sensible actions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
done or chosen in accordance with wisdom or prudence; likely to be of benefit.
Vietnamese Meaning
hợp lý, đúng đắn, khôn ngoan, có lý trí; có lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It would be sensible to take an umbrella."
"Sẽ là khôn ngoan nếu mang theo một chiếc ô."
-
"He made a sensible decision to invest in the company."
"Anh ấy đã đưa ra một quyết định khôn ngoan khi đầu tư vào công ty."
-
"Taking out insurance is a sensible precaution."
"Mua bảo hiểm là một biện pháp phòng ngừa hợp lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sensible' nhấn mạnh đến hành động hoặc quyết định dựa trên lý trí và thực tế, thay vì cảm xúc hay những yếu tố phi lý. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự khôn ngoan và có lợi.
Từ 'actions' ở đây chỉ những hành động cụ thể, hữu hình, có thể quan sát được. Nó khác với 'behavior' (hành vi) mang tính tổng quát hơn.
Prepositions
sensible about: khôn ngoan về một vấn đề cụ thể. sensible of: nhận thức được điều gì và có hành động phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wise wise sensible actions (những hành động khôn ngoan và hợp lý)
-
practical practical sensible actions (những hành động thực tế và hợp lý)
-
sound sound sensible actions (những hành động đúng đắn và khôn ngoan)
-
take take sensible actions (thực hiện những hành động hợp lý)
-
encourage encourage sensible actions (khuyến khích những hành động hợp lý)
-
propose propose sensible actions (đề xuất những hành động hợp lý)
Idioms
-
take sensible actions
thực hiện các hành động hợp lý/khôn ngoan
"We must take sensible actions to address climate change."
(Chúng ta phải thực hiện các hành động hợp lý để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.)
-
encourage sensible actions
khuyến khích các hành động hợp lý/có ý thức
"The government aims to encourage sensible actions among its citizens."
(Chính phủ đặt mục tiêu khuyến khích các hành động có ý thức trong người dân.)
-
lead to sensible actions
dẫn đến những hành động hợp lý/hiệu quả
"Thorough planning will often lead to sensible actions."
(Việc lập kế hoạch kỹ lưỡng thường sẽ dẫn đến những hành động hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensible actions
adjectivehợp lý, đúng đắn, khôn ngoan, có lý trí; có lợi.
"It would be sensible to take an umbrella."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Taking sensible actions is crucial for achieving your goals. |
Thực hiện những hành động khôn ngoan là rất quan trọng để đạt được mục tiêu của bạn. |
| Phủ định | Ignoring the consequences can lead to failures, so avoiding sensible actions is a bad idea. |
Bỏ qua hậu quả có thể dẫn đến thất bại, vì vậy tránh những hành động khôn ngoan là một ý tưởng tồi. |
| Nghi vấn | Are sensible actions always the best approach, or are there times when taking risks is necessary? |
Liệu những hành động khôn ngoan luôn là cách tiếp cận tốt nhất, hay có những lúc cần phải chấp nhận rủi ro? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Making a budget is often considered the most sensible action someone can take to manage their finances. |
Lập ngân sách thường được coi là hành động khôn ngoan nhất mà một người có thể thực hiện để quản lý tài chính của mình. |
| Phủ định | Ignoring the warning signs was less sensible than addressing the problem directly. |
Bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo là hành động ít khôn ngoan hơn là giải quyết vấn đề trực tiếp. |
| Nghi vấn | Is wearing a helmet as sensible as buckling your seatbelt when it comes to safety? |
Đội mũ bảo hiểm có khôn ngoan như thắt dây an toàn khi nói đến sự an toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensible actions".
