(Top Banner Ad)
state of matter
B2
Noun Phrase B2 Vật lý học, Hóa học

state of matter

UK: /ˌsteɪt əv ˈmætə(r)/ • US: /ˌsteɪt əv ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái vật chất thể vật chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distinct form that matter takes. The four states of matter are solid, liquid, gas, and plasma.

Vietnamese Meaning

Một dạng riêng biệt mà vật chất có thể tồn tại. Bốn trạng thái vật chất là rắn, lỏng, khí và plasma.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ice is the solid state of water."

    "Nước đá là trạng thái rắn của nước."

  • "The experiment demonstrated the three states of matter: solid, liquid, and gas."

    "Thí nghiệm đã minh họa ba trạng thái vật chất: rắn, lỏng và khí."

  • "Plasma is the fourth state of matter."

    "Plasma là trạng thái vật chất thứ tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state trạng thái, tình trạng (của một vật hay người, hoặc một quốc gia)
Verb state phát biểu, tuyên bố (một điều gì đó một cách rõ ràng)
Noun statement lời phát biểu, bản tuyên bố (thường là chính thức)
Adjective static tĩnh, không thay đổi (thường ám chỉ trạng thái đứng yên hoặc không tiến triển)
Noun matter vật chất; vấn đề, sự việc (cần xem xét hoặc giải quyết)
Noun material vật liệu, chất liệu (mà một vật được làm từ đó)
Verb materialize hiện thực hóa; trở thành hiện thực (một ý tưởng hoặc kế hoạch)

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
English
state
Latin
materia
Old French
matiere
English
matter

Nguồn gốc của cụm từ 'state of matter'

Cụm từ 'state of matter' (trạng thái vật chất) là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'state' (trạng thái) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status', mang ý nghĩa 'tình trạng' hoặc 'vị trí'. Từ 'matter' (vật chất) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'materia', ban đầu dùng để chỉ 'gỗ' hoặc 'nguyên liệu thô', sau này mở rộng thành 'vật chất' nói chung. Khi khoa học phát triển, đặc biệt là trong vật lý và hóa học, các nhà khoa học đã kết hợp hai từ này để mô tả các dạng tồn tại khác nhau của vật chất, như thể rắn, thể lỏng, thể khí và plasma, tạo nên một khái niệm nền tảng trong khoa học tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để mô tả trạng thái vật lý mà một chất tồn tại, phụ thuộc vào nhiệt độ và áp suất. 'State' nhấn mạnh điều kiện hiện tại của vật chất, còn 'matter' đề cập đến bản thân vật chất đó. 'State of matter' phân biệt với các khái niệm như 'chemical composition' (thành phần hóa học) hay 'physical properties' (tính chất vật lý) của vật chất.

Prepositions

in of

Khi nói về một chất đang tồn tại ở một trạng thái nhất định, ta dùng 'in': 'Water is in a liquid state at room temperature.' Khi mô tả thuộc tính của vật chất, ta dùng 'of': 'The state of matter of this substance depends on temperature.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state of matter
  • different different states of matter
    (các trạng thái vật chất khác nhau)
  • distinct distinct states of matter
    (các trạng thái vật chất riêng biệt)
  • fundamental fundamental states of matter
    (các trạng thái vật chất cơ bản)
  • physical physical state of matter
    (trạng thái vật lý của vật chất)
Verb + state of matter
  • change change the state of matter
    (thay đổi trạng thái vật chất)
  • transition transition between states of matter
    (chuyển đổi giữa các trạng thái vật chất)
  • exist in exist in multiple states of matter
    (tồn tại ở nhiều trạng thái vật chất)
Noun + of + state of matter
  • properties properties of each state of matter
    (các tính chất của mỗi trạng thái vật chất)
  • classification classification of states of matter
    (sự phân loại các trạng thái vật chất)

Idioms

  • change of state of matter

    sự thay đổi trạng thái vật chất (ví dụ: từ rắn sang lỏng)

    "Melting ice is a common example of a change of state of matter from solid to liquid."

    (Nước đá tan chảy là một ví dụ phổ biến về sự thay đổi trạng thái vật chất từ rắn sang lỏng.)

  • different states of matter

    các trạng thái vật chất khác nhau (như rắn, lỏng, khí, plasma)

    "Water can exist in different states of matter: solid (ice), liquid (water), and gas (steam)."

    (Nước có thể tồn tại ở các trạng thái vật chất khác nhau: rắn (đá), lỏng (nước) và khí (hơi nước).)

  • in a certain state of matter

    ở một trạng thái vật chất cụ thể nào đó

    "At room temperature, most metals are in a solid state of matter."

    (Ở nhiệt độ phòng, hầu hết các kim loại đều ở trạng thái vật chất rắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state of matter

Noun Phrase
Lật mặt

Một dạng riêng biệt mà vật chất có thể tồn tại. Bốn trạng thái vật chất là rắn, lỏng, khí và plasma.

"Ice is the solid state of water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the state of matter is crucial for understanding chemical reactions.
Xem xét trạng thái vật chất là rất quan trọng để hiểu các phản ứng hóa học.
Phủ định
He avoids discussing the matter of different states of matter.
Anh ấy tránh thảo luận về vấn đề các trạng thái vật chất khác nhau.
Nghi vấn
Is understanding the state of matter essential for physics students?
Liệu việc hiểu trạng thái vật chất có cần thiết cho sinh viên vật lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state of matter".

Bốn nguyên tố cổ đại và các trạng thái vật chất

Trong triết học Hy Lạp cổ đại và nhiều nền văn hóa khác, người ta tin rằng vũ trụ được tạo thành từ bốn nguyên tố cơ bản: Đất, Nước, Khí và Lửa. Mặc dù không phải là 'trạng thái vật chất' theo nghĩa khoa học hiện đại, nhưng khái niệm này có sự tương đồng đáng chú ý. Đất đại diện cho trạng thái rắn, Nước cho trạng thái lỏng, Khí cho trạng thái khí, và Lửa có thể được xem xét như một dạng sơ khai của plasma hoặc năng lượng. Sự phân loại cổ xưa này cho thấy con người đã nhận thức được các hình thái tồn tại khác nhau của vật chất từ rất sớm.

Trạng thái vật chất trong đời sống hàng ngày

Khái niệm về các trạng thái vật chất (rắn, lỏng, khí) không chỉ giới hạn trong phòng thí nghiệm mà còn hiện diện khắp nơi trong đời sống. Từ việc nấu ăn (nước sôi hóa hơi, bơ tan chảy), bảo quản thực phẩm (đông lạnh), đến các công nghệ (gas làm lạnh, bình oxy y tế), chúng ta liên tục tương tác với sự thay đổi trạng thái của vật chất. Ngay cả các hiện tượng tự nhiên như mưa, tuyết, sương mù cũng là minh chứng rõ ràng cho các trạng thái khác nhau của nước. Sự hiểu biết về chúng giúp chúng ta khai thác và quản lý môi trường xung quanh hiệu quả hơn.