state of matter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A distinct form that matter takes. The four states of matter are solid, liquid, gas, and plasma.
Vietnamese Meaning
Một dạng riêng biệt mà vật chất có thể tồn tại. Bốn trạng thái vật chất là rắn, lỏng, khí và plasma.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ice is the solid state of water."
"Nước đá là trạng thái rắn của nước."
-
"The experiment demonstrated the three states of matter: solid, liquid, and gas."
"Thí nghiệm đã minh họa ba trạng thái vật chất: rắn, lỏng và khí."
-
"Plasma is the fourth state of matter."
"Plasma là trạng thái vật chất thứ tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | state | trạng thái, tình trạng (của một vật hay người, hoặc một quốc gia) |
| Verb | state | phát biểu, tuyên bố (một điều gì đó một cách rõ ràng) |
| Noun | statement | lời phát biểu, bản tuyên bố (thường là chính thức) |
| Adjective | static | tĩnh, không thay đổi (thường ám chỉ trạng thái đứng yên hoặc không tiến triển) |
| Noun | matter | vật chất; vấn đề, sự việc (cần xem xét hoặc giải quyết) |
| Noun | material | vật liệu, chất liệu (mà một vật được làm từ đó) |
| Verb | materialize | hiện thực hóa; trở thành hiện thực (một ý tưởng hoặc kế hoạch) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để mô tả trạng thái vật lý mà một chất tồn tại, phụ thuộc vào nhiệt độ và áp suất. 'State' nhấn mạnh điều kiện hiện tại của vật chất, còn 'matter' đề cập đến bản thân vật chất đó. 'State of matter' phân biệt với các khái niệm như 'chemical composition' (thành phần hóa học) hay 'physical properties' (tính chất vật lý) của vật chất.
Prepositions
Khi nói về một chất đang tồn tại ở một trạng thái nhất định, ta dùng 'in': 'Water is in a liquid state at room temperature.' Khi mô tả thuộc tính của vật chất, ta dùng 'of': 'The state of matter of this substance depends on temperature.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
different different states of matter (các trạng thái vật chất khác nhau)
-
distinct distinct states of matter (các trạng thái vật chất riêng biệt)
-
fundamental fundamental states of matter (các trạng thái vật chất cơ bản)
-
physical physical state of matter (trạng thái vật lý của vật chất)
-
change change the state of matter (thay đổi trạng thái vật chất)
-
transition transition between states of matter (chuyển đổi giữa các trạng thái vật chất)
-
exist in exist in multiple states of matter (tồn tại ở nhiều trạng thái vật chất)
-
properties properties of each state of matter (các tính chất của mỗi trạng thái vật chất)
-
classification classification of states of matter (sự phân loại các trạng thái vật chất)
Idioms
-
change of state of matter
sự thay đổi trạng thái vật chất (ví dụ: từ rắn sang lỏng)
"Melting ice is a common example of a change of state of matter from solid to liquid."
(Nước đá tan chảy là một ví dụ phổ biến về sự thay đổi trạng thái vật chất từ rắn sang lỏng.)
-
different states of matter
các trạng thái vật chất khác nhau (như rắn, lỏng, khí, plasma)
"Water can exist in different states of matter: solid (ice), liquid (water), and gas (steam)."
(Nước có thể tồn tại ở các trạng thái vật chất khác nhau: rắn (đá), lỏng (nước) và khí (hơi nước).)
-
in a certain state of matter
ở một trạng thái vật chất cụ thể nào đó
"At room temperature, most metals are in a solid state of matter."
(Ở nhiệt độ phòng, hầu hết các kim loại đều ở trạng thái vật chất rắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
state of matter
Noun PhraseMột dạng riêng biệt mà vật chất có thể tồn tại. Bốn trạng thái vật chất là rắn, lỏng, khí và plasma.
"Ice is the solid state of water."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the state of matter is crucial for understanding chemical reactions. |
Xem xét trạng thái vật chất là rất quan trọng để hiểu các phản ứng hóa học. |
| Phủ định | He avoids discussing the matter of different states of matter. |
Anh ấy tránh thảo luận về vấn đề các trạng thái vật chất khác nhau. |
| Nghi vấn | Is understanding the state of matter essential for physics students? |
Liệu việc hiểu trạng thái vật chất có cần thiết cho sinh viên vật lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state of matter".
