(Top Banner Ad)
speak carefully
B1
Cụm động từ và trạng từ B1 Giao tiếp chung

speak carefully

UK: /spiːk ˈkeəfəli/ • US: /spiːk ˈkerfəli/

Nghĩa tiếng Việt

nói năng cẩn trọng ăn nói cẩn thận lựa lời mà nói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To articulate words in a deliberate and thoughtful manner, paying attention to detail and avoiding mistakes or misinterpretations.

Vietnamese Meaning

Nói năng một cách cẩn trọng và chu đáo, chú ý đến chi tiết và tránh mắc lỗi hoặc hiểu lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When negotiating a contract, it's important to speak carefully."

    "Khi đàm phán hợp đồng, điều quan trọng là phải nói năng cẩn trọng."

  • "The lawyer advised his client to speak carefully during the deposition."

    "Luật sư khuyên khách hàng của mình nên nói năng cẩn trọng trong buổi lấy lời khai."

  • "In a formal setting, it's always wise to speak carefully."

    "Trong một môi trường trang trọng, luôn luôn khôn ngoan khi nói năng cẩn trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speaker người nói, diễn giả, loa
Noun speech bài phát biểu, lời nói
Adjective outspoken thẳng thắn, bộc trực
Verb care quan tâm, chăm sóc
Noun care sự quan tâm, sự cẩn trọng
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Adverb carelessly một cách bất cẩn, cẩu thả

Synonyms

articulate clearly (diễn đạt rõ ràng)express oneself precisely (thể hiện bản thân một cách chính xác)be cautious with one's words (cẩn trọng với lời nói của mình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*sp(h)eg- ('to say, to utter')
Proto-Germanic
*sprekanan
Old English
sprecan ('to utter words, to talk')
Middle English
speken
Modern English
speak
Old English
caru (n. 'sorrow, trouble') + -full (adj. suffix 'full of')
Middle English
careful + -ly (adv. suffix)
Modern English
carefully

Nguồn gốc của 'speak carefully'

Cụm từ 'speak carefully' (nói cẩn thận) là sự kết hợp của động từ 'speak' và trạng từ 'carefully'. 'Speak' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *sp(h)eg-, chỉ hành động phát ra âm thanh hoặc lời nói. 'Carefully' được hình thành từ danh từ 'care' (sự quan tâm, lo lắng) trong tiếng Anh cổ và hậu tố '-ly'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một lời khuyên hoặc hướng dẫn quan trọng về việc suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc lời ăn tiếng nói để truyền đạt thông điệp rõ ràng, tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn từ ngữ chính xác và kiểm soát giọng điệu để truyền đạt thông tin một cách hiệu quả và tránh gây hiểu lầm. Nó thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng, nhạy cảm hoặc đòi hỏi độ chính xác cao. Khác với 'speak loudly' (nói lớn) hay 'speak quickly' (nói nhanh), 'speak carefully' tập trung vào *cách* nói, không phải *âm lượng* hay *tốc độ*.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ/Trợ động từ + speak carefully
  • try to try to speak carefully
    (cố gắng nói cẩn thận)
  • learn to learn to speak carefully
    (học cách nói cẩn thận)
  • should should speak carefully
    (nên nói cẩn thận)
  • must must speak carefully
    (phải nói cẩn thận)
Trạng từ + speak carefully
  • always always speak carefully
    (luôn luôn nói cẩn thận)
  • clearly and speak clearly and carefully
    (nói rõ ràng và cẩn thận)
  • slowly and speak slowly and carefully
    (nói chậm và cẩn thận)
Tính từ (chỉ sự cần thiết) + speak carefully
  • important to it's important to speak carefully
    (điều quan trọng là phải nói cẩn thận)
  • essential to it's essential to speak carefully
    (điều cần thiết là phải nói cẩn thận)

Idioms

  • Always speak carefully.

    Luôn luôn nói cẩn thận.

    "Remember, in a formal meeting, you should always speak carefully to avoid misunderstandings."

    (Hãy nhớ rằng, trong một cuộc họp trang trọng, bạn nên luôn nói cẩn thận để tránh hiểu lầm.)

  • It's wise to speak carefully.

    Nói cẩn thận là khôn ngoan.

    "When discussing sensitive topics, it's wise to speak carefully and choose your words well."

    (Khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm, nói cẩn thận và chọn lọc lời nói là điều khôn ngoan.)

  • Learn to speak carefully.

    Học cách nói cẩn thận.

    "As a diplomat, you must learn to speak carefully, as every word can have significant consequences."

    (Là một nhà ngoại giao, bạn phải học cách nói cẩn thận, vì mỗi lời nói đều có thể gây ra những hậu quả đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak carefully

Cụm động từ và trạng từ
Lật mặt

Nói năng một cách cẩn trọng và chu đáo, chú ý đến chi tiết và tránh mắc lỗi hoặc hiểu lầm.

"When negotiating a contract, it's important to speak carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak carefully".

Tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng và tôn trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'speak carefully' (nói cẩn thận) được đánh giá cao, đặc biệt trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc trang trọng. Điều này không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe mà còn giúp đảm bảo thông điệp được truyền đạt chính xác, tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm. Nó liên quan đến các khái niệm như 'politeness' (lịch sự), 'clarity' (rõ ràng), và 'professionalism' (tính chuyên nghiệp) trong giao tiếp.

Suy nghĩ trước khi nói: Giá trị xã hội và hậu quả pháp lý

Khái niệm 'speak carefully' cũng phản ánh giá trị xã hội về việc suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi phát ngôn. Có nhiều câu nói như 'Think before you speak' (Suy nghĩ trước khi nói) nhấn mạnh rằng lời nói có thể có sức mạnh lớn. Việc không nói cẩn thận có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực trong các mối quan hệ cá nhân, sự nghiệp hoặc thậm chí là pháp lý, ví dụ như vu khống (slander) hoặc phỉ báng (libel), đặc biệt khi phát ngôn nơi công cộng hoặc qua phương tiện truyền thông.