(Top Banner Ad)
separate oneself from
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Xã hội học, Tâm lý học

separate oneself from

UK: /ˈsepərət wʌnˈself frɒm/ • US: /ˈsepəreɪt wʌnˈself frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tách mình ra khỏi rời xa không liên quan đến tự cô lập mình khỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To emotionally or physically distance oneself from someone or something; to disassociate.

Vietnamese Meaning

Tự tách biệt bản thân về mặt cảm xúc hoặc thể chất khỏi ai đó hoặc điều gì đó; tự cô lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to separate himself from the group because he disagreed with their actions."

    "Anh ấy quyết định tách mình ra khỏi nhóm vì anh ấy không đồng ý với những hành động của họ."

  • "After the scandal, she separated herself from the company to protect her reputation."

    "Sau vụ bê bối, cô ấy đã tách mình ra khỏi công ty để bảo vệ danh tiếng của mình."

  • "It's important to separate yourself from negative influences in order to maintain a positive attitude."

    "Điều quan trọng là phải tách mình ra khỏi những ảnh hưởng tiêu cực để duy trì một thái độ tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun separation sự tách biệt, sự chia cắt
Noun separator thiết bị/người tách rời
Verb separate tách ra, chia ra, phân chia
Adjective separate riêng biệt, tách rời, riêng rẽ
Adjective separable có thể tách rời
Adjective inseparable không thể tách rời, gắn bó
Adverb separately một cách riêng biệt, riêng lẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare
Old French
separer
Middle English
separaten
Modern English
separate

Gốc rễ của 'separate'

Từ 'separate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'separare', ghép từ tiền tố 'se-' có nghĩa là 'tách ra' và động từ 'parare' có nghĩa là 'chuẩn bị, sắp xếp'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'tách rời' hoặc 'chia cắt', nhấn mạnh hành động đưa hai thứ không còn dính liền với nhau nữa. Khi dùng với 'oneself from', nó thể hiện một hành động chủ động rút mình ra khỏi điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa chủ động tách mình ra khỏi một người, một nhóm, một hoạt động, hoặc một hoàn cảnh nào đó. Nó nhấn mạnh hành động chủ động và có thể mang ý nghĩa muốn bảo vệ bản thân, tránh xa những ảnh hưởng tiêu cực, hoặc đơn giản là muốn thay đổi môi trường sống.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ ra đối tượng hoặc nguồn gốc mà từ đó chủ thể tách rời. Ví dụ: Separate oneself from a bad influence.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb modifying 'separate oneself from'
  • deliberately deliberately separate oneself from
    (cố ý tách mình ra khỏi)
  • completely completely separate oneself from
    (hoàn toàn tách mình ra khỏi)
  • physically physically separate oneself from
    (tách mình ra khỏi về mặt thể chất)
  • emotionally emotionally separate oneself from
    (tách mình ra khỏi về mặt cảm xúc)
Verb preceding 'separate oneself from'
  • choose to choose to separate oneself from
    (chọn cách tách mình ra khỏi)
  • try to try to separate oneself from
    (cố gắng tách mình ra khỏi)

Idioms

  • separate oneself from the crowd

    nổi bật, tạo sự khác biệt hoặc không theo số đông

    "To be successful, sometimes you need to separate yourself from the crowd and follow your own path."

    (Để thành công, đôi khi bạn cần tách mình ra khỏi đám đông và đi theo con đường riêng của mình.)

  • separate oneself from a problem/issue

    tách mình ra khỏi một vấn đề/vụ việc để nhìn nhận khách quan hoặc không liên quan

    "It's hard to separate oneself from the issue when you're directly affected by it."

    (Thật khó để tách mình ra khỏi vấn đề khi bạn bị ảnh hưởng trực tiếp bởi nó.)

  • separate oneself from one's past

    rũ bỏ quá khứ, bắt đầu lại, không còn bị quá khứ ràng buộc

    "He decided to move to a new city to separate himself from his past mistakes."

    (Anh ấy quyết định chuyển đến một thành phố mới để tách mình ra khỏi những sai lầm trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separate oneself from

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Tự tách biệt bản thân về mặt cảm xúc hoặc thể chất khỏi ai đó hoặc điều gì đó; tự cô lập.

"He decided to separate himself from the group because he disagreed with their actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The separate living arrangements of the couple led to speculation about their relationship.
Việc sắp xếp chỗ ở riêng biệt của cặp đôi đã dẫn đến những đồn đoán về mối quan hệ của họ.
Phủ định
A complete separation from his family is not a healthy solution for his problems.
Việc hoàn toàn tách khỏi gia đình không phải là một giải pháp lành mạnh cho các vấn đề của anh ấy.
Nghi vấn
Is a physical separation from the source of the conflict really the best approach?
Liệu việc tách biệt về mặt thể chất khỏi nguồn gốc của xung đột có thực sự là cách tiếp cận tốt nhất không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been separating herself from the toxic environment for months before finally quitting her job.
Cô ấy đã tự tách mình khỏi môi trường độc hại trong nhiều tháng trước khi cuối cùng quyết định bỏ việc.
Phủ định
He hadn't been separating himself from the project team, so everyone was surprised when he resigned.
Anh ấy đã không tách mình ra khỏi nhóm dự án, vì vậy mọi người đều ngạc nhiên khi anh ấy từ chức.
Nghi vấn
Had he been separating himself from his family before he moved abroad?
Anh ấy đã tự tách mình ra khỏi gia đình trước khi chuyển ra nước ngoài phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separate oneself from".

Chủ nghĩa cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tách mình ra' thường được nhìn nhận tích cực, thể hiện chủ nghĩa cá nhân và sự độc lập. Việc một người tự tạo lối đi riêng, khác biệt với số đông, được khuyến khích và coi là biểu hiện của bản sắc độc đáo và sự tự chủ. Điều này tương phản với một số nền văn hóa đề cao sự hòa nhập và gắn kết cộng đồng.

Sự tách biệt và nổi loạn

Hành động 'tách mình ra khỏi' cũng có thể liên quan đến khái niệm 'phi chính thống' hoặc 'nổi loạn'. Điều này thường thấy trong các phong trào nghệ thuật, xã hội, hoặc trong giới trẻ, nơi cá nhân hoặc nhóm người từ chối tuân theo các chuẩn mực đã có để tạo ra một điều gì đó mới mẻ hoặc thách thức hiện trạng, tìm kiếm sự độc lập trong tư duy và hành động.