speak thoughtfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To speak in a manner characterized by careful consideration, reflection, and awareness of the potential impact of one's words.
Vietnamese Meaning
Nói một cách cẩn trọng, có suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng và nhận thức được tác động tiềm tàng của lời nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spoke thoughtfully about the challenges facing the community."
"Cô ấy nói một cách thận trọng về những thách thức mà cộng đồng đang phải đối mặt."
-
"It's important to speak thoughtfully when discussing sensitive topics."
"Điều quan trọng là phải nói một cách cẩn trọng khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm."
-
"The politician spoke thoughtfully, addressing the concerns of the voters."
"Chính trị gia đã nói một cách cẩn trọng, giải quyết những lo ngại của cử tri."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | speak | nói, phát biểu |
| Noun | speaker | người nói, diễn giả, loa |
| Noun | speech | bài phát biểu, lời nói |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, trầm tư, sâu sắc |
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ |
| Adverb | thoughtfully | một cách có suy nghĩ, một cách chu đáo |
| Adjective | thoughtless | thiếu suy nghĩ, vô tâm |
| Verb | rethink | suy nghĩ lại, xem xét lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc lựa chọn lời nói một cách khôn ngoan, tránh gây hiểu lầm, tổn thương hoặc xúc phạm. Nó liên quan đến việc xem xét quan điểm của người nghe và mục tiêu giao tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to speak thoughtfully (học cách nói một cách có suy nghĩ)
-
try to try to speak thoughtfully (cố gắng nói một cách có suy nghĩ)
-
take time to take time to speak thoughtfully (dành thời gian để nói một cách có suy nghĩ)
-
always always speak thoughtfully (luôn luôn nói một cách có suy nghĩ)
-
genuinely genuinely speak thoughtfully (thực sự/chân thành nói một cách có suy nghĩ)
-
carefully carefully speak thoughtfully (nói một cách cẩn trọng và có suy nghĩ)
Idioms
-
It's crucial to speak thoughtfully.
Điều tối quan trọng là phải nói một cách có suy nghĩ (Đây là một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ cố định).
"In a negotiation, it's crucial to speak thoughtfully to achieve a positive outcome."
(Trong một cuộc đàm phán, điều tối quan trọng là phải nói một cách có suy nghĩ để đạt được kết quả tích cực.)
-
One should always speak thoughtfully.
Người ta nên luôn luôn nói một cách có suy nghĩ (Đây là một lời khuyên phổ biến, không phải thành ngữ cố định).
"To avoid misunderstandings, one should always speak thoughtfully."
(Để tránh những hiểu lầm, người ta nên luôn luôn nói một cách có suy nghĩ.)
-
Learning to speak thoughtfully is a valuable skill.
Học cách nói một cách có suy nghĩ là một kỹ năng quý giá (Đây là một câu nhận định, không phải thành ngữ cố định).
"For leaders, learning to speak thoughtfully is a valuable skill that inspires trust."
(Đối với các nhà lãnh đạo, học cách nói một cách có suy nghĩ là một kỹ năng quý giá giúp truyền cảm hứng tin cậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speak thoughtfully
Trạng từNói một cách cẩn trọng, có suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng và nhận thức được tác động tiềm tàng của lời nói.
"She spoke thoughtfully about the challenges facing the community."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak thoughtfully".
