speak carefully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To articulate words in a deliberate and thoughtful manner, paying attention to detail and avoiding mistakes or misinterpretations.
Vietnamese Meaning
Nói năng một cách cẩn trọng và chu đáo, chú ý đến chi tiết và tránh mắc lỗi hoặc hiểu lầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When negotiating a contract, it's important to speak carefully."
"Khi đàm phán hợp đồng, điều quan trọng là phải nói năng cẩn trọng."
-
"The lawyer advised his client to speak carefully during the deposition."
"Luật sư khuyên khách hàng của mình nên nói năng cẩn trọng trong buổi lấy lời khai."
-
"In a formal setting, it's always wise to speak carefully."
"Trong một môi trường trang trọng, luôn luôn khôn ngoan khi nói năng cẩn trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn từ ngữ chính xác và kiểm soát giọng điệu để truyền đạt thông tin một cách hiệu quả và tránh gây hiểu lầm. Nó thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng, nhạy cảm hoặc đòi hỏi độ chính xác cao. Khác với 'speak loudly' (nói lớn) hay 'speak quickly' (nói nhanh), 'speak carefully' tập trung vào *cách* nói, không phải *âm lượng* hay *tốc độ*.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to speak carefully (cố gắng nói cẩn thận)
-
learn to learn to speak carefully (học cách nói cẩn thận)
-
should should speak carefully (nên nói cẩn thận)
-
must must speak carefully (phải nói cẩn thận)
-
always always speak carefully (luôn luôn nói cẩn thận)
-
clearly and speak clearly and carefully (nói rõ ràng và cẩn thận)
-
slowly and speak slowly and carefully (nói chậm và cẩn thận)
-
important to it's important to speak carefully (điều quan trọng là phải nói cẩn thận)
-
essential to it's essential to speak carefully (điều cần thiết là phải nói cẩn thận)
Idioms
-
Always speak carefully.
Luôn luôn nói cẩn thận.
"Remember, in a formal meeting, you should always speak carefully to avoid misunderstandings."
(Hãy nhớ rằng, trong một cuộc họp trang trọng, bạn nên luôn nói cẩn thận để tránh hiểu lầm.)
-
It's wise to speak carefully.
Nói cẩn thận là khôn ngoan.
"When discussing sensitive topics, it's wise to speak carefully and choose your words well."
(Khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm, nói cẩn thận và chọn lọc lời nói là điều khôn ngoan.)
-
Learn to speak carefully.
Học cách nói cẩn thận.
"As a diplomat, you must learn to speak carefully, as every word can have significant consequences."
(Là một nhà ngoại giao, bạn phải học cách nói cẩn thận, vì mỗi lời nói đều có thể gây ra những hậu quả đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speak carefully
Cụm động từ và trạng từNói năng một cách cẩn trọng và chu đáo, chú ý đến chi tiết và tránh mắc lỗi hoặc hiểu lầm.
"When negotiating a contract, it's important to speak carefully."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak carefully".
