(Top Banner Ad)
social media mob
B2
Noun B2 Xã hội học, Truyền thông

social media mob

UK: /ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə mɒb/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə mɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

đám đông mạng xã hội hội đồng mạng cơn bão mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, uncontrolled group of people using social media to collectively harass or criticize someone.

Vietnamese Meaning

Một nhóm lớn, không kiểm soát được những người sử dụng phương tiện truyền thông xã hội để cùng nhau quấy rối hoặc chỉ trích ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The celebrity was targeted by a social media mob after making a controversial statement."

    "Người nổi tiếng đó đã bị nhắm mục tiêu bởi một đám đông trên mạng xã hội sau khi đưa ra một tuyên bố gây tranh cãi."

  • "The power of a social media mob can ruin someone's reputation overnight."

    "Sức mạnh của một đám đông trên mạng xã hội có thể hủy hoại danh tiếng của một người chỉ sau một đêm."

  • "Companies are struggling to deal with social media mobs attacking their brands."

    "Các công ty đang phải vật lộn để đối phó với các đám đông trên mạng xã hội tấn công thương hiệu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội (nền tảng của các tương tác 'social')
Verb socialize giao lưu, tương tác xã hội (hành động trên 'social media')
Noun medium phương tiện truyền thông (nguồn gốc của 'media')
Verb mob vây quanh, tấn công theo nhóm (hành động của một 'mob')
Noun mobbing hành vi bắt nạt, tấn công theo nhóm (đặc trưng của 'social media mob')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socialis (-> social)
Latin
medium (-> media)
Latin
mobile vulgus (-> mob)
English (Modern)
social media mob

Sự Ra Đời của 'Social Media'

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socialis', có nghĩa là 'thuộc về bạn bè, đồng minh', liên quan đến sự kết nối và tương tác. Từ 'media' là dạng số nhiều của 'medium' (tiếng Latin), ban đầu chỉ 'ở giữa' hoặc 'phương tiện'. Khi hai từ này kết hợp, 'social media' mô tả các nền tảng kỹ thuật số cho phép mọi người tương tác và chia sẻ thông tin trên quy mô lớn, tạo ra một không gian giao tiếp xã hội mới.

Từ 'Đám Đông Di Động' Đến 'Mob Kỹ Thuật Số'

Từ 'mob' có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latin 'mobile vulgus', nghĩa đen là 'đám đông dễ thay đổi, bất định'. Trong tiếng Anh thế kỷ 17, nó được rút gọn thành 'mob' để chỉ một nhóm người hỗn loạn, vô tổ chức, thường có xu hướng bạo lực hoặc gây rối. Khi bối cảnh chuyển sang môi trường kỹ thuật số, 'social media mob' dùng để chỉ một nhóm lớn người dùng mạng xã hội cùng nhau chỉ trích, tấn công hoặc tẩy chay một cá nhân/tổ chức cụ thể, thể hiện sức mạnh tập thể trên không gian ảo.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi tấn công, quấy rối tập thể trên mạng. Nó khác với "online community" (cộng đồng trực tuyến) ở chỗ nhấn mạnh sự tiêu cực và bạo lực ngôn từ. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hành vi bắt nạt trực tuyến, tẩy chay, hoặc lan truyền tin đồn ác ý.

Prepositions

of against

"Social media mob of users" (đám đông người dùng trên mạng xã hội), "Social media mob against someone" (đám đông trên mạng xã hội chống lại ai đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + social media mob
  • face face a social media mob
    (đối mặt với một đám đông công kích trên mạng xã hội)
  • target target someone with a social media mob
    (nhắm vào/tấn công ai đó bằng một đám đông trên mạng xã hội)
  • incite incite a social media mob
    (kích động một đám đông trên mạng xã hội)
Adjective + social media mob
  • angry an angry social media mob
    (một đám đông giận dữ trên mạng xã hội)
  • vicious a vicious social media mob
    (một đám đông hung hãn trên mạng xã hội)
Noun + social media mob
  • victim become a victim of a social media mob
    (trở thành nạn nhân của một đám đông công kích trên mạng xã hội)
  • target the target of a social media mob
    (mục tiêu của một đám đông trên mạng xã hội)

Idioms

  • to be caught in a social media mob storm

    bị cuốn vào cơn bão chỉ trích/tấn công của đám đông mạng xã hội

    "After his controversial tweet, he was caught in a social media mob storm."

    (Sau dòng tweet gây tranh cãi, anh ấy đã bị cuốn vào cơn bão công kích của đám đông mạng xã hội.)

  • to unleash a social media mob on someone

    kích động/huy động một đám đông mạng xã hội tấn công ai đó

    "The politician's critics tried to unleash a social media mob on her."

    (Các nhà phê bình của chính trị gia đã cố gắng kích động một đám đông mạng xã hội tấn công bà ấy.)

  • to face the wrath of a social media mob

    đối mặt với sự phẫn nộ của đám đông mạng xã hội

    "Many celebrities have to face the wrath of a social media mob for minor mistakes."

    (Nhiều người nổi tiếng phải đối mặt với sự phẫn nộ của đám đông mạng xã hội vì những lỗi nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social media mob

Noun
Lật mặt

Một nhóm lớn, không kiểm soát được những người sử dụng phương tiện truyền thông xã hội để cùng nhau quấy rối hoặc chỉ trích ai đó.

"The celebrity was targeted by a social media mob after making a controversial statement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The social media mob amplified the controversial statement, causing widespread outrage.
Đám đông trên mạng xã hội khuếch đại tuyên bố gây tranh cãi, gây ra sự phẫn nộ lan rộng.
Phủ định
The company didn't anticipate the social media mob's swift and harsh reaction to their advertisement.
Công ty đã không lường trước được phản ứng nhanh chóng và gay gắt của đám đông trên mạng xã hội đối với quảng cáo của họ.
Nghi vấn
Did the social media mob's actions ultimately damage the politician's reputation beyond repair?
Liệu hành động của đám đông trên mạng xã hội cuối cùng có làm tổn hại danh tiếng của chính trị gia đến mức không thể cứu vãn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social media mob".

Văn hóa hủy bỏ (Cancel Culture)

Khái niệm 'đám đông mạng xã hội' thường gắn liền với 'văn hóa hủy bỏ', nơi một cá nhân hoặc thương hiệu bị tẩy chay, chỉ trích mạnh mẽ công khai do những hành vi hoặc phát ngôn bị cho là không chấp nhận được, dẫn đến mất việc làm, hợp đồng hoặc danh tiếng. 'Social media mob' chính là lực lượng chính thúc đẩy các chiến dịch 'hủy bỏ' này.

Công lý đám đông kỹ thuật số (Digital Vigilantism)

Đôi khi, 'social media mob' hành động như một hình thức 'tự xử công lý kỹ thuật số', khi đám đông trên mạng xã hội tự mình điều tra, phán xét và trừng phạt các cá nhân mà họ tin là đã làm điều sai trái, thường bỏ qua hoặc coi thường quy trình pháp lý chính thức. Điều này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng và vi phạm quyền riêng tư.