(Top Banner Ad)
sales goal
B1
noun B1 Kinh tế

sales goal

UK: /ˈseɪlz ɡəʊl/ • US: /ˈseɪlz ɡoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu bán hàng chỉ tiêu doanh số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A target level of sales performance that an individual or team aims to achieve within a specific timeframe.

Vietnamese Meaning

Một mức mục tiêu về hiệu suất bán hàng mà một cá nhân hoặc nhóm đặt ra để đạt được trong một khung thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our sales team is working hard towards achieving their sales goal for this quarter."

    "Đội ngũ bán hàng của chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu bán hàng của họ trong quý này."

  • "The company set an ambitious sales goal for the new fiscal year."

    "Công ty đã đặt ra một mục tiêu bán hàng đầy tham vọng cho năm tài chính mới."

  • "To reach the sales goal, the team needs to increase their closing rate."

    "Để đạt được mục tiêu bán hàng, nhóm cần tăng tỷ lệ chốt đơn của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale hành động bán hàng; sự kiện giảm giá
Verb sell bán; rao bán
Noun seller người bán; nhà cung cấp
Noun salesperson nhân viên bán hàng
Noun goal mục tiêu; bàn thắng; đích đến
Noun sales target chỉ tiêu bán hàng (đồng nghĩa với sales goal)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sala
Old English
sala
English
sale
English
goal
English
sales goal

Nguồn Gốc Của 'Sales Goal'

Từ 'sales goal' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'sales' (việc bán hàng, doanh số) và 'goal' (mục tiêu, đích đến). 'Sale' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) và tiếng Anh cổ (Old English) với nghĩa là hành động trao đổi hàng hóa lấy tiền. Trong khi đó, 'goal' với nghĩa là 'mục tiêu' hay 'đích đến' đã xuất hiện trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 16, thường liên quan đến các môn thể thao. Sự kết hợp 'sales goal' xuất hiện trong bối cảnh kinh doanh để chỉ rõ một chỉ tiêu cụ thể về doanh số bán hàng mà một cá nhân, đội nhóm hoặc công ty cần đạt được trong một khoảng thời gian nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và liên quan đến việc đặt ra các mục tiêu có thể đo lường được cho lực lượng bán hàng. Nó nhấn mạnh tính định lượng và khung thời gian cụ thể. Khác với 'sales target' ở chỗ 'goal' có thể bao hàm một mục tiêu rộng hơn và dài hạn hơn, trong khi 'target' thường cụ thể và ngắn hạn hơn.

Prepositions

towards for

'towards' thể hiện sự hướng tới mục tiêu (working towards a sales goal). 'for' chỉ ra mục tiêu được đặt ra (a sales goal for the quarter).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sales goal
  • achievable an achievable sales goal
    (mục tiêu doanh số có thể đạt được)
  • ambitious an ambitious sales goal
    (mục tiêu doanh số đầy tham vọng)
  • realistic a realistic sales goal
    (mục tiêu doanh số thực tế)
  • challenging a challenging sales goal
    (mục tiêu doanh số đầy thử thách)
  • monthly monthly sales goals
    (các mục tiêu doanh số hàng tháng)
  • annual annual sales goals
    (các mục tiêu doanh số hàng năm)
Verb + sales goal
  • achieve achieve a sales goal
    (đạt được mục tiêu doanh số)
  • reach reach a sales goal
    (đạt đến mục tiêu doanh số)
  • meet meet a sales goal
    (hoàn thành mục tiêu doanh số)
  • exceed exceed a sales goal
    (vượt mục tiêu doanh số)
  • set set a sales goal
    (đặt ra mục tiêu doanh số)
  • miss miss a sales goal
    (không đạt được mục tiêu doanh số)
  • fall short of fall short of sales goals
    (không đạt đủ mục tiêu doanh số)
Sales goal + Verb
  • be met The sales goal was met.
    (Mục tiêu doanh số đã được đáp ứng.)
  • drive Sales goals drive performance.
    (Mục tiêu doanh số thúc đẩy hiệu suất.)

Idioms

  • on track to meet sales goals

    đang đi đúng hướng để đạt mục tiêu doanh số

    "Our team is on track to meet sales goals for the quarter."

    (Đội của chúng tôi đang đi đúng hướng để đạt mục tiêu doanh số quý này.)

  • fall short of sales goals

    không đạt đủ mục tiêu doanh số

    "Many companies fall short of sales goals during economic downturns."

    (Nhiều công ty không đạt đủ mục tiêu doanh số trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • exceed sales goals

    vượt mục tiêu doanh số

    "With a new strategy, we managed to exceed sales goals by 15%."

    (Với một chiến lược mới, chúng tôi đã vượt mục tiêu doanh số 15%.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales goal

noun
Lật mặt

Một mức mục tiêu về hiệu suất bán hàng mà một cá nhân hoặc nhóm đặt ra để đạt được trong một khung thời gian cụ thể.

"Our sales team is working hard towards achieving their sales goal for this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sales goal, which we aimed to achieve by the end of the quarter, was ambitious.
Mục tiêu doanh số, mà chúng tôi đã nhắm đến để đạt được vào cuối quý, rất tham vọng.
Phủ định
The sales goal that the team failed to reach last year was not unrealistic.
Mục tiêu doanh số mà đội đã không đạt được năm ngoái không phải là bất khả thi.
Nghi vấn
Is the sales goal, which the new manager set, achievable?
Liệu mục tiêu doanh số, mà người quản lý mới đặt ra, có thể đạt được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales goal".

Vai trò của Mục tiêu Doanh số trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'sales goal' không chỉ là một con số mà còn là công cụ quản lý hiệu suất quan trọng. Nó được dùng để đặt kỳ vọng, đánh giá năng lực của nhân viên bán hàng và cả công ty, đồng thời là cơ sở để trả thưởng, thăng tiến hoặc xác định các chiến lược kinh doanh tiếp theo. Việc đạt được hoặc vượt qua mục tiêu doanh số thường được xem là dấu hiệu của thành công và hiệu quả.

Động lực và Áp lực từ Sales Goals

Mục tiêu doanh số thường tạo ra cả động lực và áp lực cho các đội ngũ bán hàng. Động lực đến từ mong muốn đạt được thành công, nhận thưởng và thăng tiến trong sự nghiệp. Tuy nhiên, áp lực cũng phát sinh khi mục tiêu quá cao, thị trường cạnh tranh gay gắt hoặc điều kiện kinh tế khó khăn, buộc các cá nhân và đội nhóm phải nỗ lực không ngừng hoặc tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để đạt được mục tiêu.