(Top Banner Ad)
declared reason
B2
Cụm danh từ B2 Pháp luật, Chính trị, Ngôn ngữ học

declared reason

UK: /dɪˈkleəd ˈriːzən/ • US: /dɪˈklerd ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do được tuyên bố lý do đã công bố lý do chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The openly stated or officially announced explanation for an action, decision, or situation.

Vietnamese Meaning

Lý do được tuyên bố công khai hoặc giải thích chính thức cho một hành động, quyết định hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The declared reason for his resignation was ill health, but many suspected other motives."

    "Lý do được tuyên bố cho sự từ chức của anh ấy là sức khỏe yếu, nhưng nhiều người nghi ngờ có những động cơ khác."

  • "The company's declared reason for the merger was to increase efficiency."

    "Lý do được công ty tuyên bố cho việc sáp nhập là để tăng hiệu quả."

  • "What was the declared reason for his absence?"

    "Lý do được tuyên bố cho sự vắng mặt của anh ấy là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Declare Tuyên bố, công bố
Noun Declaration Sự tuyên bố, bản công bố
Adjective Declaratory Mang tính tuyên bố, nhằm công bố
Noun Reason Lý do, lẽ phải
Adjective Reasonable Hợp lý, phải chăng
Noun Reasoning Sự lập luận, cách suy luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēclārāre (make clear, announce)
Latin
ratiō (calculation, understanding)
Old French
declarer + raison
English (Modern)
declared reason

Nguồn gốc của 'Tuyên bố'

Phần 'declared' (đã tuyên bố) bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'làm cho rõ ràng' hoặc 'công khai'. Khi chúng ta đưa ra một 'declared reason', tức là chúng ta đang làm sáng tỏ lý do đó cho mọi người, không giữ bí mật.

Lý do và Sự Tính Toán

Từ 'reason' (lý do) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ratiō', ban đầu có nghĩa là 'sự tính toán' hoặc 'một bản kê khai'. Điều này ngụ ý rằng một 'lý do' phải là một sự biện minh hợp lý, được sắp xếp cẩn thận chứ không phải chỉ là cảm xúc ngẫu nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh rằng lý do đã được trình bày một cách rõ ràng và chính thức. Ví dụ, một công ty có thể đưa ra 'declared reason' cho việc sa thải nhân viên, hoặc một chính phủ có thể công bố 'declared reason' cho việc can thiệp quân sự. Cần phân biệt với 'real reason' (lý do thực sự) có thể khác với 'declared reason'.

Prepositions

for

Khi sử dụng 'for', nó chỉ ra mục đích hoặc nguyên nhân dẫn đến hành động. Ví dụ: 'The declared reason for the war was to liberate the oppressed people.' (Lý do được tuyên bố cho cuộc chiến là giải phóng những người bị áp bức.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + declared reason
  • official the official declared reason
    (lý do chính thức được công bố)
  • ostensible the ostensible declared reason
    (lý do bề ngoài (đã công bố))
  • stated the stated declared reason
    (lý do được nêu ra một cách rõ ràng)
Verb + declared reason
  • provide to provide the declared reason
    (cung cấp lý do đã công bố)
  • question to question the declared reason
    (đặt nghi vấn về lý do đã tuyên bố)
  • reject to reject the declared reason
    (từ chối/bác bỏ lý do đã công bố)
Declared reason + Preposition/Verb
  • behind the declared reason behind the policy
    (lý do đã công bố đằng sau chính sách)
  • was the declared reason was insufficient
    (lý do đã tuyên bố là không đủ)

Idioms

  • The declared reason versus the true motive

    Lý do công khai đối lập với động cơ thực sự

    "They accepted the declared reason for the delay, but suspected the true motive was financial."

    (Họ chấp nhận lý do công khai cho sự chậm trễ, nhưng nghi ngờ động cơ thực sự là vấn đề tài chính.)

  • Make the declared reason public

    Công bố lý do đã tuyên bố ra công chúng

    "The committee decided to make the declared reason for the dismissal public immediately."

    (Ủy ban quyết định công bố ngay lý do sa thải đã được tuyên bố ra công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declared reason

Cụm danh từ
Lật mặt

Lý do được tuyên bố công khai hoặc giải thích chính thức cho một hành động, quyết định hoặc tình huống.

"The declared reason for his resignation was ill health, but many suspected other motives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He claimed to declare the reason for his resignation at the press conference.
Anh ấy tuyên bố sẽ tuyên bố lý do từ chức của mình tại cuộc họp báo.
Phủ định
She decided not to declare the real reason for her absence, wanting to keep it private.
Cô ấy quyết định không khai báo lý do thực sự cho sự vắng mặt của mình, vì muốn giữ kín nó.
Nghi vấn
Why did they choose to declare the reason for the delay so late?
Tại sao họ lại chọn tuyên bố lý do cho sự chậm trễ muộn như vậy?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company declared the reason for the layoff was financial hardship.
Công ty tuyên bố lý do cho việc sa thải là khó khăn tài chính.
Phủ định
The government didn't declare the real reason for the policy change.
Chính phủ đã không tuyên bố lý do thực sự cho sự thay đổi chính sách.
Nghi vấn
Has she declared the reason why she resigned from the project?
Cô ấy đã tuyên bố lý do tại sao cô ấy từ chức khỏi dự án chưa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company declared the reason for the layoff to the employees.
Công ty đã tuyên bố lý do sa thải cho nhân viên.
Phủ định
Only later was the declared reason for the change revealed to be a cost-cutting measure.
Mãi sau này lý do được tuyên bố cho sự thay đổi mới được tiết lộ là một biện pháp cắt giảm chi phí.
Nghi vấn
Had the declared reason for the project's failure been thoroughly investigated, we might have avoided similar mistakes in the future.
Nếu lý do được tuyên bố cho sự thất bại của dự án được điều tra kỹ lưỡng, chúng ta có lẽ đã tránh được những sai lầm tương tự trong tương lai.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declared reason".

Bản Tường Thuật Chính Thức (Official Narrative)

'Declared reason' thường gắn liền với 'bản tường thuật chính thức' (official narrative) của một chính phủ, công ty, hoặc tổ chức. Đây là lời giải thích được chấp nhận công khai, dù đôi khi nó có thể khác biệt so với những động cơ hoặc thông tin nội bộ.

Tính Minh Bạch và Trách Nhiệm Giải Trình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và kinh doanh, việc đưa ra một 'declared reason' (lý do đã công bố) là một phần quan trọng của trách nhiệm giải trình (accountability). Nó cho phép công chúng đánh giá và phê bình các quyết định dựa trên lời biện minh mà tổ chức đó tự đưa ra.