speeding up traffic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accelerate the flow of vehicles on roads or highways.
Vietnamese Meaning
Tăng tốc độ lưu thông của các phương tiện trên đường hoặc đường cao tốc; cải thiện lưu lượng giao thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is implementing new technologies to speed up traffic flow during peak hours."
"Thành phố đang triển khai các công nghệ mới để tăng tốc độ lưu thông trong giờ cao điểm."
-
"The new highway was designed to speed up traffic between the two cities."
"Đường cao tốc mới được thiết kế để tăng tốc độ lưu thông giữa hai thành phố."
-
"Implementing a bus rapid transit system can significantly speed up traffic in urban areas."
"Việc triển khai hệ thống xe buýt nhanh có thể làm tăng đáng kể tốc độ lưu thông ở khu vực đô thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | speed | tốc độ, sự nhanh nhẹn |
| Verb | to speed | đi nhanh, tăng tốc |
| Adjective | speedy | nhanh chóng, cấp tốc |
| Adverb | speedily | một cách nhanh chóng |
| Noun | speedometer | đồng hồ đo tốc độ |
| Noun | speed limit | giới hạn tốc độ |
| Noun | traffic | giao thông, lưu lượng xe cộ |
| Noun | traffic jam | ùn tắc giao thông |
| Noun | traffic light | đèn giao thông |
| Noun | traffic sign | biển báo giao thông |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'speed up' mang ý nghĩa làm tăng tốc độ hoặc cải thiện hiệu quả của một quá trình. Trong ngữ cảnh giao thông, nó thường liên quan đến các biện pháp được thực hiện để giảm tắc nghẽn và làm cho giao thông di chuyển nhanh hơn. Nó khác với 'increase traffic' (tăng lưu lượng giao thông) ở chỗ nó tập trung vào việc cải thiện tốc độ chứ không phải chỉ số lượng xe.
Prepositions
Khi dùng 'by', nó chỉ mức độ tăng tốc. Ví dụ: 'Speeding up traffic by 20%'. Khi dùng 'with', nó chỉ phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để tăng tốc. Ví dụ: 'Speeding up traffic with synchronized traffic lights'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
aimed at aimed at speeding up traffic (nhằm mục đích đẩy nhanh luồng giao thông)
-
contributes to contributes to speeding up traffic (góp phần đẩy nhanh luồng giao thông)
-
succeed in succeed in speeding up traffic (thành công trong việc đẩy nhanh luồng giao thông)
-
measures for measures for speeding up traffic (các biện pháp nhằm đẩy nhanh luồng giao thông)
-
technology for technology for speeding up traffic (công nghệ giúp đẩy nhanh luồng giao thông)
-
effectively effectively speeding up traffic (đẩy nhanh luồng giao thông một cách hiệu quả)
-
significantly significantly speeding up traffic (đẩy nhanh luồng giao thông đáng kể)
Idioms
-
implementing measures for speeding up traffic
thực hiện các biện pháp để đẩy nhanh luồng giao thông
"The city council is implementing measures for speeding up traffic during rush hour."
(Hội đồng thành phố đang thực hiện các biện pháp để đẩy nhanh luồng giao thông trong giờ cao điểm.)
-
crucial for speeding up traffic flow
rất quan trọng để đẩy nhanh dòng chảy giao thông
"Smart traffic light systems are crucial for speeding up traffic flow in urban areas."
(Hệ thống đèn giao thông thông minh rất quan trọng để đẩy nhanh dòng chảy giao thông ở khu vực đô thị.)
-
focus on speeding up traffic
tập trung vào việc đẩy nhanh luồng giao thông
"The new bypass will focus on speeding up traffic through the town center."
(Đường tránh mới sẽ tập trung vào việc đẩy nhanh luồng giao thông qua trung tâm thị trấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speeding up traffic
Động từ (cụm động từ)Tăng tốc độ lưu thông của các phương tiện trên đường hoặc đường cao tốc; cải thiện lưu lượng giao thông.
"The city is implementing new technologies to speed up traffic flow during peak hours."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To speed up traffic, the city implemented new traffic light timings, and the results were immediately noticeable. |
Để tăng tốc lưu lượng giao thông, thành phố đã triển khai thời gian đèn giao thông mới và kết quả nhận thấy ngay lập tức. |
| Phủ định | The mayor, confident in the existing infrastructure, did not believe speeding up traffic was a priority, and focused on other projects. |
Thị trưởng, tự tin vào cơ sở hạ tầng hiện có, không tin rằng việc tăng tốc lưu lượng giao thông là ưu tiên và tập trung vào các dự án khác. |
| Nghi vấn | Considering the environmental impact, is speeding up traffic really the best solution, or should we focus on public transportation? |
Xét đến tác động môi trường, việc tăng tốc lưu lượng giao thông có thực sự là giải pháp tốt nhất hay chúng ta nên tập trung vào giao thông công cộng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speeding up traffic".
