(Top Banner Ad)
official reason
B1
Danh từ B1 Chung

official reason

UK: /əˈfɪʃəl ˈriːzən/ • US: /əˈfɪʃəl ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do chính thức lý do được công bố lý do trên danh nghĩa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The explanation or justification given by an authority or organization for an action or decision, often masking the true reasons.

Vietnamese Meaning

Lý do hoặc lời giải thích được đưa ra bởi một cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền cho một hành động hoặc quyết định, thường che giấu những lý do thực sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The official reason for the company's restructuring was to improve efficiency."

    "Lý do chính thức cho việc tái cấu trúc công ty là để cải thiện hiệu quả."

  • "The official reason given for the delay was bad weather."

    "Lý do chính thức được đưa ra cho sự chậm trễ là thời tiết xấu."

  • "No official reason has been given for his resignation."

    "Không có lý do chính thức nào được đưa ra cho sự từ chức của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun official quan chức, cán bộ
Adjective official chính thức, thuộc về công vụ
Adverb officially một cách chính thức
Noun office văn phòng, cơ quan, chức vụ
Noun reason lý do, nguyên nhân
Verb reason lập luận, suy luận
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng
Adverb reasonably một cách hợp lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
oficial
Middle English
official
Latin
ratio
Old French
raison
Middle English
reason

Nguồn gốc của 'Official Reason'

'Official' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium' (nghĩa là 'nghĩa vụ, dịch vụ') qua tiếng Pháp cổ 'oficial'. Còn 'reason' cũng từ tiếng Latin 'ratio' (nghĩa là 'tính toán, giải thích') qua tiếng Pháp cổ 'raison'. Khi kết hợp lại, 'official reason' chỉ một lời giải thích được công bố, xác nhận bởi một cơ quan có thẩm quyền hoặc tổ chức, thường là để giải thích một quyết định hay hành động.

Usage Note

Cụm từ này thường ngụ ý rằng lý do được đưa ra không phải là lý do thực sự hoặc duy nhất, mà là một lý do được chấp nhận hoặc được công bố để duy trì hình ảnh hoặc tránh gây tranh cãi. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự che đậy hoặc lừa dối. So sánh với 'real reason' (lý do thực sự) để thấy sự khác biệt.

Prepositions

for

'Official reason for' được dùng để chỉ lý do chính thức cho một hành động hoặc quyết định cụ thể. Ví dụ: 'The official reason for his dismissal was poor performance.' (Lý do chính thức cho việc sa thải anh ta là do làm việc kém hiệu quả.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + official reason
  • give give an official reason
    (đưa ra một lý do chính thức)
  • state state an official reason
    (nêu rõ một lý do chính thức)
  • provide provide an official reason
    (cung cấp một lý do chính thức)
  • cite cite an official reason
    (trích dẫn một lý do chính thức)
Adjective/Determiner + official reason
  • no no official reason
    (không có lý do chính thức nào)
  • the the official reason for...
    (lý do chính thức cho...)
  • valid a valid official reason
    (một lý do chính thức hợp lệ)

Idioms

  • for official reasons

    vì những lý do chính thức (thường để giữ bí mật thông tin hoặc tuân thủ quy định)

    "The meeting was postponed for official reasons."

    (Cuộc họp đã bị hoãn lại vì những lý do chính thức.)

  • the official reason given

    lý do chính thức được đưa ra (thường ngụ ý có thể có lý do khác không được công bố)

    "The official reason given for his resignation was 'personal reasons,' but many suspect otherwise."

    (Lý do chính thức được đưa ra cho việc ông ấy từ chức là 'lý do cá nhân', nhưng nhiều người nghi ngờ điều ngược lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official reason

Danh từ
Lật mặt

Lý do hoặc lời giải thích được đưa ra bởi một cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền cho một hành động hoặc quyết định, thường che giấu những lý do thực sự.

"The official reason for the company's restructuring was to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official reason".

Lý do chính thức và Lý do thật sự

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị hoặc kinh doanh, 'official reason' (lý do chính thức) thường được sử dụng để giải thích công khai một hành động hay quyết định. Tuy nhiên, mọi người thường phân biệt giữa 'official reason' và 'real reason' (lý do thật sự), ngụ ý rằng có thể có một động cơ ẩn giấu hoặc một sự thật khác không được tiết lộ ra ngoài. Đây là một khái niệm quan trọng để hiểu các thông tin công khai một cách sâu sắc hơn.

Tính minh bạch và Pháp lý

Việc đưa ra một 'official reason' là cực kỳ quan trọng trong các thủ tục hành chính, pháp lý và ngoại giao. Nó đảm bảo tính minh bạch, cung cấp cơ sở để giải trình và giúp các bên liên quan hiểu rõ quyết định đã được đưa ra dựa trên tiêu chí nào, ngay cả khi nó không hoàn toàn phản ánh bức tranh toàn cảnh.