remind oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause oneself to remember something; to bring a memory to one's own conscious mind.
Vietnamese Meaning
Khiến bản thân nhớ ra điều gì đó; gợi lại một ký ức trong tâm trí của chính mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have to remind myself to buy milk on the way home."
"Tôi phải tự nhắc mình mua sữa trên đường về nhà."
-
"She had to remind herself that she was strong and capable."
"Cô ấy phải tự nhắc nhở bản thân rằng mình mạnh mẽ và có năng lực."
-
"He reminded himself to take his medication before bed."
"Anh ấy tự nhắc mình uống thuốc trước khi đi ngủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reminder | lời nhắc nhở, vật kỷ niệm |
| Noun | mind | tâm trí, trí tuệ, ý nghĩ |
| Noun | mindfulness | sự chánh niệm, sự chú tâm |
| Noun | remembrance | sự tưởng nhớ, ký ức |
| Verb | remind | nhắc nhở, gợi nhớ |
| Verb | mind | để ý, phiền lòng, chăm sóc |
| Adjective | mindful | có ý thức, lưu tâm |
| Adjective | mindless | vô tâm, không suy nghĩ, ngớ ngẩn |
| Adjective | memorable | đáng nhớ, khó quên |
| Adverb | mindfully | một cách có ý thức, chú tâm |
| Adverb | mindlessly | một cách vô tâm, không suy nghĩ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người cần tự nhắc nhở về một việc quan trọng, một nhiệm vụ, hoặc một điều gì đó cần phải làm. Nó nhấn mạnh sự chủ động của người đó trong việc ghi nhớ. Khác với 'remind someone' (nhắc nhở ai đó) là hành động nhắc nhở hướng tới người khác.
Prepositions
'Remind oneself to do something' chỉ việc tự nhắc nhở bản thân phải làm gì đó. 'Remind oneself that...' dùng để tự nhắc nhở bản thân về một sự thật, một điều kiện, hoặc một lý do nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly remind oneself (liên tục tự nhắc nhở bản thân)
-
often often remind oneself (thường xuyên tự nhắc nhở bản thân)
-
gently gently remind oneself (nhẹ nhàng tự nhắc nhở bản thân)
-
try to try to remind oneself (cố gắng tự nhắc nhở bản thân)
-
need to need to remind oneself (cần phải tự nhắc nhở bản thân)
-
have to have to remind oneself (phải tự nhắc nhở bản thân)
-
of the importance remind oneself of the importance (tự nhắc nhở bản thân về tầm quan trọng)
-
of a goal remind oneself of a goal (tự nhắc nhở bản thân về một mục tiêu)
-
of the truth remind oneself of the truth (tự nhắc nhở bản thân về sự thật)
-
to stay calm remind oneself to stay calm (tự nhắc nhở bản thân phải giữ bình tĩnh)
-
to be patient remind oneself to be patient (tự nhắc nhở bản thân phải kiên nhẫn)
-
to focus remind oneself to focus (tự nhắc nhở bản thân phải tập trung)
Idioms
-
take a moment to remind oneself
Dành một chút thời gian để tự nhắc nhở, tự nhìn nhận lại bản thân hoặc một điều gì đó.
"When feeling overwhelmed, I always take a moment to remind myself of my priorities."
(Khi cảm thấy choáng ngợp, tôi luôn dành một chút thời gian để tự nhắc nhở bản thân về những ưu tiên của mình.)
-
remind oneself of the bigger picture
Tự nhắc nhở bản thân nhìn nhận toàn cảnh, mục tiêu lớn hơn, thay vì chỉ tập trung vào những chi tiết nhỏ hoặc khó khăn trước mắt.
"Don't get stuck on small failures; remind yourself of the bigger picture and your long-term goals."
(Đừng mắc kẹt vào những thất bại nhỏ; hãy tự nhắc nhở bản thân về bức tranh lớn hơn và mục tiêu dài hạn của mình.)
-
remind oneself of one's values/principles
Tự nhắc nhở bản thân về những giá trị hoặc nguyên tắc cốt lõi của mình, đặc biệt khi đối mặt với thử thách hoặc cám dỗ.
"In tough situations, it's important to remind oneself of one's core values to make the right decision."
(Trong những tình huống khó khăn, điều quan trọng là phải tự nhắc nhở bản thân về các giá trị cốt lõi để đưa ra quyết định đúng đắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remind oneself
Động từ (phản thân)Khiến bản thân nhớ ra điều gì đó; gợi lại một ký ức trong tâm trí của chính mình.
"I have to remind myself to buy milk on the way home."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I remind myself to drink water every hour. |
Tôi tự nhắc nhở mình uống nước mỗi giờ. |
| Phủ định | Don't you remind yourself to take your medicine? |
Bạn không tự nhắc mình uống thuốc à? |
| Nghi vấn | Do you remind yourself to buy groceries? |
Bạn có tự nhắc nhở mình mua đồ tạp hóa không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been constantly reminding myself to drink more water lately. |
Gần đây tôi liên tục tự nhắc nhở mình uống nhiều nước hơn. |
| Phủ định | She hasn't been reminding herself about the meeting all week, so she forgot about it. |
Cô ấy đã không tự nhắc mình về cuộc họp cả tuần, vì vậy cô ấy đã quên mất. |
| Nghi vấn | Has he been reminding himself to take his medication every morning? |
Anh ấy có tự nhắc mình uống thuốc mỗi sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remind oneself".
