official reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The explanation or justification given by an authority or organization for an action or decision, often masking the true reasons.
Vietnamese Meaning
Lý do hoặc lời giải thích được đưa ra bởi một cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền cho một hành động hoặc quyết định, thường che giấu những lý do thực sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The official reason for the company's restructuring was to improve efficiency."
"Lý do chính thức cho việc tái cấu trúc công ty là để cải thiện hiệu quả."
-
"The official reason given for the delay was bad weather."
"Lý do chính thức được đưa ra cho sự chậm trễ là thời tiết xấu."
-
"No official reason has been given for his resignation."
"Không có lý do chính thức nào được đưa ra cho sự từ chức của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | official | quan chức, cán bộ |
| Adjective | official | chính thức, thuộc về công vụ |
| Adverb | officially | một cách chính thức |
| Noun | office | văn phòng, cơ quan, chức vụ |
| Noun | reason | lý do, nguyên nhân |
| Verb | reason | lập luận, suy luận |
| Adjective | reasonable | hợp lý, phải chăng |
| Adverb | reasonably | một cách hợp lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường ngụ ý rằng lý do được đưa ra không phải là lý do thực sự hoặc duy nhất, mà là một lý do được chấp nhận hoặc được công bố để duy trì hình ảnh hoặc tránh gây tranh cãi. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự che đậy hoặc lừa dối. So sánh với 'real reason' (lý do thực sự) để thấy sự khác biệt.
Prepositions
'Official reason for' được dùng để chỉ lý do chính thức cho một hành động hoặc quyết định cụ thể. Ví dụ: 'The official reason for his dismissal was poor performance.' (Lý do chính thức cho việc sa thải anh ta là do làm việc kém hiệu quả.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give an official reason (đưa ra một lý do chính thức)
-
state state an official reason (nêu rõ một lý do chính thức)
-
provide provide an official reason (cung cấp một lý do chính thức)
-
cite cite an official reason (trích dẫn một lý do chính thức)
-
no no official reason (không có lý do chính thức nào)
-
the the official reason for... (lý do chính thức cho...)
-
valid a valid official reason (một lý do chính thức hợp lệ)
Idioms
-
for official reasons
vì những lý do chính thức (thường để giữ bí mật thông tin hoặc tuân thủ quy định)
"The meeting was postponed for official reasons."
(Cuộc họp đã bị hoãn lại vì những lý do chính thức.)
-
the official reason given
lý do chính thức được đưa ra (thường ngụ ý có thể có lý do khác không được công bố)
"The official reason given for his resignation was 'personal reasons,' but many suspect otherwise."
(Lý do chính thức được đưa ra cho việc ông ấy từ chức là 'lý do cá nhân', nhưng nhiều người nghi ngờ điều ngược lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
official reason
Danh từLý do hoặc lời giải thích được đưa ra bởi một cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền cho một hành động hoặc quyết định, thường che giấu những lý do thực sự.
"The official reason for the company's restructuring was to improve efficiency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official reason".
