sales objective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific, measurable, achievable, relevant, and time-bound (SMART) goal set for a sales team or individual to achieve within a defined period.
Vietnamese Meaning
Một mục tiêu cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn (SMART) được đặt ra cho một nhóm bán hàng hoặc cá nhân để đạt được trong một khoảng thời gian xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sales objective for Q3 is to increase revenue by 15%."
"Mục tiêu bán hàng cho quý 3 là tăng doanh thu thêm 15%."
-
"Our sales objective is to acquire 50 new customers this month."
"Mục tiêu bán hàng của chúng tôi là có được 50 khách hàng mới trong tháng này."
-
"The company's sales objectives are aligned with its overall business strategy."
"Các mục tiêu bán hàng của công ty phù hợp với chiến lược kinh doanh tổng thể của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sale | sự bán hàng, đợt giảm giá |
| Verb | sell | bán |
| Noun | seller | người bán, nhà cung cấp |
| Noun | selling | hoạt động bán hàng |
| Adjective | objective | khách quan, không thiên vị |
| Noun | objectivity | tính khách quan |
| Adverb | objectively | một cách khách quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và bán hàng để thiết lập các mục tiêu rõ ràng và có thể đo lường được cho đội ngũ bán hàng. Nó là một phần quan trọng của việc lập kế hoạch và quản lý hiệu suất bán hàng. 'Sales objective' nhấn mạnh vào *kết quả* mong muốn, trong khi 'sales target' có thể thiên về số liệu *cần đạt được*.
Prepositions
'Sales objective for [company/team/individual]' chỉ mục tiêu bán hàng dành cho ai. 'Sales objective of [value/quantity]' chỉ mục tiêu bán hàng về giá trị hoặc số lượng. 'Sales objective in [market/region]' chỉ mục tiêu bán hàng ở thị trường hoặc khu vực nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ambitious ambitious sales objective (mục tiêu doanh số đầy tham vọng)
-
achievable achievable sales objective (mục tiêu doanh số có thể đạt được)
-
challenging challenging sales objective (mục tiêu doanh số đầy thách thức)
-
clear clear sales objective (mục tiêu doanh số rõ ràng)
-
realistic realistic sales objective (mục tiêu doanh số thực tế)
-
achieve achieve a sales objective (đạt được mục tiêu doanh số)
-
meet meet a sales objective (đạt được mục tiêu doanh số)
-
exceed exceed a sales objective (vượt mục tiêu doanh số)
-
set set a sales objective (đặt ra mục tiêu doanh số)
-
reach reach a sales objective (đạt tới mục tiêu doanh số)
-
miss miss a sales objective (không đạt được mục tiêu doanh số)
-
company's company's sales objective (mục tiêu doanh số của công ty)
-
team's team's sales objective (mục tiêu doanh số của đội)
Idioms
-
set a sales objective
Đặt ra một mục tiêu cụ thể về doanh số cần đạt được trong một khoảng thời gian nhất định.
"The management decided to set a challenging sales objective for the next quarter."
(Ban quản lý đã quyết định đặt ra một mục tiêu doanh số đầy thách thức cho quý tới.)
-
achieve/meet a sales objective
Hoàn thành hoặc đạt được mục tiêu doanh số đã đề ra.
"Our sales team worked hard to achieve their sales objective by the end of the month."
(Đội ngũ bán hàng của chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu doanh số vào cuối tháng.)
-
exceed a sales objective
Vượt qua hoặc làm tốt hơn mục tiêu doanh số đã được đặt ra.
"Thanks to innovative strategies, the company managed to exceed its sales objective significantly."
(Nhờ các chiến lược đổi mới, công ty đã quản lý để vượt mục tiêu doanh số một cách đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sales objective
Danh từMột mục tiêu cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn (SMART) được đặt ra cho một nhóm bán hàng hoặc cá nhân để đạt được trong một khoảng thời gian xác định.
"The sales objective for Q3 is to increase revenue by 15%."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our sales objective for this quarter is to increase market share by 15%. |
Mục tiêu doanh số của chúng tôi trong quý này là tăng thị phần thêm 15%. |
| Phủ định | Their sales objective wasn't achieved due to unexpected economic downturn. |
Mục tiêu doanh số của họ đã không đạt được do suy thoái kinh tế bất ngờ. |
| Nghi vấn | Is your sales objective realistic, considering the current market conditions? |
Mục tiêu doanh số của bạn có thực tế không, khi xem xét các điều kiện thị trường hiện tại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales objective".
