith-based organization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A non-profit organization that is affiliated with or based on religious or spiritual beliefs and principles.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức phi lợi nhuận liên kết hoặc dựa trên các tín ngưỡng và nguyên tắc tôn giáo hoặc tâm linh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government often partners with faith-based organizations to provide social services to the community."
"Chính phủ thường hợp tác với các tổ chức dựa trên đức tin để cung cấp các dịch vụ xã hội cho cộng đồng."
-
"Many faith-based organizations offer disaster relief assistance."
"Nhiều tổ chức dựa trên đức tin cung cấp hỗ trợ cứu trợ thiên tai."
-
"Faith-based organizations play a significant role in providing education and healthcare in developing countries."
"Các tổ chức dựa trên đức tin đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp giáo dục và chăm sóc sức khỏe ở các nước đang phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | faith | đức tin, niềm tin |
| Adjective | faithful | trung thành, có đức tin |
| Noun | faithfulness | lòng trung thành, sự có đức tin |
| Adjective | faithless | không có đức tin, phản bội |
| Verb | base | dựa trên, đặt nền tảng |
| Adjective | basic | cơ bản, thiết yếu |
| Verb | organize | tổ chức, sắp xếp |
| Noun | organization | tổ chức, cơ quan |
| Noun | organizer | người tổ chức, ban tổ chức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tổ chức thực hiện các hoạt động từ thiện, dịch vụ xã hội, hoặc vận động chính sách dựa trên niềm tin tôn giáo của họ. Nó nhấn mạnh nguồn gốc và động lực tôn giáo trong hoạt động của tổ chức. Khác với các tổ chức phi chính phủ (NGO) đơn thuần, 'faith-based organization' đặc biệt chú trọng đến yếu tố tôn giáo trong mục tiêu và phương pháp hoạt động.
Prepositions
‘in’ (trong): ám chỉ sự tham gia hoặc hoạt động trong một tổ chức như 'working in a faith-based organization'. ‘with’ (với): chỉ sự hợp tác hoặc liên kết với một tổ chức, ví dụ 'partnering with a faith-based organization'. ‘by’ (bởi): ám chỉ việc được thực hiện bởi một tổ chức, ví dụ 'services provided by a faith-based organization'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local faith-based organization (tổ chức dựa vào đức tin địa phương)
-
international international faith-based organization (tổ chức dựa vào đức tin quốc tế)
-
charitable charitable faith-based organization (tổ chức từ thiện dựa vào đức tin)
-
non-profit non-profit faith-based organization (tổ chức phi lợi nhuận dựa vào đức tin)
-
government-funded government-funded faith-based organization (tổ chức dựa vào đức tin được chính phủ tài trợ)
-
support support faith-based organizations (hỗ trợ các tổ chức dựa vào đức tin)
-
partner with partner with faith-based organizations (hợp tác với các tổ chức dựa vào đức tin)
-
fund fund faith-based organizations (tài trợ cho các tổ chức dựa vào đức tin)
-
establish establish a faith-based organization (thành lập một tổ chức dựa vào đức tin)
-
leaders leaders of faith-based organizations (các nhà lãnh đạo của các tổ chức dựa vào đức tin)
-
programs programs by faith-based organizations (các chương trình của các tổ chức dựa vào đức tin)
-
funding funding for faith-based organizations (nguồn tài trợ cho các tổ chức dựa vào đức tin)
Idioms
-
partnering with faith-based organizations
hợp tác với các tổ chức dựa vào đức tin
"The local government is exploring options for partnering with faith-based organizations to provide aid to the homeless."
(Chính quyền địa phương đang tìm kiếm các lựa chọn để hợp tác với các tổ chức dựa vào đức tin nhằm cung cấp viện trợ cho người vô gia cư.)
-
government support for faith-based organizations
sự hỗ trợ của chính phủ dành cho các tổ chức dựa vào đức tin
"There is ongoing debate about the extent of government support for faith-based organizations in delivering public services."
(Có một cuộc tranh luận không ngừng về mức độ hỗ trợ của chính phủ dành cho các tổ chức dựa vào đức tin trong việc cung cấp các dịch vụ công cộng.)
-
the role of faith-based organizations in society
vai trò của các tổ chức dựa vào đức tin trong xã hội
"Many studies examine the significant role of faith-based organizations in society, especially in social welfare and community development."
(Nhiều nghiên cứu xem xét vai trò quan trọng của các tổ chức dựa vào đức tin trong xã hội, đặc biệt trong phúc lợi xã hội và phát triển cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faith-based organization
nounMột tổ chức phi lợi nhuận liên kết hoặc dựa trên các tín ngưỡng và nguyên tắc tôn giáo hoặc tâm linh.
"The government often partners with faith-based organizations to provide social services to the community."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faith-based organization".
