sci
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An abbreviation of science; the systematic study of the structure and behaviour of the physical and natural world through observation and experiment.
Vietnamese Meaning
Một dạng viết tắt của science (khoa học); nghiên cứu có hệ thống về cấu trúc và hành vi của thế giới vật chất và tự nhiên thông qua quan sát và thí nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's really good at sci."
"Cô ấy thực sự giỏi khoa học."
-
"He's taking a sci course next semester."
"Anh ấy sẽ học một khóa khoa học vào học kỳ tới."
-
"Are you good at sci?"
"Bạn có giỏi khoa học không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | science | Khoa học; sự hiểu biết có hệ thống. |
| Adjective | scientific | Thuộc về khoa học; có tính khoa học. |
| Adverb | scientifically | Một cách khoa học; về mặt khoa học. |
| Noun | scientist | Nhà khoa học. |
| Noun | sci-fi | Khoa học viễn tưởng (dạng viết tắt của science fiction). |
| Adjective | sci-fi | Thuộc về khoa học viễn tưởng (ví dụ: sci-fi movie). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng không trang trọng để chỉ khoa học nói chung hoặc một môn khoa học cụ thể nào đó. Dạng rút gọn này ít phổ biến hơn so với 'science' đầy đủ, nhưng vẫn được dùng trong một số ngữ cảnh nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic sci-fi (khoa học viễn tưởng kinh điển)
-
modern modern sci-fi (khoa học viễn tưởng hiện đại)
-
great great sci-fi (khoa học viễn tưởng tuyệt vời/xuất sắc)
-
sci-fi sci-fi movie (phim khoa học viễn tưởng)
-
sci-fi sci-fi novel (tiểu thuyết khoa học viễn tưởng)
-
sci-fi sci-fi genre (thể loại khoa học viễn tưởng)
-
watch watch sci-fi (xem phim/chương trình khoa học viễn tưởng)
-
read read sci-fi (đọc truyện/sách khoa học viễn tưởng)
-
enjoy enjoy sci-fi (thích khoa học viễn tưởng)
Idioms
-
straight out of a sci-fi movie/novel
Thứ gì đó cực kỳ hiện đại, tưởng tượng, hoặc phi thực tế, giống như trong phim/tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.
"The new drone technology looks straight out of a sci-fi movie."
(Công nghệ máy bay không người lái mới trông hệt như bước ra từ một bộ phim khoa học viễn tưởng.)
-
a touch of sci-fi
Một chút yếu tố, phong cách, hoặc ý tưởng khoa học viễn tưởng.
"The car design has a touch of sci-fi to it with its sleek lines and futuristic dashboard."
(Thiết kế chiếc xe hơi có một chút hơi hướng khoa học viễn tưởng với những đường nét bóng bẩy và bảng điều khiển tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sci
nounMột dạng viết tắt của science (khoa học); nghiên cứu có hệ thống về cấu trúc và hành vi của thế giới vật chất và tự nhiên thông qua quan sát và thí nghiệm.
"She's really good at sci."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sci".
