(Top Banner Ad)
sci
B1
noun B1 Khoa học (General)

sci

UK: /ˈsaɪ/ • US: /ˈsaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học (viết tắt)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abbreviation of science; the systematic study of the structure and behaviour of the physical and natural world through observation and experiment.

Vietnamese Meaning

Một dạng viết tắt của science (khoa học); nghiên cứu có hệ thống về cấu trúc và hành vi của thế giới vật chất và tự nhiên thông qua quan sát và thí nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's really good at sci."

    "Cô ấy thực sự giỏi khoa học."

  • "He's taking a sci course next semester."

    "Anh ấy sẽ học một khóa khoa học vào học kỳ tới."

  • "Are you good at sci?"

    "Bạn có giỏi khoa học không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science Khoa học; sự hiểu biết có hệ thống.
Adjective scientific Thuộc về khoa học; có tính khoa học.
Adverb scientifically Một cách khoa học; về mặt khoa học.
Noun scientist Nhà khoa học.
Noun sci-fi Khoa học viễn tưởng (dạng viết tắt của science fiction).
Adjective sci-fi Thuộc về khoa học viễn tưởng (ví dụ: sci-fi movie).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học (General)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*skey- (to cut, to split, to distinguish)
Latin
scire (to know)
Old French
science (knowledge)
Middle English
science (knowledge, learning)
Modern English
science (systematic knowledge)
Modern English
sci-fi (short for science fiction)

Nguồn gốc 'biết' và 'khoa học'

Từ 'sci' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'scire' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'biết' hoặc 'hiểu'. Đây là gốc rễ của từ 'science' (khoa học), thể hiện hành trình khám phá và tích lũy tri thức của con người. Về sau, 'sci' được dùng như một dạng viết tắt, đặc biệt trong 'sci-fi' (khoa học viễn tưởng).

Sự ra đời của 'Sci-fi'

Thuật ngữ 'sci-fi' là dạng viết tắt phổ biến của 'science fiction' (khoa học viễn tưởng). Thể loại này, ban đầu được gọi là 'scientific romance', đã xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nổi tiếng với các câu chuyện tưởng tượng về công nghệ tương lai, du hành vũ trụ và cuộc sống ngoài hành tinh. 'Sci-fi' giúp người đọc bay bổng trong thế giới của những khả năng vô tận.

Usage Note

Thường được sử dụng không trang trọng để chỉ khoa học nói chung hoặc một môn khoa học cụ thể nào đó. Dạng rút gọn này ít phổ biến hơn so với 'science' đầy đủ, nhưng vẫn được dùng trong một số ngữ cảnh nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sci-fi
  • classic classic sci-fi
    (khoa học viễn tưởng kinh điển)
  • modern modern sci-fi
    (khoa học viễn tưởng hiện đại)
  • great great sci-fi
    (khoa học viễn tưởng tuyệt vời/xuất sắc)
Noun + sci-fi (as a modifier)
  • sci-fi sci-fi movie
    (phim khoa học viễn tưởng)
  • sci-fi sci-fi novel
    (tiểu thuyết khoa học viễn tưởng)
  • sci-fi sci-fi genre
    (thể loại khoa học viễn tưởng)
Verb + sci-fi
  • watch watch sci-fi
    (xem phim/chương trình khoa học viễn tưởng)
  • read read sci-fi
    (đọc truyện/sách khoa học viễn tưởng)
  • enjoy enjoy sci-fi
    (thích khoa học viễn tưởng)

Idioms

  • straight out of a sci-fi movie/novel

    Thứ gì đó cực kỳ hiện đại, tưởng tượng, hoặc phi thực tế, giống như trong phim/tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.

    "The new drone technology looks straight out of a sci-fi movie."

    (Công nghệ máy bay không người lái mới trông hệt như bước ra từ một bộ phim khoa học viễn tưởng.)

  • a touch of sci-fi

    Một chút yếu tố, phong cách, hoặc ý tưởng khoa học viễn tưởng.

    "The car design has a touch of sci-fi to it with its sleek lines and futuristic dashboard."

    (Thiết kế chiếc xe hơi có một chút hơi hướng khoa học viễn tưởng với những đường nét bóng bẩy và bảng điều khiển tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sci

noun
Lật mặt

Một dạng viết tắt của science (khoa học); nghiên cứu có hệ thống về cấu trúc và hành vi của thế giới vật chất và tự nhiên thông qua quan sát và thí nghiệm.

"She's really good at sci."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sci".

Khoa học viễn tưởng và trí tưởng tượng con người

Thể loại khoa học viễn tưởng (sci-fi) không chỉ là giải trí mà còn là động lực khơi gợi trí tưởng tượng và sự sáng tạo. Nhiều phát minh khoa học và công nghệ ngày nay, như điện thoại di động, tàu ngầm, hay khám phá không gian, từng là những ý tưởng chỉ có trong các tác phẩm sci-fi. Nó giúp con người mơ về tương lai và thúc đẩy sự tiến bộ.

Ảnh hưởng của Sci-fi đến văn hóa đại chúng

Sci-fi đã tạo ra vô số biểu tượng và thương hiệu văn hóa đại chúng toàn cầu, từ Star Wars, Star Trek đến The Matrix hay Dune. Những câu chuyện này không chỉ định hình cách chúng ta nhìn nhận tương lai mà còn đặt ra những câu hỏi triết học sâu sắc về bản chất con người, công nghệ và xã hội.