(Top Banner Ad)
staying determined
B2
Động từ (dạng V-ing) + Tính từ B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

staying determined

UK: /ˈsteɪɪŋ dɪˈtɜːmɪnd/ • US: /ˈsteɪɪŋ dɪˈtɜːrmɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững quyết tâm luôn kiên định vững tâm quyết chí không ngừng quyết tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Staying determined" describes the act of continuously maintaining a firm decision to do something or to achieve a goal, despite obstacles or difficulties.

Vietnamese Meaning

"Staying determined" mô tả hành động liên tục duy trì một quyết định chắc chắn để làm điều gì đó hoặc đạt được một mục tiêu, bất chấp những trở ngại hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Staying determined is crucial for achieving long-term goals."

    "Giữ vững quyết tâm là yếu tố then chốt để đạt được các mục tiêu dài hạn."

  • "Despite the challenges, she is staying determined to finish her degree."

    "Bất chấp những khó khăn, cô ấy vẫn giữ vững quyết tâm hoàn thành tấm bằng của mình."

  • "Staying determined can lead to unexpected successes."

    "Giữ vững quyết tâm có thể dẫn đến những thành công bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb determine Xác định, quyết định, tìm ra
Noun determination Sự quyết tâm, sự kiên định, sự xác định
Adjective determined Kiên quyết, quyết tâm, nhất định
Verb stay Ở lại, duy trì, giữ nguyên (một trạng thái)
Noun stay Sự ở lại, sự dừng lại, sự trì hoãn

Synonyms

Antonyms

giving up (từ bỏ)wavering (dao động)losing resolve (mất đi sự quyết tâm)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
stāre (to stand, remain)
Old French
ester (to stand, be)
Middle English
stai (to cease, stop, remain)
English
stay
Latin
dētermināre (to limit, fix, settle)
Old French
determiner (to decide, conclude)
Middle English
determinen (to decide, settle)
English
determined

Nguồn gốc của 'Stay'

'Stay' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stāre', có nghĩa là 'đứng' hoặc 'ở lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'ester', nó du nhập vào tiếng Anh trung đại dưới dạng 'stai', rồi phát triển thành 'stay' như hiện nay, mang ý nghĩa duy trì một trạng thái, vị trí hoặc hành động.

Nguồn gốc của 'Determined'

'Determined' xuất phát từ động từ Latin 'dētermināre', có nghĩa là 'giới hạn', 'xác định' hoặc 'đặt ra ranh giới'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ 'determiner' và tiếng Anh trung đại 'determinen', cuối cùng trở thành 'determined' với ý nghĩa 'kiên quyết', 'quyết tâm' vì đã được 'xác định' một cách vững chắc.

Kết hợp ý nghĩa của 'Staying Determined'

Cụm từ 'staying determined' là sự kết hợp của hành động 'stay' (duy trì) và trạng thái 'determined' (kiên định, quyết tâm). Nó diễn tả việc giữ vững sự kiên quyết, không lay chuyển ý chí hay mục tiêu của mình dù gặp bất kỳ khó khăn nào, thể hiện tinh thần bền bỉ và không bỏ cuộc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính liên tục và bền bỉ của sự quyết tâm. Nó không chỉ đơn thuần là có quyết tâm (being determined), mà còn là *duy trì* nó theo thời gian. So sánh với 'being resolute' (kiên quyết), 'staying determined' có thể bao hàm một quá trình nỗ lực hơn để vượt qua những khó khăn.

Prepositions

in towards with

* **in**: Staying determined *in* the face of adversity. (giữ vững quyết tâm khi đối mặt nghịch cảnh).
* **towards**: Staying determined *towards* a specific goal. (giữ vững quyết tâm hướng tới mục tiêu cụ thể).
* **with**: Staying determined *with* a positive attitude. (giữ vững quyết tâm với thái độ tích cực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + staying determined
  • Always always staying determined
    (luôn luôn giữ vững quyết tâm)
  • Firmly firmly staying determined
    (kiên định, vững vàng giữ vững quyết tâm)
  • Resolutely resolutely staying determined
    (quyết đoán, dứt khoát giữ vững quyết tâm)
  • Steadfastly steadfastly staying determined
    (kiên định, không lay chuyển giữ vững quyết tâm)
Verb + staying determined
  • Keep keep staying determined
    (tiếp tục giữ vững quyết tâm)
  • Remain remain staying determined
    (duy trì sự quyết tâm)
  • Manage to manage to stay determined
    (xoay sở để giữ vững quyết tâm)

Idioms

  • The key to success is staying determined.

    Chìa khóa thành công là giữ vững quyết tâm.

    "Even when faced with setbacks, remember that the key to success is staying determined."

    (Ngay cả khi đối mặt với thất bại, hãy nhớ rằng chìa khóa thành công là giữ vững quyết tâm.)

  • Staying determined in the face of adversity.

    Giữ vững quyết tâm khi đối mặt với nghịch cảnh.

    "Her story is an inspiration, truly showing what it means to be staying determined in the face of adversity."

    (Câu chuyện của cô ấy là một nguồn cảm hứng, thực sự cho thấy ý nghĩa của việc giữ vững quyết tâm khi đối mặt với nghịch cảnh.)

  • It's all about staying determined.

    Điều cốt yếu là phải giữ vững quyết tâm.

    "You might fail once or twice, but in the end, it's all about staying determined."

    (Bạn có thể thất bại một hoặc hai lần, nhưng cuối cùng, điều cốt yếu là phải giữ vững quyết tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staying determined

Động từ (dạng V-ing) + Tính từ
Lật mặt

"Staying determined" mô tả hành động liên tục duy trì một quyết định chắc chắn để làm điều gì đó hoặc đạt được một mục tiêu, bất chấp những trở ngại hoặc khó khăn.

"Staying determined is crucial for achieving long-term goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staying determined".

Giá trị của sự kiên trì và quyết tâm trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'staying determined' (kiên định) là một phẩm chất được đánh giá rất cao, thường được coi là yếu tố then chốt dẫn đến thành công. Các khái niệm như 'grit' (ý chí kiên cường) và 'perseverance' (sự bền bỉ) là trọng tâm của tinh thần vượt khó. Từ những câu chuyện về 'Giấc mơ Mỹ' cho đến các triết lý sống 'never give up' (không bao giờ bỏ cuộc), sự quyết tâm được xem là chìa khóa để vượt qua thử thách và đạt được mục tiêu.

Vai trò trong phát triển cá nhân và giáo dục

Khái niệm 'staying determined' cũng đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực phát triển bản thân và giáo dục hiện đại. Nhiều chương trình đào tạo kỹ năng sống và các phương pháp giáo dục tập trung vào việc nuôi dưỡng sự kiên định ở trẻ em và người lớn. Việc duy trì động lực, không nản lòng trước thất bại và tiếp tục nỗ lực được xem là kỹ năng thiết yếu để đạt được thành công học tập, nghề nghiệp và hạnh phúc cá nhân lâu dài.