standard event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A regular, typical, or common occurrence or occasion.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện, dịp thông thường, điển hình hoặc phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The annual company picnic is a standard event that everyone looks forward to."
"Buổi dã ngoại hàng năm của công ty là một sự kiện thường niên mà mọi người đều mong chờ."
-
"The monthly team meeting is a standard event on our calendar."
"Cuộc họp nhóm hàng tháng là một sự kiện tiêu chuẩn trong lịch của chúng tôi."
-
"Attending the trade show is a standard event for sales representatives."
"Tham dự triển lãm thương mại là một sự kiện tiêu chuẩn cho các đại diện bán hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | Tiêu chuẩn, quy tắc, mức độ chấp nhận được |
| Verb | standardize | Tiêu chuẩn hóa, quy chuẩn hóa |
| Adjective | standardized | Đã được tiêu chuẩn hóa, đã được quy chuẩn hóa |
| Noun | event | Sự kiện, biến cố |
| Adjective | eventful | Đầy sự kiện, nhiều biến cố |
| Noun | non-event | Sự kiện không quan trọng, việc không đáng chú ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'standard event' thường được dùng để chỉ những sự kiện quen thuộc, đã được thiết lập và tuân theo một khuôn mẫu nhất định. Nó không mang tính chất đặc biệt hay bất thường. So sánh với 'special event' (sự kiện đặc biệt) hoặc 'unusual event' (sự kiện bất thường) để thấy rõ sự khác biệt.
Prepositions
'at' được dùng khi chỉ địa điểm diễn ra sự kiện. Ví dụ: 'The standard meeting is held at the conference room.' 'for' được dùng khi chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến của sự kiện. Ví dụ: 'This is a standard event for new employees.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
common a common standard event (một sự kiện tiêu chuẩn phổ biến)
-
typical a typical standard event (một sự kiện tiêu chuẩn điển hình)
-
recurring a recurring standard event (một sự kiện tiêu chuẩn lặp lại)
-
handle handle a standard event (xử lý một sự kiện tiêu chuẩn)
-
manage manage a standard event (quản lý một sự kiện tiêu chuẩn)
-
process process a standard event (xử lý (theo quy trình) một sự kiện tiêu chuẩn)
-
procedure standard event procedure (quy trình sự kiện tiêu chuẩn)
-
protocol standard event protocol (giao thức sự kiện tiêu chuẩn)
-
reporting standard event reporting (báo cáo sự kiện tiêu chuẩn)
Idioms
-
a standard event in the development cycle
một sự kiện tiêu chuẩn trong chu trình phát triển (thường dùng trong kỹ thuật, CNTT)
"Debugging is considered a standard event in the development cycle, rather than an exception."
(Gỡ lỗi được coi là một sự kiện tiêu chuẩn trong chu trình phát triển, chứ không phải là một ngoại lệ.)
-
treat it as a standard event
xử lý nó như một sự kiện tiêu chuẩn (nghĩa là theo quy trình thông thường, không có gì đặc biệt)
"Don't panic about the server downtime; just treat it as a standard event and follow the recovery protocol."
(Đừng hoảng sợ về việc máy chủ ngừng hoạt động; hãy coi đó là một sự kiện tiêu chuẩn và làm theo giao thức khôi phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard event
Danh từMột sự kiện, dịp thông thường, điển hình hoặc phổ biến.
"The annual company picnic is a standard event that everyone looks forward to."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard event".
