(Top Banner Ad)
sanding pad
A2
noun A2 Công cụ & Xây dựng

sanding pad

UK: /ˈsændɪŋ pæd/ • US: /ˈsændɪŋ pæd/

Nghĩa tiếng Việt

miếng chà nhám đệm chà nhám giấy nhám gắn đế
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disc or sheet of abrasive material, such as sandpaper, attached to a backing pad for use with a power tool or hand sander to smooth or finish surfaces.

Vietnamese Meaning

Một miếng vật liệu mài mòn, chẳng hạn như giấy nhám, được gắn vào một miếng đệm để sử dụng với dụng cụ điện hoặc dụng cụ chà nhám bằng tay để làm mịn hoặc hoàn thiện bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He attached a fine-grit sanding pad to the orbital sander to smooth the wooden tabletop."

    "Anh ấy gắn một miếng chà nhám mịn vào máy chà nhám quỹ đạo để làm mịn mặt bàn gỗ."

  • "The sanding pad wore out quickly because the wood was very rough."

    "Miếng chà nhám bị mòn nhanh chóng vì gỗ rất thô."

  • "Make sure to use the correct grit sanding pad for the task."

    "Hãy chắc chắn sử dụng miếng chà nhám có độ nhám phù hợp cho công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sand Cát; vật liệu hạt mịn
Verb sand Chà nhám, làm mịn bằng cát hoặc giấy nhám
Noun sander Máy chà nhám
Adjective sandy Có nhiều cát, màu cát
Noun sanding Sự chà nhám, quá trình chà nhám
Noun pad Miếng đệm, tấm lót; khối giấy
Verb pad Đệm, lót (để bảo vệ hoặc làm êm)
Adjective padded Được đệm lót

Synonyms

abrasive pad (miếng mài mòn)

Related Words

sandpaper (giấy nhám)orbital sander (máy chà nhám quỹ đạo)sanding block (khối chà nhám)

Subject Area

Công cụ & Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*samh₂dó-
Proto-Germanic
*samdaz
Old English
sand
Middle English
padde
English
sand
English
pad

Nguồn gốc 'Sanding Pad'

'Sanding pad' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai yếu tố chính: 'sanding' (quá trình chà nhám) và 'pad' (miếng đệm). Từ 'sand' (cát, động từ 'chà nhám') có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'sand'. Nó luôn ám chỉ đến những hạt nhỏ, thô ráp dùng để mài mòn. Trong khi đó, từ 'pad' (miếng đệm) xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ ('padde'), có thể từ các ngôn ngữ Germanic thấp, ban đầu chỉ một bó vật liệu mềm dùng làm đệm hoặc bảo vệ. Khi ghép lại, 'sanding pad' mô tả chính xác một miếng đệm được thiết kế để gắn giấy nhám hoặc vật liệu mài mòn, dùng trong quá trình làm mịn bề mặt.

Usage Note

Sanding pads are typically used with power tools like orbital sanders or detail sanders. They come in various grits (coarseness) for different stages of sanding, from removing rough imperfections to creating a smooth finish. They are consumable items, and need replacement as they wear down. Often confused with 'sanding block' (a hand-held abrasive block) and 'sandpaper' (the abrasive material itself).

Prepositions

for with

* 'Sanding pad *for*': Indicates the purpose of the pad (e.g., 'a sanding pad for wood').
* 'Sanding pad *with*': Indicates the tool or method used with the pad (e.g., 'a sanding pad with an orbital sander').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sanding pad
  • abrasive abrasive sanding pad
    (miếng chà nhám mài mòn)
  • fine-grit fine-grit sanding pad
    (miếng chà nhám hạt mịn)
  • coarse-grit coarse-grit sanding pad
    (miếng chà nhám hạt thô)
  • orbital orbital sanding pad
    (miếng chà nhám máy quỹ đạo)
  • hook-and-loop hook-and-loop sanding pad
    (miếng chà nhám dán dính)
Verb + sanding pad
  • attach attach a sanding pad
    (gắn miếng chà nhám)
  • replace replace the sanding pad
    (thay miếng chà nhám)
  • use use a sanding pad
    (sử dụng miếng chà nhám)
  • clean clean the sanding pad
    (làm sạch miếng chà nhám)
Noun + sanding pad (compound/attribute)
  • hand hand sanding pad
    (miếng chà nhám cầm tay)
  • detail detail sanding pad
    (miếng chà nhám chi tiết)

Idioms

  • attach a sanding pad

    Gắn miếng chà nhám (vào máy)

    "Remember to attach a sanding pad to the sander before you start working on the wood."

    (Hãy nhớ gắn miếng chà nhám vào máy chà nhám trước khi bạn bắt đầu làm việc trên gỗ.)

  • replace the sanding pad

    Thay miếng chà nhám (khi bị mòn)

    "You need to replace the sanding pad once it becomes worn out to ensure effective sanding."

    (Bạn cần thay miếng chà nhám khi nó bị mòn để đảm bảo việc chà nhám hiệu quả.)

  • use the correct sanding pad

    Sử dụng đúng miếng chà nhám (cho từng công việc)

    "Always use the correct sanding pad for the type of material and finish you desire."

    (Luôn sử dụng đúng miếng chà nhám cho loại vật liệu và độ hoàn thiện mà bạn mong muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sanding pad

noun
Lật mặt

Một miếng vật liệu mài mòn, chẳng hạn như giấy nhám, được gắn vào một miếng đệm để sử dụng với dụng cụ điện hoặc dụng cụ chà nhám bằng tay để làm mịn hoặc hoàn thiện bề mặt.

"He attached a fine-grit sanding pad to the orbital sander to smooth the wooden tabletop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanding pad".

Văn hóa DIY và Sửa chữa nhà cửa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các nước như Mỹ, Canada, Anh và Úc, 'Do It Yourself' (DIY - Tự làm) là một phong trào phổ biến. Nhiều người thích tự mình thực hiện các dự án cải tạo nhà cửa, sửa chữa hoặc chế tạo đồ đạc. Miếng chà nhám (sanding pad) là một công cụ không thể thiếu trong bộ dụng cụ DIY của bất kỳ ai, giúp chuẩn bị bề mặt gỗ, kim loại hoặc tường trước khi sơn, nhuộm màu hoặc hoàn thiện, phản ánh giá trị về sự tự chủ, tiết kiệm và niềm vui sáng tạo.

Nghệ thuật hoàn thiện bề mặt

Việc chà nhám không chỉ là một bước kỹ thuật mà còn là một phần quan trọng của nghệ thuật hoàn thiện bề mặt trong nghề mộc, nghề thủ công và thậm chí là ngành công nghiệp ô tô. Một bề mặt được chà nhám kỹ lưỡng bằng miếng chà nhám phù hợp sẽ tạo ra một lớp nền mịn màng, giúp sơn hoặc véc-ni bám dính tốt hơn, đều màu hơn và bền đẹp hơn. Điều này thể hiện sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và kỹ năng của người thợ thủ công, những giá trị được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa.