(Top Banner Ad)
risk awareness
B2
Noun B2 Quản trị rủi ro, Kinh doanh, An toàn

risk awareness

UK: /rɪsk əˈweənəs/ • US: /rɪsk əˈwernəs/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức về rủi ro ý thức về rủi ro tính nhạy bén với rủi ro
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The knowledge and understanding of potential risks and their consequences, enabling informed decision-making and proactive risk management.

Vietnamese Meaning

Sự nhận thức về rủi ro, bao gồm kiến thức và sự hiểu biết về các rủi ro tiềm ẩn và hậu quả của chúng, cho phép đưa ra quyết định sáng suốt và quản lý rủi ro chủ động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving risk awareness among employees is crucial for preventing accidents."

    "Nâng cao nhận thức về rủi ro cho nhân viên là rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn."

  • "The company invested in training programs to improve risk awareness."

    "Công ty đã đầu tư vào các chương trình đào tạo để nâng cao nhận thức về rủi ro."

  • "Lack of risk awareness can lead to serious consequences."

    "Thiếu nhận thức về rủi ro có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, sự mạo hiểm
Verb to risk mạo hiểm, liều
Adjective risky đầy rủi ro, nguy hiểm
Noun risk-taker người thích mạo hiểm
Adjective aware nhận thức, ý thức
Noun awareness sự nhận thức, sự hiểu biết
Adjective unaware không nhận thức, không biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị rủi ro, Kinh doanh, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gewær
Middle English
iwar
English
aware
English
awareness
Old Italian
risco / rischio
Old French
risque
English
risk
English
risk awareness

Nguồn gốc của 'risk' (rủi ro)

Từ 'risk' (rủi ro) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Ý cổ 'risco' hoặc 'rischio', ban đầu được dùng để chỉ việc chèo thuyền xung quanh những tảng đá ngầm nguy hiểm. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp thành 'risque' và cuối cùng là tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa về sự không chắc chắn, khả năng xảy ra điều không mong muốn hoặc sự mạo hiểm.

Nguồn gốc của 'awareness' (sự nhận thức)

Từ 'awareness' (sự nhận thức) được hình thành từ 'aware' (nhận biết, ý thức) và hậu tố '-ness'. 'Aware' lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'gewær', có nghĩa là 'cảnh giác', 'thận trọng'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'iwar' trong tiếng Anh Trung đại và cuối cùng là 'aware' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa về khả năng biết và hiểu về điều gì đó.

Usage Note

Risk awareness nhấn mạnh việc nhận biết rủi ro là bước đầu tiên và quan trọng để quản lý rủi ro hiệu quả. Nó bao gồm cả việc hiểu rõ bản chất của rủi ro (nguồn gốc, mức độ nghiêm trọng, khả năng xảy ra) và các biện pháp phòng ngừa hoặc giảm thiểu rủi ro.

Prepositions

of in

of: chỉ đối tượng của nhận thức (risk awareness of cybersecurity threats). in: chỉ phạm vi mà nhận thức được áp dụng (risk awareness in the workplace).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + risk awareness
  • increase increase risk awareness
    (tăng cường nhận thức về rủi ro)
  • raise raise risk awareness
    (nâng cao nhận thức về rủi ro)
  • develop develop risk awareness
    (phát triển nhận thức về rủi ro)
  • promote promote risk awareness
    (thúc đẩy nhận thức về rủi ro)
  • lack lack risk awareness
    (thiếu nhận thức về rủi ro)
  • improve improve risk awareness
    (cải thiện nhận thức về rủi ro)
Adjective + risk awareness
  • heightened heightened risk awareness
    (nhận thức về rủi ro được nâng cao)
  • poor poor risk awareness
    (nhận thức về rủi ro kém)
  • strong strong risk awareness
    (nhận thức về rủi ro mạnh mẽ)
  • general general risk awareness
    (nhận thức chung về rủi ro)

Idioms

  • raise risk awareness

    nâng cao nhận thức về rủi ro

    "The campaign aims to raise risk awareness among young drivers."

    (Chiến dịch nhằm mục đích nâng cao nhận thức về rủi ro cho các tài xế trẻ.)

  • develop risk awareness

    phát triển/hình thành nhận thức về rủi ro

    "It's crucial for companies to develop strong risk awareness in their employees."

    (Điều quan trọng là các công ty phải phát triển nhận thức mạnh mẽ về rủi ro ở nhân viên của mình.)

  • a lack of risk awareness

    thiếu nhận thức về rủi ro

    "A lack of risk awareness can lead to serious accidents."

    (Việc thiếu nhận thức về rủi ro có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk awareness

Noun
Lật mặt

Sự nhận thức về rủi ro, bao gồm kiến thức và sự hiểu biết về các rủi ro tiềm ẩn và hậu quả của chúng, cho phép đưa ra quyết định sáng suốt và quản lý rủi ro chủ động.

"Improving risk awareness among employees is crucial for preventing accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk awareness".

Văn hóa An toàn và Nhận thức Rủi ro

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghiệp, nhận thức về rủi ro (risk awareness) là một phần cốt lõi của 'văn hóa an toàn' (safety culture). Các công ty và tổ chức thường đầu tư mạnh vào việc đào tạo nhân viên để họ có thể nhận diện, đánh giá và quản lý rủi ro hiệu quả, nhằm bảo vệ con người và tài sản.

Thái độ đối với Rủi ro

Thái độ của cá nhân và xã hội đối với rủi ro có thể khác nhau đáng kể. Một số nền văn hóa hoặc cá nhân có xu hướng 'né tránh rủi ro' (risk-averse), ưu tiên sự an toàn và ổn định. Ngược lại, một số khác có thể 'sẵn sàng chấp nhận rủi ro' (risk-taking) hơn, coi rủi ro là cơ hội để đổi mới hoặc đạt được thành công lớn hơn. Nhận thức về rủi ro giúp mọi người đưa ra quyết định có thông tin dựa trên thái độ này.